(Top Banner Ad)
period chair
B2
Danh từ B2 Nội thất, Lịch sử Nghệ thuật

period chair

UK: /ˈpɪəriəd tʃeə/ • US: /ˈpɪriəd tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế cổ ghế theo phong cách thời kỳ ghế thuộc một giai đoạn lịch sử nhất định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chair that is characteristic of a particular historical period or style.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế mang đặc trưng của một thời kỳ lịch sử hoặc phong cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum features a collection of period chairs, each representing a different era in furniture design."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ghế cổ, mỗi chiếc đại diện cho một kỷ nguyên khác nhau trong thiết kế nội thất."

  • "Experts can often identify a period chair by examining its construction and materials."

    "Các chuyên gia thường có thể xác định một chiếc ghế cổ bằng cách kiểm tra cấu trúc và vật liệu của nó."

  • "The auction house specializes in selling period furniture, including period chairs."

    "Nhà đấu giá chuyên bán đồ nội thất cổ, bao gồm cả ghế cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective periodic theo chu kỳ, định kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ
Noun periodical tạp chí định kỳ
Verb chair chủ trì (cuộc họp)
Noun chairman chủ tịch, chủ tọa (nam)
Noun chairperson chủ tịch, chủ tọa (không phân biệt giới tính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Lịch sử Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίοδος (periodos)
Latin
periodus
Old French
periode
Middle English
periode
English
period
Ancient Greek
καθέδρα (kathedra)
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaire
English
chair

Nguồn gốc của 'period chair'

Cụm từ 'period chair' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh. 'Period' (thời kỳ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, chỉ một khoảng thời gian hoặc một chu kỳ. 'Chair' (ghế) cũng có nguồn gốc tương tự từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'period chair' mô tả một chiếc ghế được thiết kế và chế tác theo phong cách đặc trưng của một thời kỳ lịch sử cụ thể, nhấn mạnh tính lịch sử và thẩm mỹ của nó.

Usage Note

Cụm từ 'period chair' thường được sử dụng trong lĩnh vực nội thất, lịch sử nghệ thuật và buôn bán đồ cổ. Nó đề cập đến những chiếc ghế được thiết kế và sản xuất theo phong cách thịnh hành của một giai đoạn lịch sử nhất định, ví dụ như ghế thời Victoria, ghế thời Louis XIV, v.v. Việc xác định chính xác thời kỳ và phong cách giúp đánh giá giá trị và tính xác thực của chiếc ghế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + period chair
  • antique an antique period chair
    (một chiếc ghế cổ điển (đồ cổ) theo phong cách thời kỳ)
  • authentic an authentic period chair
    (một chiếc ghế cổ điển đích thực)
  • reproduction a reproduction period chair
    (một chiếc ghế cổ điển được phục chế/sản xuất lại)
  • ornate an ornate period chair
    (một chiếc ghế cổ điển được trang trí công phu)
Verb + period chair
  • restore to restore a period chair
    (phục chế một chiếc ghế cổ điển)
  • collect to collect period chairs
    (sưu tầm ghế cổ điển)
  • furnish to furnish a room with period chairs
    (trang bị phòng bằng ghế cổ điển)
Noun + period chair
  • style period chair style
    (phong cách ghế cổ điển)
  • design period chair design
    (thiết kế ghế cổ điển)
  • restoration period chair restoration
    (sự phục chế ghế cổ điển)

Idioms

  • A fine example of a period chair

    Một mẫu ghế cổ điển tinh xảo/đẹp mắt

    "The antique dealer proudly presented a fine example of a period chair from the Art Nouveau era."

    (Người buôn đồ cổ tự hào giới thiệu một mẫu ghế cổ điển tinh xảo từ thời kỳ Art Nouveau.)

  • To collect period chairs

    Sưu tầm ghế cổ điển

    "She has a passion for history and loves to collect period chairs for her home."

    (Cô ấy có niềm đam mê lịch sử và thích sưu tầm ghế cổ điển cho ngôi nhà của mình.)

  • A period chair adds character to a room

    Một chiếc ghế cổ điển làm tăng thêm nét đặc trưng/cá tính cho căn phòng

    "Even just one carefully chosen period chair can add immense character to a modern living room."

    (Chỉ một chiếc ghế cổ điển được chọn lựa cẩn thận cũng có thể mang lại nét đặc trưng to lớn cho phòng khách hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period chair

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc ghế mang đặc trưng của một thời kỳ lịch sử hoặc phong cách cụ thể.

"The museum features a collection of period chairs, each representing a different era in furniture design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the museum displays a period chair, visitors often admire its craftsmanship.
Khi bảo tàng trưng bày một chiếc ghế cổ, du khách thường ngưỡng mộ sự khéo léo của nó.
Phủ định
If a period chair is not properly maintained, it doesn't last very long.
Nếu một chiếc ghế cổ không được bảo trì đúng cách, nó sẽ không tồn tại được lâu.
Nghi vấn
If you sit on a period chair, do you feel like you've traveled back in time?
Nếu bạn ngồi trên một chiếc ghế cổ, bạn có cảm thấy như mình đã du hành ngược thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period chair".

Giá trị lịch sử và nghệ thuật

Ghế cổ điển không chỉ là vật dụng nội thất mà còn là tác phẩm nghệ thuật mang giá trị lịch sử. Mỗi chiếc ghế phản ánh phong cách, kỹ thuật chế tác và thẩm mỹ của một thời đại cụ thể, thường được làm thủ công tinh xảo với vật liệu cao cấp. Chúng thường được giới sưu tầm săn lùng và có giá trị cao, được xem là biểu tượng của sự tinh tế và đẳng cấp.

Điểm nhấn trong thiết kế nội thất

Trong thiết kế nội thất hiện đại, ghế cổ điển thường được sử dụng như một điểm nhấn độc đáo, tạo sự tương phản thú vị với các món đồ đương đại. Việc kết hợp này giúp không gian trở nên sang trọng, có chiều sâu và cá tính riêng, thể hiện gu thẩm mỹ tinh tế của gia chủ, đồng thời gợi nhắc về quá khứ.