(Top Banner Ad)
application form
B1
Noun B1 Tuyển dụng, Hành chính, Giáo dục

application form

UK: /ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːm/ • US: /ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu đơn đăng ký đơn xin hồ sơ đăng ký
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document used to apply for something, such as a job, university place, or loan.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu được sử dụng để đăng ký một thứ gì đó, chẳng hạn như một công việc, một vị trí đại học hoặc một khoản vay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill out the application form carefully."

    "Vui lòng điền cẩn thận vào mẫu đơn đăng ký."

  • "You can download the application form from our website."

    "Bạn có thể tải xuống mẫu đơn đăng ký từ trang web của chúng tôi."

  • "I need to submit my application form by Friday."

    "Tôi cần nộp mẫu đơn đăng ký của mình trước thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply ứng tuyển, nộp đơn
Noun applicant người nộp đơn
Adjective applicable có thể áp dụng

Synonyms

application (đơn xin, hồ sơ xin)registration form (mẫu đăng ký)sign-up sheet (phiếu đăng ký)

Related Words

curriculum vitae (sơ yếu lý lịch)cover letter (thư xin việc)interview (phỏng vấn)

Subject Area

Tuyển dụng, Hành chính, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Old French
aplicacion
English
application
English
form

Từ 'Application' Bắt Nguồn Như Thế Nào?

Từ 'application' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'áp dụng' hoặc 'hướng tới'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa một hành động hoặc quá trình áp dụng một cái gì đó. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một yêu cầu chính thức, như chúng ta thấy trong 'application form'. Việc sử dụng 'form' để chỉ một tài liệu trống có các trường thông tin đã có từ lâu, tạo nên cụm từ quen thuộc mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một biểu mẫu chính thức cần điền để xin một vị trí, cơ hội hoặc quyền lợi nào đó. Khác với 'registration form' (mẫu đăng ký) dùng cho việc ghi danh vào một khóa học hoặc sự kiện.

Prepositions

on for

'on an application form' để chỉ thông tin được viết trên biểu mẫu; 'for an application form' để chỉ mục đích của biểu mẫu (ví dụ xin việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + application form
  • job application form
    (mẫu đơn xin việc)
  • online application form
    (mẫu đơn trực tuyến)
  • official application form
    (mẫu đơn chính thức)
Verb + application form
  • fill out an application form
    (điền vào mẫu đơn)
  • submit an application form
    (nộp mẫu đơn)
  • complete an application form
    (hoàn thành mẫu đơn)

Idioms

  • On paper (referring to information provided on an application form)

    Trên giấy tờ (thông tin được cung cấp trên đơn đăng ký)

    "On paper, she has all the qualifications, but I'm not sure she's right for the job."

    (Trên giấy tờ, cô ấy có đủ trình độ, nhưng tôi không chắc cô ấy phù hợp với công việc.)

  • Get your application in

    Nộp đơn đăng ký của bạn

    "Make sure you get your application in before the deadline."

    (Hãy chắc chắn bạn nộp đơn đăng ký trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

application form

Noun
Lật mặt

Một tài liệu được sử dụng để đăng ký một thứ gì đó, chẳng hạn như một công việc, một vị trí đại học hoặc một khoản vay.

"Please fill out the application form carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the deadline arrives, I will have been filling out application forms for three straight hours.
Đến thời điểm hết hạn, tôi sẽ đã điền đơn đăng ký liên tục trong ba giờ.
Phủ định
He won't have been completing the application form when the power goes out.
Anh ấy sẽ không đang hoàn thành đơn đăng ký khi mất điện.
Nghi vấn
Will they have been working on the application form all day when the manager finally arrives?
Liệu họ có đang làm việc trên đơn đăng ký cả ngày khi người quản lý cuối cùng đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application form".

Tầm Quan Trọng Của Đơn Ứng Tuyển

Trong văn hóa phương Tây, 'application form' là một phần không thể thiếu trong quy trình xin việc, nhập học, hoặc tham gia các chương trình. Mẫu đơn này giúp các tổ chức thu thập thông tin một cách có hệ thống và đánh giá ứng viên một cách công bằng. Việc điền thông tin chính xác và đầy đủ là rất quan trọng để tạo ấn tượng tốt.

Xu Hướng Ứng Tuyển Trực Tuyến

Ngày nay, hầu hết các tổ chức đều sử dụng 'online application form' để thuận tiện cho cả người nộp đơn và người xét duyệt. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu sai sót trong quá trình xử lý thông tin.