application form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A document used to apply for something, such as a job, university place, or loan.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu được sử dụng để đăng ký một thứ gì đó, chẳng hạn như một công việc, một vị trí đại học hoặc một khoản vay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill out the application form carefully."
"Vui lòng điền cẩn thận vào mẫu đơn đăng ký."
-
"You can download the application form from our website."
"Bạn có thể tải xuống mẫu đơn đăng ký từ trang web của chúng tôi."
-
"I need to submit my application form by Friday."
"Tôi cần nộp mẫu đơn đăng ký của mình trước thứ Sáu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | ứng tuyển, nộp đơn |
| Noun | applicant | người nộp đơn |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một biểu mẫu chính thức cần điền để xin một vị trí, cơ hội hoặc quyền lợi nào đó. Khác với 'registration form' (mẫu đăng ký) dùng cho việc ghi danh vào một khóa học hoặc sự kiện.
Prepositions
'on an application form' để chỉ thông tin được viết trên biểu mẫu; 'for an application form' để chỉ mục đích của biểu mẫu (ví dụ xin việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
job application form (mẫu đơn xin việc)
-
online application form (mẫu đơn trực tuyến)
-
official application form (mẫu đơn chính thức)
-
fill out an application form (điền vào mẫu đơn)
-
submit an application form (nộp mẫu đơn)
-
complete an application form (hoàn thành mẫu đơn)
Idioms
-
On paper (referring to information provided on an application form)
Trên giấy tờ (thông tin được cung cấp trên đơn đăng ký)
"On paper, she has all the qualifications, but I'm not sure she's right for the job."
(Trên giấy tờ, cô ấy có đủ trình độ, nhưng tôi không chắc cô ấy phù hợp với công việc.)
-
Get your application in
Nộp đơn đăng ký của bạn
"Make sure you get your application in before the deadline."
(Hãy chắc chắn bạn nộp đơn đăng ký trước thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
application form
NounMột tài liệu được sử dụng để đăng ký một thứ gì đó, chẳng hạn như một công việc, một vị trí đại học hoặc một khoản vay.
"Please fill out the application form carefully."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the deadline arrives, I will have been filling out application forms for three straight hours. |
Đến thời điểm hết hạn, tôi sẽ đã điền đơn đăng ký liên tục trong ba giờ. |
| Phủ định | He won't have been completing the application form when the power goes out. |
Anh ấy sẽ không đang hoàn thành đơn đăng ký khi mất điện. |
| Nghi vấn | Will they have been working on the application form all day when the manager finally arrives? |
Liệu họ có đang làm việc trên đơn đăng ký cả ngày khi người quản lý cuối cùng đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application form".
