(Top Banner Ad)
anticipated date
B2
Cụm danh từ B2 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

anticipated date

UK: /ænˈtɪsɪˌpeɪtɪd deɪt/ • US: /ænˈtɪsɪˌpeɪtɪd deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày dự kiến ngày mong đợi ngày dự đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A date that is expected or predicted to occur in the future.

Vietnamese Meaning

Một ngày mà được kỳ vọng hoặc dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anticipated date of completion for the project is June 30th."

    "Ngày hoàn thành dự kiến của dự án là ngày 30 tháng 6."

  • "The anticipated date for the product launch is next quarter."

    "Ngày dự kiến ra mắt sản phẩm là quý tới."

  • "Please confirm the anticipated date of your arrival."

    "Vui lòng xác nhận ngày đến dự kiến của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate mong đợi, dự đoán (trong tiếng Việt)
Adjective anticipatory mang tính chất dự đoán, mong đợi (trong tiếng Việt)
Noun anticipation sự mong đợi, sự dự đoán (trong tiếng Việt)
Verb date ghi ngày tháng, hẹn hò (trong tiếng Việt)

Synonyms

expected date (ngày dự kiến)projected date (ngày được dự báo)forecasted date (ngày được dự đoán)

Antonyms

past date (ngày đã qua)actual date (ngày thực tế)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anticipatus
English
anticipated
English
date

Nguồn gốc của 'Anticipated'

Từ 'anticipated' xuất phát từ tiếng Latin 'anticipatus', có nghĩa là 'lấy trước'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chiếm đoạt một thứ gì đó trước khi người khác có cơ hội. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'mong đợi' hoặc 'dự đoán' một sự kiện sắp xảy ra. Ngày nay, 'anticipated' thường được sử dụng để chỉ sự mong đợi tích cực.

Nguồn gốc của 'Date'

Từ 'date' xuất phát từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'thứ đã cho'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ ngày tháng trong một văn bản. Sau đó, nó được dùng để chỉ một ngày cụ thể trong tương lai hoặc quá khứ. Ngày nay, 'date' còn có nghĩa là cuộc hẹn hò.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, dự báo hoặc ước tính thời gian. Nó nhấn mạnh rằng ngày này chưa chắc chắn nhưng dựa trên những thông tin hiện có, có khả năng cao sẽ xảy ra. Khác với 'estimated date' (ngày ước tính), 'anticipated date' mang sắc thái chủ động hơn, thể hiện sự mong đợi hoặc dự đoán có căn cứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticipated date
  • earliest anticipated date
    (ngày dự kiến sớm nhất)
  • latest anticipated date
    (ngày dự kiến muộn nhất)
  • original anticipated date
    (ngày dự kiến ban đầu)
  • revised anticipated date
    (ngày dự kiến được sửa đổi)
Verb + anticipated date
  • set an anticipated date
    (đặt một ngày dự kiến)
  • confirm an anticipated date
    (xác nhận một ngày dự kiến)
  • change the anticipated date
    (thay đổi ngày dự kiến)
  • miss the anticipated date
    (bỏ lỡ ngày dự kiến)

Idioms

  • eagerly anticipated

    được mong đợi háo hức

    "The movie release is eagerly anticipated."

    (Việc phát hành bộ phim được mong đợi háo hức.)

  • in anticipation of

    để dự đoán/chuẩn bị cho

    "They bought extra food in anticipation of visitors."

    (Họ mua thêm thức ăn để chuẩn bị đón khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticipated date

Cụm danh từ
Lật mặt

Một ngày mà được kỳ vọng hoặc dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai.

"The anticipated date of completion for the project is June 30th."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipated date".

Birthdays

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ngày sinh nhật là một dịp đặc biệt được kỷ niệm hàng năm. Ngày sinh nhật được dự kiến (anticipated date) thường được đánh dấu bằng tiệc tùng, quà tặng và những lời chúc tốt đẹp.

Weddings

Ngày cưới là một sự kiện trọng đại trong cuộc đời của nhiều người. Ngày cưới được dự kiến (anticipated date) thường được lên kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.