(Top Banner Ad)
apparel industry
B2
noun phrase B2 Kinh tế, Thời trang

apparel industry

UK: /əˈpær.əl ˈɪn.də.stri/ • US: /əˈper.əl ˈɪn.də.stri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp may mặc ngành công nghiệp thời trang lĩnh vực may mặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The companies and activities involved in the designing, manufacturing, and marketing of clothing.

Vietnamese Meaning

Các công ty và hoạt động liên quan đến việc thiết kế, sản xuất và tiếp thị quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apparel industry is facing increasing pressure to adopt more sustainable practices."

    "Ngành công nghiệp may mặc đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để áp dụng các phương pháp bền vững hơn."

  • "Many companies in the apparel industry are based in developing countries."

    "Nhiều công ty trong ngành công nghiệp may mặc có trụ sở tại các nước đang phát triển."

  • "Technological advancements are transforming the apparel industry."

    "Những tiến bộ công nghệ đang thay đổi ngành công nghiệp may mặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apparel quần áo, trang phục
Verb apparel (to) mặc quần áo, trang bị
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Noun industrialist nhà công nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
apparel
Old French
apareillier
Latin
apparare
English
industry
Latin
industria

Nguồn gốc của 'Apparel'

Từ 'apparel' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'apareillier', có nghĩa là 'chuẩn bị' hoặc 'trang bị'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa chỉ quần áo và trang phục, những thứ được 'chuẩn bị' cho cơ thể.

Nguồn gốc của 'Industry'

Từ 'industry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', có nghĩa là 'sự siêng năng' hoặc 'cần cù'. Ngày nay, nó được dùng để chỉ một lĩnh vực sản xuất hoặc thương mại cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'apparel industry' đề cập đến toàn bộ hệ sinh thái kinh doanh xoay quanh quần áo, từ khâu thiết kế ban đầu đến khi sản phẩm được bán đến tay người tiêu dùng. Nó bao gồm nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau như nhà thiết kế, nhà sản xuất, nhà bán lẻ và các nhà cung cấp nguyên liệu thô. So với 'clothing industry' (ngành công nghiệp quần áo), 'apparel industry' có xu hướng bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phụ kiện thời trang và các sản phẩm liên quan đến may mặc khác.

Prepositions

in of

* in: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào ngành. Ví dụ: 'He works in the apparel industry.' (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp may mặc.)
* of: được sử dụng để chỉ bản chất hoặc thành phần của ngành. Ví dụ: 'The future of the apparel industry.' (Tương lai của ngành công nghiệp may mặc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apparel industry
  • fast fast apparel industry
    (ngành công nghiệp may mặc nhanh)
  • global global apparel industry
    (ngành công nghiệp may mặc toàn cầu)
  • domestic domestic apparel industry
    (ngành công nghiệp may mặc nội địa)
  • booming booming apparel industry
    (ngành công nghiệp may mặc đang bùng nổ)
Verb + apparel industry
  • support support the apparel industry
    (hỗ trợ ngành công nghiệp may mặc)
  • work in work in the apparel industry
    (làm việc trong ngành công nghiệp may mặc)
  • invest in invest in the apparel industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp may mặc)
  • regulate regulate the apparel industry
    (điều chỉnh ngành công nghiệp may mặc)

Idioms

  • cutting-edge of the apparel industry

    đi đầu trong ngành công nghiệp may mặc

    "The company is at the cutting-edge of the apparel industry with its innovative designs."

    (Công ty này đang đi đầu trong ngành công nghiệp may mặc với những thiết kế sáng tạo.)

  • trends in the apparel industry

    xu hướng trong ngành công nghiệp may mặc

    "Keeping up with the latest trends in the apparel industry is crucial for success."

    (Bắt kịp các xu hướng mới nhất trong ngành công nghiệp may mặc là rất quan trọng để thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apparel industry

noun phrase
Lật mặt

Các công ty và hoạt động liên quan đến việc thiết kế, sản xuất và tiếp thị quần áo.

"The apparel industry is facing increasing pressure to adopt more sustainable practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apparel industry will be adapting to sustainable practices more rapidly in the coming years.
Ngành công nghiệp may mặc sẽ thích ứng với các hoạt động bền vững nhanh chóng hơn trong những năm tới.
Phủ định
That small business won't be exporting apparel to international markets anytime soon.
Doanh nghiệp nhỏ đó sẽ không xuất khẩu hàng may mặc ra thị trường quốc tế trong thời gian sớm đâu.
Nghi vấn
Will the apparel industry be facing even stricter environmental regulations in the future?
Liệu ngành công nghiệp may mặc có phải đối mặt với các quy định về môi trường thậm chí còn nghiêm ngặt hơn trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparel industry".

Thời trang nhanh (Fast Fashion)

Thời trang nhanh là một hiện tượng văn hóa trong ngành công nghiệp may mặc, liên quan đến việc sản xuất quần áo giá rẻ, theo xu hướng và nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Nó có ảnh hưởng lớn đến môi trường và điều kiện làm việc.

Sản xuất bền vững

Ngày càng có nhiều sự quan tâm đến tính bền vững trong ngành công nghiệp may mặc. Các công ty đang tìm cách giảm thiểu tác động môi trường và đảm bảo điều kiện làm việc công bằng cho công nhân.