(Top Banner Ad)
garment industry
B2
danh từ B2 Kinh tế

garment industry

UK: /ˈɡɑːmənt ˈɪndəstri/ • US: /ˈɡɑːrmənt ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp dệt may ngành công nghiệp may mặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector of the economy encompassing the design, manufacture, and distribution of clothing.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp dệt may, bao gồm thiết kế, sản xuất và phân phối quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garment industry provides many jobs in developing countries."

    "Ngành công nghiệp dệt may cung cấp nhiều việc làm ở các nước đang phát triển."

  • "The garment industry is facing increasing pressure to adopt sustainable practices."

    "Ngành công nghiệp dệt may đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc áp dụng các hoạt động bền vững."

  • "Many workers in the garment industry are women."

    "Nhiều công nhân trong ngành công nghiệp dệt may là phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garment Trang phục, quần áo
Noun industry Ngành công nghiệp, sự cần cù
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun industrialization Sự công nghiệp hóa
Adjective industrious Cần cù, siêng năng (mang nghĩa khác với 'industrial')
Noun garment maker Người làm quần áo, nhà sản xuất trang phục
Noun textile industry Ngành công nghiệp dệt may (liên quan mật thiết)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
Old French
garnement
Middle English
garment
Modern English
garment industry

Nguồn gốc 'Garment' (Trang phục)

Từ 'garment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'garnement', mang nghĩa 'trang bị' hoặc 'quần áo'. Bản thân từ 'garnement' lại bắt nguồn từ động từ 'garnir', có nghĩa là 'trang bị, cung cấp, tô điểm'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ bất kỳ thứ gì dùng để trang bị hoặc bảo vệ, nhưng theo thời gian, nghĩa 'quần áo' trở nên nổi bật.

Nguồn gốc 'Industry' (Ngành công nghiệp)

Từ 'industry' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria' với nghĩa 'sự cần cù, siêng năng, hoạt động'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'industrie' mang nghĩa 'kỹ năng, sự khéo léo'. Đến thời kỳ Trung Anh, nó dần phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ 'sự chuyên cần, kỹ năng' và sau này là 'một ngành sản xuất hoặc kinh doanh', như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp 'Garment Industry'

'Garment industry' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'garment' (trang phục) và 'industry' (ngành công nghiệp). Cụm từ này ra đời để chỉ rõ lĩnh vực kinh tế chuyên sản xuất quần áo, đặc biệt phát triển mạnh mẽ từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty và hoạt động liên quan đến sản xuất quần áo, bao gồm cả các nhà thiết kế, nhà sản xuất, nhà bán lẻ và các nhà cung cấp nguyên liệu. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, thương mại và lao động.

Prepositions

in of

in: The garment industry *in* Vietnam is growing. (Ngành công nghiệp dệt may ở Việt Nam đang phát triển.) of: The impact *of* the garment industry on the environment is significant. (Tác động của ngành công nghiệp dệt may đến môi trường là đáng kể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garment industry
  • global the global garment industry
    (ngành công nghiệp may mặc toàn cầu)
  • local the local garment industry
    (ngành công nghiệp may mặc địa phương)
  • booming a booming garment industry
    (một ngành công nghiệp may mặc đang bùng nổ)
  • struggling a struggling garment industry
    (một ngành công nghiệp may mặc đang gặp khó khăn)
  • ethical the ethical garment industry
    (ngành công nghiệp may mặc có đạo đức)
  • sustainable the sustainable garment industry
    (ngành công nghiệp may mặc bền vững)
  • fast-fashion the fast-fashion garment industry
    (ngành công nghiệp may mặc thời trang nhanh)
Verb + garment industry
  • boost to boost the garment industry
    (thúc đẩy ngành công nghiệp may mặc)
  • support to support the garment industry
    (hỗ trợ ngành công nghiệp may mặc)
  • transform to transform the garment industry
    (chuyển đổi ngành công nghiệp may mặc)
  • impact to impact the garment industry
    (tác động đến ngành công nghiệp may mặc)
  • regulate to regulate the garment industry
    (điều chỉnh ngành công nghiệp may mặc)
Noun + of + garment industry
  • future the future of the garment industry
    (tương lai của ngành công nghiệp may mặc)
  • challenges challenges of the garment industry
    (những thách thức của ngành công nghiệp may mặc)
  • workforce the workforce of the garment industry
    (lực lượng lao động của ngành công nghiệp may mặc)
  • growth the growth of the garment industry
    (sự tăng trưởng của ngành công nghiệp may mặc)

Idioms

  • a race to the bottom in the garment industry

    một cuộc chạy đua xuống đáy trong ngành may mặc (ám chỉ việc các công ty cạnh tranh bằng cách cắt giảm chi phí sản xuất và điều kiện lao động xuống mức thấp nhất)

    "Poor labor conditions are often attributed to a race to the bottom in the garment industry."

    (Điều kiện lao động tồi tệ thường được cho là do cuộc chạy đua xuống đáy trong ngành may mặc.)

  • sweatshop conditions in the garment industry

    điều kiện làm việc bóc lột trong ngành may mặc (ám chỉ môi trường làm việc tồi tệ với lương thấp, giờ làm dài và điều kiện không an toàn)

    "Activists are fighting against sweatshop conditions in the garment industry."

    (Các nhà hoạt động đang đấu tranh chống lại điều kiện làm việc bóc lột trong ngành may mặc.)

  • the dark side of the garment industry

    mặt tối của ngành may mặc (ám chỉ những vấn đề tiêu cực như bóc lột lao động, tác động môi trường, thiếu minh bạch)

    "Many documentaries explore the dark side of the garment industry, revealing its hidden costs."

    (Nhiều phim tài liệu khám phá mặt tối của ngành may mặc, hé lộ những chi phí ẩn giấu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garment industry

danh từ
Lật mặt

Ngành công nghiệp dệt may, bao gồm thiết kế, sản xuất và phân phối quần áo.

"The garment industry provides many jobs in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garment industry".

Thời trang nhanh (Fast Fashion) và tác động

Ngành công nghiệp may mặc hiện đại gắn liền với khái niệm 'thời trang nhanh' (fast fashion), nơi các xu hướng mới liên tục được sản xuất với giá rẻ để đáp ứng nhu cầu thay đổi nhanh chóng của người tiêu dùng. Tuy nhiên, điều này gây ra nhiều vấn đề văn hóa và xã hội như lao động bóc lột ở các nước đang phát triển, lãng phí tài nguyên, và ô nhiễm môi trường do việc sản xuất và thải bỏ quần áo hàng loạt.

Phong trào Thời trang Bền vững và Đạo đức

Đối lập với thời trang nhanh, đã xuất hiện phong trào 'thời trang bền vững và đạo đức' (sustainable and ethical fashion). Phong trào này khuyến khích sản xuất quần áo có trách nhiệm hơn, từ việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, đảm bảo điều kiện làm việc công bằng cho công nhân, đến việc giảm thiểu rác thải. Nó phản ánh sự thay đổi trong nhận thức của người tiêu dùng về tầm quan trọng của nguồn gốc sản phẩm và tác động của chúng đến thế giới.