(Top Banner Ad)
anticipatorily
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

anticipatorily

UK: /ænˌtɪsɪˈpeɪtərəli/ • US: /ænˌtɪsɪˈpeɪtərəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dự đoán một cách chủ động trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an anticipatory manner; ahead of time, expecting something to happen.

Vietnamese Meaning

Một cách dự đoán; trước thời gian, mong đợi điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested anticipatorily in new technology to stay ahead of the competition."

    "Công ty đã đầu tư một cách chủ động vào công nghệ mới để dẫn trước đối thủ cạnh tranh."

  • "She had packed anticipatorily for her trip."

    "Cô ấy đã đóng gói hành lý một cách chủ động cho chuyến đi của mình."

  • "The government acted anticipatorily to prevent the spread of the disease."

    "Chính phủ đã hành động một cách chủ động để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate Tiên đoán, dự đoán, lường trước
Adjective anticipatory Mang tính chất tiên đoán, dự đoán, để chuẩn bị trước
Noun anticipation Sự tiên đoán, sự dự đoán, sự mong đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anticipare
English
anticipate
English
anticipatory
English
anticipatorily

Nguồn gốc của 'anticipatorily'

Từ 'anticipatorily' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anticipare', có nghĩa là 'lường trước' hoặc 'đón đầu'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa nắm bắt một điều gì đó trước khi nó xảy ra. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'anticipate', 'anticipatory', và cuối cùng là 'anticipatorily', giữ nguyên ý nghĩa về sự mong đợi và chuẩn bị trước.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện trước khi một sự kiện hoặc tình huống cụ thể xảy ra, thường là để chuẩn bị hoặc đối phó với nó. Nó nhấn mạnh tính chủ động và lường trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticipatorily
  • Speaking anticipatorily
    (Nói một cách đầy mong đợi)
Verb + anticipatorily
  • Looking anticipatorily
    (Nhìn một cách đầy mong đợi)
  • Smiling anticipatorily
    (Cười một cách đầy mong đợi)

Idioms

  • With anticipatory delight

    Với niềm vui sướng mong đợi

    "She opened the present with anticipatory delight."

    (Cô ấy mở món quà với niềm vui sướng mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticipatorily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dự đoán; trước thời gian, mong đợi điều gì đó xảy ra.

"The company invested anticipatorily in new technology to stay ahead of the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should have acted anticipatorily to prevent the accident.
Cô ấy đáng lẽ nên hành động một cách dự đoán trước để ngăn chặn tai nạn.
Phủ định
He couldn't have known anticipatorily what would happen, so he's not to blame.
Anh ấy không thể biết trước điều gì sẽ xảy ra, vì vậy anh ấy không đáng bị trách.
Nghi vấn
Could they have prepared anticipatorily for such a complex situation?
Liệu họ có thể chuẩn bị trước cho một tình huống phức tạp như vậy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She smiled anticipatorily as she unwrapped the gift.
Cô ấy mỉm cười đầy mong đợi khi mở món quà.
Phủ định
He didn't react anticipatorily, showing no sign of excitement.
Anh ấy không phản ứng một cách mong đợi, không hề tỏ ra phấn khích.
Nghi vấn
Did he check the weather anticipatorily before planning the trip?
Anh ấy đã xem dự báo thời tiết trước một cách dự đoán trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the dog sees the leash, it sits anticipatorily because it knows it's going for a walk.
Khi con chó nhìn thấy dây xích, nó ngồi xuống một cách háo hức vì nó biết nó sẽ được đi dạo.
Phủ định
If a company anticipates a loss, it doesn't invest anticipatorily in new projects.
Nếu một công ty dự đoán thua lỗ, họ sẽ không đầu tư một cách chờ đợi vào các dự án mới.
Nghi vấn
If a customer expects a delay, do they complain anticipatorily?
Nếu một khách hàng dự kiến sự chậm trễ, họ có phàn nàn trước không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Look anticipatorily towards the future.
Hãy nhìn về tương lai một cách đầy mong đợi.
Phủ định
Don't wait anticipatorily for the bad news.
Đừng chờ đợi tin xấu một cách lo lắng.
Nghi vấn
Please, act anticipatorily before it's too late.
Làm ơn, hãy hành động trước một cách chủ động trước khi quá muộn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipatorily".

Sự mong đợi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự mong đợi (anticipation) đóng vai trò quan trọng trong các dịp lễ hội và sự kiện đặc biệt. Ví dụ, sự mong đợi Giáng Sinh, sinh nhật, hoặc các chuyến đi chơi thường mang lại niềm vui và sự phấn khích trước khi sự kiện thực sự diễn ra.