(Top Banner Ad)
collectible chair
B1
Tính từ B1 Nghệ thuật, Đồ cổ, Trang trí nội thất

collectible chair

UK: /kəˈlɛktɪbəl tʃeər/ • US: /kəˈlɛktɪbəl tʃɛər/

Nghĩa tiếng Việt

ghế sưu tầm ghế có giá trị sưu tầm ghế cổ đáng sưu tầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing an object, in this case a chair, that is worth collecting because it is rare, well-made, or of special interest.

Vietnamese Meaning

Mô tả một đồ vật, trong trường hợp này là một chiếc ghế, đáng để sưu tầm vì nó hiếm, được làm tốt hoặc có sự quan tâm đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This antique rocking chair is a highly collectible item."

    "Chiếc ghế bập bênh cổ này là một món đồ sưu tầm có giá trị cao."

  • "The auction featured a rare collectible chair designed by a famous architect."

    "Cuộc đấu giá có một chiếc ghế sưu tầm hiếm có do một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế."

  • "She specializes in restoring collectible chairs from the Art Deco period."

    "Cô ấy chuyên phục hồi những chiếc ghế sưu tầm từ thời kỳ Art Deco."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect sưu tầm, thu thập
Noun collector người sưu tầm
Noun collection bộ sưu tập
Adjective collected bình tĩnh, được gom lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Đồ cổ, Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
leg- (to gather) / sed- (to sit)
Latin
colligere / cathedra
Old French
collecter / chaiere
Middle English
collectible / chere
Modern English
collectible chair

Sự giao thoa giữa công năng và nghệ thuật

Từ 'collectible' có gốc Latin là 'colligere' (gom lại), trong khi 'chair' bắt nguồn từ 'cathedra' (ghế có tựa, biểu tượng của quyền lực). Thuật ngữ 'collectible chair' phản ánh sự chuyển đổi từ một vật dụng hàng ngày thành một tài sản đầu tư và tác phẩm nghệ thuật trong thế kỷ 20, đặc biệt là sau phong trào thiết kế Mid-Century Modern.

Usage Note

Tính từ 'collectible' nhấn mạnh giá trị sưu tầm của đồ vật, thường liên quan đến tính độc đáo, lịch sử hoặc giá trị nghệ thuật. Khác với 'valuable' (có giá trị), 'collectible' đặc biệt ám chỉ việc người ta chủ động tìm kiếm và sưu tầm món đồ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collectible chair
  • rare a rare collectible chair
    (một chiếc ghế sưu tầm quý hiếm)
  • vintage a vintage collectible chair
    (một chiếc ghế sưu tầm cổ điển)
  • iconic an iconic collectible chair
    (một chiếc ghế sưu tầm mang tính biểu tượng)
Verb + collectible chair
  • acquire acquire a collectible chair
    (mua được/sở hữu một chiếc ghế sưu tầm)
  • authenticate authenticate a collectible chair
    (xác thực tính nguyên bản của chiếc ghế sưu tầm)
  • restore restore a collectible chair
    (phục chế một chiếc ghế sưu tầm)

Idioms

  • an investment piece

    một món đồ đầu tư (có giá trị tăng theo thời gian)

    "That Eames chair isn't just furniture; it's a true collectible chair and an investment piece."

    (Chiếc ghế Eames đó không chỉ là nội thất; nó là một chiếc ghế sưu tầm thực thụ và là một món đồ đầu tư.)

  • a museum-quality piece

    một món đồ có chất lượng đạt tiêu chuẩn bảo tàng

    "The collector found a collectible chair that was a museum-quality piece from the 1950s."

    (Nhà sưu tầm đã tìm thấy một chiếc ghế sưu tầm đạt tiêu chuẩn bảo tàng từ những năm 1950.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collectible chair

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một đồ vật, trong trường hợp này là một chiếc ghế, đáng để sưu tầm vì nó hiếm, được làm tốt hoặc có sự quan tâm đặc biệt.

"This antique rocking chair is a highly collectible item."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That collectible chair is very rare, isn't it?
Chiếc ghế sưu tầm đó rất hiếm, đúng không?
Phủ định
She doesn't collect chairs, does she?
Cô ấy không sưu tầm ghế, phải không?
Nghi vấn
They haven't sold the collectible chair yet, have they?
Họ vẫn chưa bán chiếc ghế sưu tầm đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collectible chair".

Văn hóa đấu giá đồ nội thất

Tại phương Tây, các buổi đấu giá của Christie's hay Sotheby's thường xuyên xuất hiện những chiếc 'collectible chair' với giá hàng trăm nghìn USD. Những chiếc ghế này không dùng để ngồi mà được coi là tác phẩm điêu khắc thể hiện gu thẩm mỹ và địa vị của chủ nhân.

Thiết kế Mid-Century Modern

Phong trào thiết kế giữa thế kỷ 20 đã biến những chiếc ghế của Charles Eames hay Hans Wegner thành những món đồ sưu tầm khao khát nhất, tượng trưng cho sự đổi mới về vật liệu và hình khối sau Thế chiến II.