collectible chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing an object, in this case a chair, that is worth collecting because it is rare, well-made, or of special interest.
Vietnamese Meaning
Mô tả một đồ vật, trong trường hợp này là một chiếc ghế, đáng để sưu tầm vì nó hiếm, được làm tốt hoặc có sự quan tâm đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This antique rocking chair is a highly collectible item."
"Chiếc ghế bập bênh cổ này là một món đồ sưu tầm có giá trị cao."
-
"The auction featured a rare collectible chair designed by a famous architect."
"Cuộc đấu giá có một chiếc ghế sưu tầm hiếm có do một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế."
-
"She specializes in restoring collectible chairs from the Art Deco period."
"Cô ấy chuyên phục hồi những chiếc ghế sưu tầm từ thời kỳ Art Deco."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | collect | sưu tầm, thu thập |
| Noun | collector | người sưu tầm |
| Noun | collection | bộ sưu tập |
| Adjective | collected | bình tĩnh, được gom lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'collectible' nhấn mạnh giá trị sưu tầm của đồ vật, thường liên quan đến tính độc đáo, lịch sử hoặc giá trị nghệ thuật. Khác với 'valuable' (có giá trị), 'collectible' đặc biệt ám chỉ việc người ta chủ động tìm kiếm và sưu tầm món đồ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare collectible chair (một chiếc ghế sưu tầm quý hiếm)
-
vintage a vintage collectible chair (một chiếc ghế sưu tầm cổ điển)
-
iconic an iconic collectible chair (một chiếc ghế sưu tầm mang tính biểu tượng)
-
acquire acquire a collectible chair (mua được/sở hữu một chiếc ghế sưu tầm)
-
authenticate authenticate a collectible chair (xác thực tính nguyên bản của chiếc ghế sưu tầm)
-
restore restore a collectible chair (phục chế một chiếc ghế sưu tầm)
Idioms
-
an investment piece
một món đồ đầu tư (có giá trị tăng theo thời gian)
"That Eames chair isn't just furniture; it's a true collectible chair and an investment piece."
(Chiếc ghế Eames đó không chỉ là nội thất; nó là một chiếc ghế sưu tầm thực thụ và là một món đồ đầu tư.)
-
a museum-quality piece
một món đồ có chất lượng đạt tiêu chuẩn bảo tàng
"The collector found a collectible chair that was a museum-quality piece from the 1950s."
(Nhà sưu tầm đã tìm thấy một chiếc ghế sưu tầm đạt tiêu chuẩn bảo tàng từ những năm 1950.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collectible chair
Tính từMô tả một đồ vật, trong trường hợp này là một chiếc ghế, đáng để sưu tầm vì nó hiếm, được làm tốt hoặc có sự quan tâm đặc biệt.
"This antique rocking chair is a highly collectible item."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That collectible chair is very rare, isn't it? |
Chiếc ghế sưu tầm đó rất hiếm, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't collect chairs, does she? |
Cô ấy không sưu tầm ghế, phải không? |
| Nghi vấn | They haven't sold the collectible chair yet, have they? |
Họ vẫn chưa bán chiếc ghế sưu tầm đó, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collectible chair".
