vintage chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting something of high quality from the past, especially something representing the best of its kind.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị một cái gì đó có chất lượng cao từ quá khứ, đặc biệt là một cái gì đó đại diện cho những gì tốt nhất của loại đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found a beautiful vintage chair at the flea market."
"Cô ấy đã tìm thấy một chiếc ghế cổ điển tuyệt đẹp ở chợ trời."
-
"This vintage chair has been restored to its former glory."
"Chiếc ghế cổ điển này đã được phục hồi về vẻ đẹp ban đầu của nó."
-
"He collects vintage chairs from the 1950s."
"Anh ấy sưu tầm những chiếc ghế cổ điển từ những năm 1950."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'vintage chair', 'vintage' chỉ một chiếc ghế có tuổi đời nhất định, thường là từ những năm 1920 đến 1980, có giá trị thẩm mỹ và/hoặc sưu tầm. Nó mang ý nghĩa hoài cổ, chất lượng tốt và có thể là độc đáo. Khác với 'antique' (đồ cổ), 'vintage' thường chỉ những món đồ ít tuổi hơn và không nhất thiết phải cực kỳ quý hiếm. 'Retro' (hoài cổ) lại mang tính chất gợi nhớ, mô phỏng phong cách quá khứ hơn là bản thân món đồ đó có từ quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique vintage chair (ghế cổ điển)
-
stylish vintage chair (ghế cổ điển phong cách)
-
rare vintage chair (ghế cổ điển quý hiếm)
-
restore a vintage chair (phục hồi một chiếc ghế cổ điển)
-
collect vintage chairs (sưu tầm những chiếc ghế cổ điển)
-
display a vintage chair (trưng bày một chiếc ghế cổ điển)
Idioms
-
Sitting pretty in a vintage chair
Ở trong một tình huống thoải mái, thuận lợi, hoặc có lợi thế.
"After the promotion, he's sitting pretty in his vintage chair, enjoying the view."
(Sau khi được thăng chức, anh ta đang ngồi thoải mái trên chiếc ghế cổ điển của mình, tận hưởng khung cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vintage chair
tính từLiên quan đến hoặc biểu thị một cái gì đó có chất lượng cao từ quá khứ, đặc biệt là một cái gì đó đại diện cho những gì tốt nhất của loại đó.
"She found a beautiful vintage chair at the flea market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage chair".
