(Top Banner Ad)
projected date
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án, Thống kê

projected date

UK: /prəˈdʒektɪd deɪt/ • US: /prəˈdʒektɪd deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày dự kiến ngày ước tính ngày dự báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A date estimated or forecast to occur in the future based on current trends and data.

Vietnamese Meaning

Một ngày được ước tính hoặc dự báo sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên các xu hướng và dữ liệu hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The projected date for the product launch is in Q4."

    "Ngày dự kiến ra mắt sản phẩm là vào quý 4."

  • "Based on the data, the projected date of delivery is May 15th."

    "Dựa trên dữ liệu, ngày giao hàng dự kiến là ngày 15 tháng 5."

  • "The projected date for achieving the sales target has been revised."

    "Ngày dự kiến đạt được mục tiêu doanh số đã được điều chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb project dự đoán, lên kế hoạch; chiếu, phóng
Noun project dự án
Noun projection sự dự đoán, ước tính; hình chiếu
Noun date ngày, thời điểm; cuộc hẹn hò
Verb date ghi ngày; hẹn hò; xác định niên đại

Synonyms

Antonyms

actual date (ngày thực tế)confirmed date (ngày đã xác nhận)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere
Old French
projecter
English
project (verb)
English
projected (adjective)

Ngày dự kiến: Từ việc 'ném' ý tưởng đến ước tính thời gian

Cụm từ 'projected date' kết hợp 'projected' (mang nghĩa 'được dự đoán, ước tính') và 'date' (ngày, thời điểm). 'Projected' có nguồn gốc từ động từ 'project' trong tiếng Latin 'proicere', nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'phóng ra'. Theo thời gian, nghĩa của 'project' phát triển thành 'lập kế hoạch' hay 'dự đoán' cho tương lai. Do đó, 'projected date' là ngày mà một sự kiện được ước tính hoặc lên kế hoạch sẽ xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, quản lý dự án, tài chính và thống kê. Nó chỉ một ngày có thể xảy ra chứ không phải là một ngày chắc chắn. Ví dụ: 'The projected completion date is next Friday.' Khác với 'scheduled date', là ngày đã được lên lịch cụ thể.

Prepositions

for of

Ví dụ: 'The projected date for completion is July 20th' (dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc thời điểm hướng tới). 'The projected date of the meeting is tentative' (dùng 'of' để chỉ sự liên quan hoặc thuộc tính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + projected date
  • original original projected date
    (ngày dự kiến ban đầu)
  • revised revised projected date
    (ngày dự kiến đã điều chỉnh)
  • tentative tentative projected date
    (ngày dự kiến tạm thời)
  • final final projected date
    (ngày dự kiến cuối cùng)
Verb + projected date
  • set set the projected date
    (thiết lập ngày dự kiến)
  • meet meet the projected date
    (hoàn thành đúng ngày dự kiến)
  • miss miss the projected date
    (trễ ngày dự kiến)
  • confirm confirm the projected date
    (xác nhận ngày dự kiến)
Preposition + projected date
  • by by the projected date
    (trước ngày dự kiến)
  • on on the projected date
    (vào ngày dự kiến)

Idioms

  • The projected date for completion

    Ngày dự kiến hoàn thành

    "The projected date for completion of the new building is next month."

    (Ngày dự kiến hoàn thành tòa nhà mới là tháng tới.)

  • to push back the projected date

    lùi ngày dự kiến

    "We had to push back the projected date due to unforeseen delays."

    (Chúng tôi phải lùi ngày dự kiến do những chậm trễ không lường trước.)

  • to meet the projected date

    hoàn thành đúng ngày dự kiến

    "It's crucial that we meet the projected date for delivery to our client."

    (Điều quan trọng là chúng ta phải hoàn thành đúng ngày dự kiến giao hàng cho khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

projected date

Danh từ
Lật mặt

Một ngày được ước tính hoặc dự báo sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên các xu hướng và dữ liệu hiện tại.

"The projected date for the product launch is in Q4."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The projected date for the project completion is next Friday.
Ngày dự kiến hoàn thành dự án là thứ Sáu tuần tới.
Phủ định
Is the projected date for the conference not next week?
Có phải ngày dự kiến cho hội nghị không phải là tuần tới không?
Nghi vấn
Is the projected date for the product launch still on schedule?
Ngày dự kiến ra mắt sản phẩm vẫn đúng lịch chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "projected date".

Vai trò trong quản lý dự án

Trong quản lý dự án và kinh doanh, 'projected date' là một khái niệm cốt lõi. Nó giúp các đội nhóm lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực và theo dõi tiến độ công việc. Việc thiết lập và cố gắng đạt được ngày dự kiến là chìa khóa để đảm bảo các dự án được hoàn thành đúng hạn và trong phạm vi ngân sách.

Kỳ vọng và thực tế

Mặc dù 'projected date' được đặt ra với những ước tính tốt nhất, thực tế đôi khi có thể thay đổi. Các yếu tố như sự cố kỹ thuật, thay đổi yêu cầu hoặc nguồn lực hạn chế có thể khiến ngày dự kiến phải được điều chỉnh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự linh hoạt và khả năng thích ứng trong lập kế hoạch cũng như trong việc giao tiếp rõ ràng về các kỳ vọng về thời gian.