anticipated date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngày mà được kỳ vọng hoặc dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The anticipated date of completion for the project is June 30th."
"Ngày hoàn thành dự kiến của dự án là ngày 30 tháng 6."
-
"The anticipated date for the product launch is next quarter."
"Ngày dự kiến ra mắt sản phẩm là quý tới."
-
"Please confirm the anticipated date of your arrival."
"Vui lòng xác nhận ngày đến dự kiến của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | anticipate | mong đợi, dự đoán (trong tiếng Việt) |
| Adjective | anticipatory | mang tính chất dự đoán, mong đợi (trong tiếng Việt) |
| Noun | anticipation | sự mong đợi, sự dự đoán (trong tiếng Việt) |
| Verb | date | ghi ngày tháng, hẹn hò (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, dự báo hoặc ước tính thời gian. Nó nhấn mạnh rằng ngày này chưa chắc chắn nhưng dựa trên những thông tin hiện có, có khả năng cao sẽ xảy ra. Khác với 'estimated date' (ngày ước tính), 'anticipated date' mang sắc thái chủ động hơn, thể hiện sự mong đợi hoặc dự đoán có căn cứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
earliest anticipated date (ngày dự kiến sớm nhất)
-
latest anticipated date (ngày dự kiến muộn nhất)
-
original anticipated date (ngày dự kiến ban đầu)
-
revised anticipated date (ngày dự kiến được sửa đổi)
-
set an anticipated date (đặt một ngày dự kiến)
-
confirm an anticipated date (xác nhận một ngày dự kiến)
-
change the anticipated date (thay đổi ngày dự kiến)
-
miss the anticipated date (bỏ lỡ ngày dự kiến)
Idioms
-
eagerly anticipated
được mong đợi háo hức
"The movie release is eagerly anticipated."
(Việc phát hành bộ phim được mong đợi háo hức.)
-
in anticipation of
để dự đoán/chuẩn bị cho
"They bought extra food in anticipation of visitors."
(Họ mua thêm thức ăn để chuẩn bị đón khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anticipated date
Cụm danh từMột ngày mà được kỳ vọng hoặc dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai.
"The anticipated date of completion for the project is June 30th."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipated date".
