period chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chair that is characteristic of a particular historical period or style.
Vietnamese Meaning
Một chiếc ghế mang đặc trưng của một thời kỳ lịch sử hoặc phong cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum features a collection of period chairs, each representing a different era in furniture design."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ghế cổ, mỗi chiếc đại diện cho một kỷ nguyên khác nhau trong thiết kế nội thất."
-
"Experts can often identify a period chair by examining its construction and materials."
"Các chuyên gia thường có thể xác định một chiếc ghế cổ bằng cách kiểm tra cấu trúc và vật liệu của nó."
-
"The auction house specializes in selling period furniture, including period chairs."
"Nhà đấu giá chuyên bán đồ nội thất cổ, bao gồm cả ghế cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | periodic | theo chu kỳ, định kỳ |
| Adverb | periodically | một cách định kỳ |
| Noun | periodical | tạp chí định kỳ |
| Verb | chair | chủ trì (cuộc họp) |
| Noun | chairman | chủ tịch, chủ tọa (nam) |
| Noun | chairperson | chủ tịch, chủ tọa (không phân biệt giới tính) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'period chair' thường được sử dụng trong lĩnh vực nội thất, lịch sử nghệ thuật và buôn bán đồ cổ. Nó đề cập đến những chiếc ghế được thiết kế và sản xuất theo phong cách thịnh hành của một giai đoạn lịch sử nhất định, ví dụ như ghế thời Victoria, ghế thời Louis XIV, v.v. Việc xác định chính xác thời kỳ và phong cách giúp đánh giá giá trị và tính xác thực của chiếc ghế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique an antique period chair (một chiếc ghế cổ điển (đồ cổ) theo phong cách thời kỳ)
-
authentic an authentic period chair (một chiếc ghế cổ điển đích thực)
-
reproduction a reproduction period chair (một chiếc ghế cổ điển được phục chế/sản xuất lại)
-
ornate an ornate period chair (một chiếc ghế cổ điển được trang trí công phu)
-
restore to restore a period chair (phục chế một chiếc ghế cổ điển)
-
collect to collect period chairs (sưu tầm ghế cổ điển)
-
furnish to furnish a room with period chairs (trang bị phòng bằng ghế cổ điển)
-
style period chair style (phong cách ghế cổ điển)
-
design period chair design (thiết kế ghế cổ điển)
-
restoration period chair restoration (sự phục chế ghế cổ điển)
Idioms
-
A fine example of a period chair
Một mẫu ghế cổ điển tinh xảo/đẹp mắt
"The antique dealer proudly presented a fine example of a period chair from the Art Nouveau era."
(Người buôn đồ cổ tự hào giới thiệu một mẫu ghế cổ điển tinh xảo từ thời kỳ Art Nouveau.)
-
To collect period chairs
Sưu tầm ghế cổ điển
"She has a passion for history and loves to collect period chairs for her home."
(Cô ấy có niềm đam mê lịch sử và thích sưu tầm ghế cổ điển cho ngôi nhà của mình.)
-
A period chair adds character to a room
Một chiếc ghế cổ điển làm tăng thêm nét đặc trưng/cá tính cho căn phòng
"Even just one carefully chosen period chair can add immense character to a modern living room."
(Chỉ một chiếc ghế cổ điển được chọn lựa cẩn thận cũng có thể mang lại nét đặc trưng to lớn cho phòng khách hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
period chair
Danh từMột chiếc ghế mang đặc trưng của một thời kỳ lịch sử hoặc phong cách cụ thể.
"The museum features a collection of period chairs, each representing a different era in furniture design."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When the museum displays a period chair, visitors often admire its craftsmanship. |
Khi bảo tàng trưng bày một chiếc ghế cổ, du khách thường ngưỡng mộ sự khéo léo của nó. |
| Phủ định | If a period chair is not properly maintained, it doesn't last very long. |
Nếu một chiếc ghế cổ không được bảo trì đúng cách, nó sẽ không tồn tại được lâu. |
| Nghi vấn | If you sit on a period chair, do you feel like you've traveled back in time? |
Nếu bạn ngồi trên một chiếc ghế cổ, bạn có cảm thấy như mình đã du hành ngược thời gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period chair".
