(Top Banner Ad)
anti-utopian literature
C1
Danh từ C1 Văn học

anti-utopian literature

UK: /ˌæntiːjuːˈtɒpiən ˈlɪtərətʃə(r)/ • US: /ˌæntiːjuːˈtoʊpiən ˈlɪtərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn học phản утоpia văn học chống утоpia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of literature that explores dystopian societies and critiques utopian ideals.

Vietnamese Meaning

Một thể loại văn học khám phá các xã hội phản địa đàng và phê phán những lý tưởng утоpia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Nineteen Eighty-Four" by George Orwell is a classic example of anti-utopian literature."

    ""1984" của George Orwell là một ví dụ kinh điển về văn học phản утоpia."

  • "Many works of anti-utopian literature explore the dangers of unchecked technological advancement."

    "Nhiều tác phẩm văn học phản утоpia khám phá những nguy hiểm của sự tiến bộ công nghệ không được kiểm soát."

  • "Anti-utopian literature often serves as a warning against sacrificing individual freedom for the sake of collective security."

    "Văn học phản утоpia thường đóng vai trò như một lời cảnh báo chống lại việc hy sinh tự do cá nhân vì sự an toàn tập thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective utopian thuộc về утопия, утопический
Adjective dystopian thuộc về phản утопия, phản утопический
Noun utopia xã hội không tưởng
Noun dystopia xã hội phản утопия
Noun literature văn học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
ou-topos (οὐ-τόπος)
English
anti-utopian
English
literature
English
anti-utopian literature

Nguồn gốc của 'Anti-Utopian'

Thuật ngữ 'utopia' (không tưởng) được tạo ra bởi Thomas More trong cuốn sách 'Utopia' năm 1516, mô tả một xã hội lý tưởng. 'Anti-utopian' (phản không tưởng) xuất hiện sau này để chỉ những tác phẩm văn học mô tả những xã hội mà thoạt nhìn có vẻ hoàn hảo nhưng thực chất lại áp bức và bất công. Các tác phẩm này thường cảnh báo về những nguy cơ tiềm ẩn của việc theo đuổi sự hoàn hảo tuyệt đối.

Usage Note

“Anti-utopian literature” phản ánh nỗi sợ hãi về những hệ thống chính trị hoặc xã hội cố gắng tạo ra một утоpia hoàn hảo, nhưng lại dẫn đến áp bức, mất tự do cá nhân và sự tha hóa. Thường tập trung vào các chủ đề như kiểm soát chính phủ, công nghệ, sự xóa bỏ cá tính và sự đàn áp tư tưởng. Khác với “dystopian literature” ở chỗ, anti-utopian cụ thể hơn trong việc phản biện tư tưởng утоpia, trong khi dystopian có thể đơn thuần là mô tả một xã hội tồi tệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-utopian literature
  • classic classic anti-utopian literature
    (văn học phản утопия kinh điển)
  • influential influential anti-utopian literature
    (văn học phản утопия có ảnh hưởng lớn)
  • modern modern anti-utopian literature
    (văn học phản утопия hiện đại)
Verb + anti-utopian literature
  • explore explore anti-utopian literature
    (khám phá văn học phản утопия)
  • analyze analyze anti-utopian literature
    (phân tích văn học phản утопия)
  • study study anti-utopian literature
    (nghiên cứu văn học phản утопия)

Idioms

  • A cautionary tale (referring to anti-utopian literature)

    Một câu chuyện cảnh báo (khi nói đến văn học phản утопия)

    "1984 is a cautionary tale about the dangers of totalitarianism."

    (1984 là một câu chuyện cảnh báo về sự nguy hiểm của chế độ toàn trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-utopian literature

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại văn học khám phá các xã hội phản địa đàng và phê phán những lý tưởng утоpia.

""Nineteen Eighty-Four" by George Orwell is a classic example of anti-utopian literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to analyze the themes in anti-utopian literature for her dissertation.
Cô ấy sẽ phân tích các chủ đề trong văn học phản địa đàng cho luận văn của mình.
Phủ định
They are not going to include any anti-utopian literature in the curriculum next year.
Họ sẽ không đưa bất kỳ tác phẩm văn học phản địa đàng nào vào chương trình giảng dạy vào năm tới.
Nghi vấn
Is he going to write a research paper on the influence of anti-utopian literature?
Anh ấy có định viết một bài nghiên cứu về ảnh hưởng của văn học phản địa đàng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2049, literary scholars will have thoroughly analyzed the influence of anti-utopian literature on contemporary dystopian fiction.
Đến năm 2049, các học giả văn học sẽ phân tích kỹ lưỡng ảnh hưởng của văn học phản địa đàng đối với tiểu thuyết dystopian đương đại.
Phủ định
By the time the new curriculum is implemented, many students won't have read any anti-utopian literature.
Vào thời điểm chương trình giảng dạy mới được thực hiện, nhiều sinh viên sẽ chưa đọc bất kỳ tác phẩm văn học phản địa đàng nào.
Nghi vấn
Will critics have re-evaluated the significance of Orwell's '1984' as anti-utopian literature by the end of the decade?
Liệu các nhà phê bình có đánh giá lại tầm quan trọng của '1984' của Orwell như một tác phẩm văn học phản địa đàng vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-utopian literature".

Sự trỗi dậy của văn học phản утопия

Văn học phản утопия trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 do những lo ngại về sự phát triển của công nghệ, sự kiểm soát của chính phủ và những hậu quả tiêu cực của các hệ tư tưởng cực đoan. Các tác phẩm này thường phản ánh những nỗi sợ hãi và bất an của xã hội.