(Top Banner Ad)
clothing industry
B2
Danh từ B2 Kinh tế

clothing industry

UK: /ˈkləʊ.ðɪŋ ˌɪn.də.stri/ • US: /ˈkloʊ.ðɪŋ ˌɪn.də.stri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp quần áo công nghiệp may mặc lĩnh vực may mặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The industry involved in the design, manufacture, and sale of clothes.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp liên quan đến thiết kế, sản xuất và bán quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clothing industry is a major employer in many developing countries."

    "Ngành công nghiệp quần áo là một nguồn tạo việc làm lớn ở nhiều nước đang phát triển."

  • "The clothing industry faces increasing pressure to adopt sustainable practices."

    "Ngành công nghiệp quần áo đang đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc áp dụng các phương pháp bền vững."

  • "Changes in consumer preferences are rapidly transforming the clothing industry."

    "Những thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng đang nhanh chóng biến đổi ngành công nghiệp quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clothe quần áo, y phục
Verb clothe mặc quần áo cho ai đó
Noun clothing quần áo, y phục nói chung
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
clothing
English
industry

Nguồn gốc của 'Clothing'

Từ 'clothing' xuất phát từ 'clothe' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'che phủ'. Việc sử dụng quần áo đã có từ rất lâu đời, từ khi con người cần bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết khắc nghiệt.

Nguồn gốc của 'Industry'

Từ 'industry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', có nghĩa là 'sự siêng năng, cần cù'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là sự chăm chỉ, nhưng sau đó được dùng để chỉ một ngành sản xuất quy mô lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quy mô lớn của các hoạt động kinh tế liên quan đến quần áo, từ việc trồng bông đến bán lẻ thời trang cao cấp. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như thiết kế, sản xuất, phân phối, tiếp thị và bán hàng. 'Apparel industry' là một từ đồng nghĩa phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clothing industry
  • global clothing industry
    (ngành công nghiệp may mặc toàn cầu)
  • fast clothing industry
    (ngành công nghiệp thời trang nhanh)
  • sustainable clothing industry
    (ngành công nghiệp may mặc bền vững)
Verb + clothing industry
  • work in the clothing industry
    (làm việc trong ngành công nghiệp may mặc)
  • impact the clothing industry
    (tác động đến ngành công nghiệp may mặc)
  • regulate the clothing industry
    (điều chỉnh ngành công nghiệp may mặc)

Idioms

  • Cut your cloth according to your measure

    Liệu cơm gắp mắm

    "They had to cut their cloth according to their measure after losing their jobs in the clothing industry."

    (Họ phải liệu cơm gắp mắm sau khi mất việc trong ngành công nghiệp may mặc.)

  • Fashion victim

    Nạn nhân của thời trang (người chạy theo mốt một cách mù quáng)

    "She's such a fashion victim; she buys whatever the clothing industry tells her to."

    (Cô ấy là một nạn nhân của thời trang; cô ấy mua bất cứ thứ gì mà ngành công nghiệp may mặc bảo cô ấy mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clothing industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành công nghiệp liên quan đến thiết kế, sản xuất và bán quần áo.

"The clothing industry is a major employer in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothing industry".

Thời trang nhanh

Thời trang nhanh (fast fashion) là một mô hình kinh doanh trong ngành công nghiệp may mặc, tập trung vào việc sản xuất quần áo giá rẻ, hợp thời trang một cách nhanh chóng. Mô hình này có tác động tiêu cực đến môi trường và điều kiện làm việc của công nhân.

Tác động môi trường

Ngành công nghiệp may mặc là một trong những ngành gây ô nhiễm môi trường lớn nhất thế giới. Quá trình sản xuất quần áo tiêu thụ lượng nước lớn, sử dụng hóa chất độc hại và tạo ra lượng chất thải khổng lồ.