projected date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A date estimated or forecast to occur in the future based on current trends and data.
Vietnamese Meaning
Một ngày được ước tính hoặc dự báo sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên các xu hướng và dữ liệu hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The projected date for the product launch is in Q4."
"Ngày dự kiến ra mắt sản phẩm là vào quý 4."
-
"Based on the data, the projected date of delivery is May 15th."
"Dựa trên dữ liệu, ngày giao hàng dự kiến là ngày 15 tháng 5."
-
"The projected date for achieving the sales target has been revised."
"Ngày dự kiến đạt được mục tiêu doanh số đã được điều chỉnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | project | dự đoán, lên kế hoạch; chiếu, phóng |
| Noun | project | dự án |
| Noun | projection | sự dự đoán, ước tính; hình chiếu |
| Noun | date | ngày, thời điểm; cuộc hẹn hò |
| Verb | date | ghi ngày; hẹn hò; xác định niên đại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, quản lý dự án, tài chính và thống kê. Nó chỉ một ngày có thể xảy ra chứ không phải là một ngày chắc chắn. Ví dụ: 'The projected completion date is next Friday.' Khác với 'scheduled date', là ngày đã được lên lịch cụ thể.
Prepositions
Ví dụ: 'The projected date for completion is July 20th' (dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc thời điểm hướng tới). 'The projected date of the meeting is tentative' (dùng 'of' để chỉ sự liên quan hoặc thuộc tính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original projected date (ngày dự kiến ban đầu)
-
revised revised projected date (ngày dự kiến đã điều chỉnh)
-
tentative tentative projected date (ngày dự kiến tạm thời)
-
final final projected date (ngày dự kiến cuối cùng)
-
set set the projected date (thiết lập ngày dự kiến)
-
meet meet the projected date (hoàn thành đúng ngày dự kiến)
-
miss miss the projected date (trễ ngày dự kiến)
-
confirm confirm the projected date (xác nhận ngày dự kiến)
-
by by the projected date (trước ngày dự kiến)
-
on on the projected date (vào ngày dự kiến)
Idioms
-
The projected date for completion
Ngày dự kiến hoàn thành
"The projected date for completion of the new building is next month."
(Ngày dự kiến hoàn thành tòa nhà mới là tháng tới.)
-
to push back the projected date
lùi ngày dự kiến
"We had to push back the projected date due to unforeseen delays."
(Chúng tôi phải lùi ngày dự kiến do những chậm trễ không lường trước.)
-
to meet the projected date
hoàn thành đúng ngày dự kiến
"It's crucial that we meet the projected date for delivery to our client."
(Điều quan trọng là chúng ta phải hoàn thành đúng ngày dự kiến giao hàng cho khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
projected date
Danh từMột ngày được ước tính hoặc dự báo sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên các xu hướng và dữ liệu hiện tại.
"The projected date for the product launch is in Q4."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The projected date for the project completion is next Friday. |
Ngày dự kiến hoàn thành dự án là thứ Sáu tuần tới. |
| Phủ định | Is the projected date for the conference not next week? |
Có phải ngày dự kiến cho hội nghị không phải là tuần tới không? |
| Nghi vấn | Is the projected date for the product launch still on schedule? |
Ngày dự kiến ra mắt sản phẩm vẫn đúng lịch chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "projected date".
