new chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a new car yesterday."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới ngày hôm qua."
-
"The new chair is very comfortable."
"Cái ghế mới rất thoải mái."
-
"We need to buy a new chair for the office."
"Chúng ta cần mua một cái ghế mới cho văn phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | newly | Mới, gần đây (ví dụ: newly built - mới xây) |
| Verb | renew | Làm mới, gia hạn, tái tạo |
| Noun | renewal | Sự làm mới, sự gia hạn |
| Noun | news | Tin tức, thông tin mới |
| Noun | novelty | Sự mới lạ, vật mới lạ |
| Noun | newcomer | Người mới đến, người mới gia nhập |
| Noun | chairman | Chủ tịch, chủ tọa (nam) |
| Noun | chairperson | Chủ tịch, chủ tọa (không phân biệt giới tính) |
| Noun | armchair | Ghế bành |
| Noun | highchair | Ghế ăn cho trẻ em |
| Verb | chair | Chủ trì, điều khiển (một cuộc họp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'new' thường được sử dụng để mô tả những thứ chưa từng có trước đây, hoặc mới được giới thiệu gần đây. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với cái cũ hoặc đã qua sử dụng. So sánh với 'recent', 'latest' (gần đây nhất, mới nhất), 'modern' (hiện đại). 'Recent' nhấn mạnh thời gian ngắn đã qua, 'latest' nhấn mạnh thứ tự sau cùng trong một chuỗi, 'modern' nhấn mạnh phong cách hoặc công nghệ hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable new chair (ghế mới thoải mái)
-
expensive expensive new chair (ghế mới đắt tiền)
-
modern modern new chair (ghế mới hiện đại)
-
ergonomic ergonomic new chair (ghế mới công thái học)
-
buy buy a new chair (mua một chiếc ghế mới)
-
get get a new chair (sắm một chiếc ghế mới)
-
sit on sit on a new chair (ngồi trên một chiếc ghế mới)
-
choose choose a new chair (chọn một chiếc ghế mới)
-
assemble assemble a new chair (lắp ráp một chiếc ghế mới)
-
for the office a new chair for the office (một chiếc ghế mới cho văn phòng)
-
with wheels a new chair with wheels (một chiếc ghế mới có bánh xe)
Idioms
-
to take the new chair
Nhận chức vụ/vị trí mới (thường là cấp lãnh đạo hoặc chủ trì)
"After the promotion, she was ready to take the new chair in the marketing department."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy đã sẵn sàng đảm nhận vị trí mới trong bộ phận marketing.)
-
to warm a new chair
Làm quen/ổn định với một chức vụ/vị trí mới
"It might take him a few weeks to really warm his new chair and get used to all the responsibilities."
(Anh ấy có thể mất vài tuần để thực sự làm quen với vị trí mới của mình và thích nghi với tất cả các trách nhiệm.)
-
the person in the new chair
Người mới được bổ nhiệm vào vị trí lãnh đạo/quản lý
"Everyone is curious about the strategies the person in the new chair will implement."
(Mọi người đều tò mò về những chiến lược mà người ở vị trí mới sẽ thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new chair
adjectiveMới được làm, phát minh hoặc phát triển.
"I bought a new car yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new chair".
