fashion industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The business involved in designing, manufacturing, distributing, and marketing clothing and accessories.
Vietnamese Meaning
Ngành công nghiệp liên quan đến việc thiết kế, sản xuất, phân phối và tiếp thị quần áo và phụ kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fashion industry is constantly changing to reflect new trends and consumer demands."
"Ngành công nghiệp thời trang liên tục thay đổi để phản ánh các xu hướng mới và nhu cầu của người tiêu dùng."
-
"The fashion industry has a significant impact on the global economy."
"Ngành công nghiệp thời trang có tác động đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu."
-
"She's trying to break into the fashion industry."
"Cô ấy đang cố gắng thâm nhập vào ngành công nghiệp thời trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, sành điệu |
| Noun | fashionista | tín đồ thời trang |
| Verb | to fashion | tạo hình, định hình |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Verb | to industrialize | công nghiệp hóa |
| Adjective | industrious | cần cù, siêng năng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến toàn bộ hệ thống phức tạp bao gồm các nhà thiết kế, nhà sản xuất, nhà bán lẻ, người mẫu, nhiếp ảnh gia, tạp chí thời trang, và người tiêu dùng. Nó nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh và thương mại của thời trang, không chỉ vẻ đẹp thẩm mỹ.
Prepositions
* **in the fashion industry**: Đề cập đến vị trí hoặc sự tham gia của ai đó trong ngành. Ví dụ: 'She works in the fashion industry.' (Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp thời trang.)
* **of the fashion industry**: Đề cập đến một khía cạnh, đặc điểm hoặc thành phần của ngành. Ví dụ: 'The trends of the fashion industry.' (Các xu hướng của ngành công nghiệp thời trang.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
global the global fashion industry (ngành công nghiệp thời trang toàn cầu)
-
booming a booming fashion industry (một ngành công nghiệp thời trang đang bùng nổ)
-
luxury the luxury fashion industry (ngành công nghiệp thời trang xa xỉ)
-
fast the fast fashion industry (ngành công nghiệp thời trang nhanh)
-
sustainable the sustainable fashion industry (ngành công nghiệp thời trang bền vững)
-
transform transform the fashion industry (chuyển đổi ngành công nghiệp thời trang)
-
revolutionize revolutionize the fashion industry (cách mạng hóa ngành công nghiệp thời trang)
-
impact impact the fashion industry (tác động đến ngành công nghiệp thời trang)
-
future the future of the fashion industry (tương lai của ngành công nghiệp thời trang)
-
challenges the challenges of the fashion industry (những thách thức của ngành công nghiệp thời trang)
Idioms
-
the engine of the fashion industry
Động lực chính, yếu tố thúc đẩy ngành công nghiệp thời trang (ám chỉ một yếu tố quan trọng tạo nên sự phát triển)
"Creativity and innovation are often considered the engine of the fashion industry."
(Sáng tạo và đổi mới thường được coi là động lực chính của ngành công nghiệp thời trang.)
-
fast fashion industry
Ngành công nghiệp thời trang nhanh (sản xuất quần áo giá rẻ, hợp thời trang với tốc độ cao, thường gây tác động môi trường tiêu cực)
"The fast fashion industry is often criticized for its environmental impact."
(Ngành công nghiệp thời trang nhanh thường bị chỉ trích vì tác động đến môi trường.)
-
high fashion industry
Ngành công nghiệp thời trang cao cấp (thời trang xa xỉ, thiết kế độc quyền, thủ công tinh xảo)
"Paris is a global hub for the high fashion industry."
(Paris là trung tâm toàn cầu của ngành công nghiệp thời trang cao cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashion industry
NounNgành công nghiệp liên quan đến việc thiết kế, sản xuất, phân phối và tiếp thị quần áo và phụ kiện.
"The fashion industry is constantly changing to reflect new trends and consumer demands."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fashion industry is a major employer in many countries. |
Ngành công nghiệp thời trang là một nhà tuyển dụng lớn ở nhiều quốc gia. |
| Phủ định | She is not interested in the fashion industry. |
Cô ấy không hứng thú với ngành công nghiệp thời trang. |
| Nghi vấn | Does the fashion industry have a significant impact on the environment? |
Ngành công nghiệp thời trang có tác động đáng kể đến môi trường không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fashion industry is a major employer in many countries. |
Ngành công nghiệp thời trang là một nhà tuyển dụng lớn ở nhiều quốc gia. |
| Phủ định | Isn't the fashion industry known for its environmental impact? |
Không phải ngành công nghiệp thời trang nổi tiếng vì tác động đến môi trường sao? |
| Nghi vấn | Is the fashion industry regulated heavily in this country? |
Ngành công nghiệp thời trang có được quản lý chặt chẽ ở quốc gia này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion industry".
