(Top Banner Ad)
free radical scavengers
C1
Noun C1 Hóa sinh, Y học

free radical scavengers

UK: /friː ˈrædɪkəl ˈskævɪndʒəz/ • US: /friː ˈrædɪkəl ˈskævɪndʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

chất loại bỏ gốc tự do chất khử gốc tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances that protect cells from the damage caused by unstable molecules called free radicals. Free radical scavengers include antioxidants, such as vitamins C and E, and enzymes, such as superoxide dismutase (SOD), catalase, and glutathione peroxidase.

Vietnamese Meaning

Các chất bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các phân tử không ổn định gọi là gốc tự do gây ra. Các chất loại bỏ gốc tự do bao gồm chất chống oxy hóa, chẳng hạn như vitamin C và E, và các enzyme, chẳng hạn như superoxide dismutase (SOD), catalase và glutathione peroxidase.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dietary antioxidants act as free radical scavengers, protecting the body from oxidative stress."

    "Chất chống oxy hóa trong chế độ ăn uống hoạt động như chất loại bỏ gốc tự do, bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa."

  • "The research focused on the effectiveness of various free radical scavengers in reducing inflammation."

    "Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của các chất loại bỏ gốc tự do khác nhau trong việc giảm viêm."

  • "Fruits and vegetables are rich sources of natural free radical scavengers."

    "Trái cây và rau quả là nguồn giàu chất loại bỏ gốc tự do tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj free tự do, không bị ràng buộc
N freedom sự tự do
Adv freely một cách tự do
Adj radical căn bản, triệt để (trong hóa học: gốc)
N radicalism chủ nghĩa cấp tiến
V radicalize cấp tiến hóa
V scavenge tìm kiếm, thu gom (thức ăn, rác)
N scavenger người nhặt rác, động vật ăn xác chết, chất dọn dẹp
N/Adj scavenging việc tìm kiếm, thu gom (cũng là tính từ: mang tính chất dọn dẹp)

Synonyms

antioxidants (chất chống oxy hóa)radical inhibitors (chất ức chế gốc tự do)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*priH-yos
PGmc
*frijaz
Old English
frēo
Latin
radix
Late Latin
radicalis
Anglo-French
scawageour
Middle English
scavager
Modern English
free radical scavengers

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'free radical scavengers' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Free' (tự do) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'frēo', liên quan đến sự tự chủ, không bị ràng buộc. 'Radical' (gốc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'radix' nghĩa là rễ, trong hóa học chỉ thành phần cơ bản. Thuật ngữ 'free radical' (gốc tự do) xuất hiện để mô tả các phân tử không ổn định. 'Scavenger' (chất dọn dẹp, loại bỏ) ban đầu có nghĩa là người thu gom rác hoặc kiểm tra hàng hóa, sau đó được dùng để chỉ bất kỳ tác nhân nào loại bỏ những thứ không mong muốn.

Ý nghĩa khoa học hiện đại

Trong ngữ cảnh sinh hóa và y học, 'free radical scavengers' dùng để chỉ các chất (thường là chất chống oxy hóa - antioxidants) có khả năng trung hòa hoặc loại bỏ các gốc tự do (free radicals) có hại trong cơ thể. Gốc tự do là các phân tử không ổn định gây tổn thương tế bào, góp phần vào quá trình lão hóa và sự phát triển của nhiều bệnh lý. Các 'chất dọn dẹp gốc tự do' đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ cơ thể khỏi 'stress oxy hóa'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh hóa, y học và dinh dưỡng. Nó chỉ đến các hợp chất có khả năng trung hòa các gốc tự do, từ đó bảo vệ tế bào và mô khỏi các tổn thương oxy hóa. Nên phân biệt với 'antioxidants' vì không phải tất cả chất chống oxy hóa đều là chất loại bỏ gốc tự do hiệu quả, nhưng nhiều chất loại bỏ gốc tự do có đặc tính chống oxy hóa.

Prepositions

as in

'as' được dùng để liệt kê các ví dụ về chất loại bỏ gốc tự do (ví dụ: free radical scavengers *as* vitamins C and E). 'in' được dùng để chỉ sự có mặt của chất loại bỏ gốc tự do trong một hệ thống (ví dụ: the role of free radical scavengers *in* preventing cell damage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free radical scavengers
  • potent potent free radical scavengers
    (các chất dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ)
  • effective effective free radical scavengers
    (các chất dọn dẹp gốc tự do hiệu quả)
  • natural natural free radical scavengers
    (các chất dọn dẹp gốc tự do tự nhiên)
  • dietary dietary free radical scavengers
    (các chất dọn dẹp gốc tự do từ chế độ ăn uống)
  • powerful powerful free radical scavengers
    (các chất dọn dẹp gốc tự do mạnh)
Verb + free radical scavengers
  • act as act as free radical scavengers
    (hoạt động như các chất dọn dẹp gốc tự do)
  • provide provide free radical scavengers
    (cung cấp các chất dọn dẹp gốc tự do)
  • contain contain free radical scavengers
    (chứa các chất dọn dẹp gốc tự do)
  • identify identify free radical scavengers
    (xác định các chất dọn dẹp gốc tự do)
  • study study free radical scavengers
    (nghiên cứu các chất dọn dẹp gốc tự do)
Noun + free radical scavengers
  • sources of sources of free radical scavengers
    (các nguồn cung cấp chất dọn dẹp gốc tự do)
  • the role of the role of free radical scavengers
    (vai trò của các chất dọn dẹp gốc tự do)
  • the benefits of the benefits of free radical scavengers
    (những lợi ích của các chất dọn dẹp gốc tự do)

Idioms

  • Antioxidants act as free radical scavengers.

    Chất chống oxy hóa hoạt động như các chất dọn dẹp gốc tự do.

    "Many fruits and vegetables are rich in antioxidants that act as free radical scavengers, protecting our cells from damage."

    (Nhiều loại trái cây và rau củ giàu chất chống oxy hóa hoạt động như các chất dọn dẹp gốc tự do, bảo vệ tế bào của chúng ta khỏi bị hư hại.)

  • Dietary free radical scavengers contribute to cellular health.

    Các chất dọn dẹp gốc tự do từ chế độ ăn uống góp phần vào sức khỏe tế bào.

    "Consuming a balanced diet provides dietary free radical scavengers that contribute to cellular health and slow down aging."

    (Việc tiêu thụ một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp các chất dọn dẹp gốc tự do từ chế độ ăn uống, góp phần vào sức khỏe tế bào và làm chậm quá trình lão hóa.)

  • The body's natural free radical scavengers protect against oxidative stress.

    Các chất dọn dẹp gốc tự do tự nhiên của cơ thể bảo vệ chống lại stress oxy hóa.

    "Our body has its own defense mechanisms, including natural free radical scavengers, which protect against oxidative stress caused by environmental factors."

    (Cơ thể chúng ta có các cơ chế phòng vệ riêng, bao gồm các chất dọn dẹp gốc tự do tự nhiên, giúp bảo vệ chống lại stress oxy hóa do các yếu tố môi trường gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free radical scavengers

Noun
Lật mặt

Các chất bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các phân tử không ổn định gọi là gốc tự do gây ra. Các chất loại bỏ gốc tự do bao gồm chất chống oxy hóa, chẳng hạn như vitamin C và E, và các enzyme, chẳng hạn như superoxide dismutase (SOD), catalase và glutathione peroxidase.

"Dietary antioxidants act as free radical scavengers, protecting the body from oxidative stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free radical scavengers".

Xu hướng sức khỏe và chất chống oxy hóa

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'free radical scavengers' thường được nhắc đến trong bối cảnh các chất chống oxy hóa (antioxidants). Có một sự quan tâm lớn đến việc bổ sung các chất này thông qua thực phẩm chức năng, 'siêu thực phẩm' (superfoods) như quả mọng, trà xanh, hoặc rau lá xanh đậm. Chúng được quảng bá rộng rãi vì khả năng chống lão hóa, ngăn ngừa bệnh tật và tăng cường sức khỏe tổng thể, trở thành một phần của lối sống hiện đại tìm kiếm sự khỏe mạnh và trẻ trung.

Hiểu lầm và sự thật khoa học

Mặc dù các chất dọn dẹp gốc tự do có vai trò quan trọng, nhưng đôi khi có sự hiểu lầm về chúng. Một số người tin rằng càng nhiều chất chống oxy hóa càng tốt, nhưng việc bổ sung quá liều có thể không mang lại lợi ích mà thậm chí còn có hại trong một số trường hợp. Khoa học hiện đại cho thấy một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng là cách tốt nhất để cơ thể tự sản xuất hoặc hấp thụ đủ lượng chất chống oxy hóa cần thiết, hơn là chỉ dựa vào các loại thực phẩm bổ sung.