clothing industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The industry involved in the design, manufacture, and sale of clothes.
Vietnamese Meaning
Ngành công nghiệp liên quan đến thiết kế, sản xuất và bán quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clothing industry is a major employer in many developing countries."
"Ngành công nghiệp quần áo là một nguồn tạo việc làm lớn ở nhiều nước đang phát triển."
-
"The clothing industry faces increasing pressure to adopt sustainable practices."
"Ngành công nghiệp quần áo đang đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc áp dụng các phương pháp bền vững."
-
"Changes in consumer preferences are rapidly transforming the clothing industry."
"Những thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng đang nhanh chóng biến đổi ngành công nghiệp quần áo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clothe | quần áo, y phục |
| Verb | clothe | mặc quần áo cho ai đó |
| Noun | clothing | quần áo, y phục nói chung |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quy mô lớn của các hoạt động kinh tế liên quan đến quần áo, từ việc trồng bông đến bán lẻ thời trang cao cấp. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như thiết kế, sản xuất, phân phối, tiếp thị và bán hàng. 'Apparel industry' là một từ đồng nghĩa phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
global clothing industry (ngành công nghiệp may mặc toàn cầu)
-
fast clothing industry (ngành công nghiệp thời trang nhanh)
-
sustainable clothing industry (ngành công nghiệp may mặc bền vững)
-
work in the clothing industry (làm việc trong ngành công nghiệp may mặc)
-
impact the clothing industry (tác động đến ngành công nghiệp may mặc)
-
regulate the clothing industry (điều chỉnh ngành công nghiệp may mặc)
Idioms
-
Cut your cloth according to your measure
Liệu cơm gắp mắm
"They had to cut their cloth according to their measure after losing their jobs in the clothing industry."
(Họ phải liệu cơm gắp mắm sau khi mất việc trong ngành công nghiệp may mặc.)
-
Fashion victim
Nạn nhân của thời trang (người chạy theo mốt một cách mù quáng)
"She's such a fashion victim; she buys whatever the clothing industry tells her to."
(Cô ấy là một nạn nhân của thời trang; cô ấy mua bất cứ thứ gì mà ngành công nghiệp may mặc bảo cô ấy mua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clothing industry
Danh từNgành công nghiệp liên quan đến thiết kế, sản xuất và bán quần áo.
"The clothing industry is a major employer in many developing countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothing industry".
