(Top Banner Ad)
new chair
A1
adjective A1 Đồ dùng gia đình

new chair

UK: /njuː tʃeə(r)/ • US: /nuː tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế mới
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently made, invented, or developed.

Vietnamese Meaning

Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a new car yesterday."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới ngày hôm qua."

  • "The new chair is very comfortable."

    "Cái ghế mới rất thoải mái."

  • "We need to buy a new chair for the office."

    "Chúng ta cần mua một cái ghế mới cho văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb newly Mới, gần đây (ví dụ: newly built - mới xây)
Verb renew Làm mới, gia hạn, tái tạo
Noun renewal Sự làm mới, sự gia hạn
Noun news Tin tức, thông tin mới
Noun novelty Sự mới lạ, vật mới lạ
Noun newcomer Người mới đến, người mới gia nhập
Noun chairman Chủ tịch, chủ tọa (nam)
Noun chairperson Chủ tịch, chủ tọa (không phân biệt giới tính)
Noun armchair Ghế bành
Noun highchair Ghế ăn cho trẻ em
Verb chair Chủ trì, điều khiển (một cuộc họp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new
Proto-Indo-European
*sed-
Ancient Greek
καθέδρα (kathédra)
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaire
Modern English
chair

Nguồn gốc của 'New'

'New' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *newos, có nghĩa là 'mới'. Từ này đã trải qua nhiều thế kỷ và nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (nīwe), nhưng ý nghĩa cơ bản về sự tươi mới, chưa từng có hoặc mới xuất hiện vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay. Đây là một trong những từ phổ biến và cơ bản nhất trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Chair'

Từ 'chair' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kathédra', có nghĩa là 'chỗ ngồi'. Từ này du nhập vào tiếng Latin thành 'cathedra', rồi qua tiếng Pháp cổ ('chaiere') và cuối cùng vào tiếng Anh trung đại ('chaire'). Ban đầu, 'chair' thường chỉ ghế của một người có địa vị hoặc quyền lực, như ghế của giáo sư hoặc người chủ trì. Về sau, nó trở thành thuật ngữ chung cho bất kỳ loại ghế nào dùng để ngồi.

Usage Note

Tính từ 'new' thường được sử dụng để mô tả những thứ chưa từng có trước đây, hoặc mới được giới thiệu gần đây. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với cái cũ hoặc đã qua sử dụng. So sánh với 'recent', 'latest' (gần đây nhất, mới nhất), 'modern' (hiện đại). 'Recent' nhấn mạnh thời gian ngắn đã qua, 'latest' nhấn mạnh thứ tự sau cùng trong một chuỗi, 'modern' nhấn mạnh phong cách hoặc công nghệ hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + new chair
  • comfortable comfortable new chair
    (ghế mới thoải mái)
  • expensive expensive new chair
    (ghế mới đắt tiền)
  • modern modern new chair
    (ghế mới hiện đại)
  • ergonomic ergonomic new chair
    (ghế mới công thái học)
Động từ + new chair
  • buy buy a new chair
    (mua một chiếc ghế mới)
  • get get a new chair
    (sắm một chiếc ghế mới)
  • sit on sit on a new chair
    (ngồi trên một chiếc ghế mới)
  • choose choose a new chair
    (chọn một chiếc ghế mới)
  • assemble assemble a new chair
    (lắp ráp một chiếc ghế mới)
Giới từ/Cụm giới từ + new chair
  • for the office a new chair for the office
    (một chiếc ghế mới cho văn phòng)
  • with wheels a new chair with wheels
    (một chiếc ghế mới có bánh xe)

Idioms

  • to take the new chair

    Nhận chức vụ/vị trí mới (thường là cấp lãnh đạo hoặc chủ trì)

    "After the promotion, she was ready to take the new chair in the marketing department."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy đã sẵn sàng đảm nhận vị trí mới trong bộ phận marketing.)

  • to warm a new chair

    Làm quen/ổn định với một chức vụ/vị trí mới

    "It might take him a few weeks to really warm his new chair and get used to all the responsibilities."

    (Anh ấy có thể mất vài tuần để thực sự làm quen với vị trí mới của mình và thích nghi với tất cả các trách nhiệm.)

  • the person in the new chair

    Người mới được bổ nhiệm vào vị trí lãnh đạo/quản lý

    "Everyone is curious about the strategies the person in the new chair will implement."

    (Mọi người đều tò mò về những chiến lược mà người ở vị trí mới sẽ thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new chair

adjective
Lật mặt

Mới được làm, phát minh hoặc phát triển.

"I bought a new car yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new chair".

Món quà tân gia và khởi đầu mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mua sắm đồ nội thất mới, bao gồm ghế mới, thường gắn liền với việc chuyển đến nhà mới hoặc bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống. Một chiếc ghế mới có thể tượng trưng cho sự tươi mới, thoải mái và một khởi đầu đầy hy vọng trong không gian sống hoặc làm việc mới. Đây cũng có thể là một món quà tân gia phổ biến.

Ghế như biểu tượng của quyền lực và vai trò

Trong tiếng Anh, 'chair' không chỉ là một vật dụng để ngồi mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về quyền lực, chức vụ hoặc vị trí lãnh đạo (ví dụ: 'chairman', 'the chair of the committee'). Do đó, cụm từ 'new chair' có thể được dùng để ám chỉ một người mới được bổ nhiệm vào một vị trí có quyền lực hoặc trách nhiệm, mang theo những ý tưởng và thay đổi mới mẻ cho vai trò đó.