(Top Banner Ad)
application letter
B2
noun B2 Việc làm, Tuyển dụng

application letter

UK: /ˌæplɪˈkeɪʃən ˈlɛtə(r)/ • US: /ˌæplɪˈkeɪʃən ˈlɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

thư xin việc đơn xin việc (mặc dù 'đơn' thường trang trọng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A letter written to apply for a job or position.

Vietnamese Meaning

Một lá thư được viết để ứng tuyển vào một công việc hoặc vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sent an application letter and her resume to the company."

    "Cô ấy đã gửi một lá thư xin việc và sơ yếu lý lịch của mình cho công ty."

  • "Your application letter should highlight your relevant skills and experience."

    "Lá thư xin việc của bạn nên nêu bật các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan."

  • "Please submit your application letter by the deadline."

    "Vui lòng nộp thư xin việc của bạn trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply ứng tuyển, nộp đơn (xin việc)
Noun applicant người xin việc, ứng viên
Noun application đơn xin, sự ứng dụng
Adjective applicable có thể áp dụng được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Việc làm, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicatio
English
application
English
letter
English
application letter

Nguồn gốc của 'application'

Từ 'application' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicatio', có nghĩa là 'sự gắn vào' hoặc 'sự nộp đơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động áp dụng một cái gì đó lên một bề mặt. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ việc nộp đơn xin một vị trí nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'đơn xin'.

Nguồn gốc của 'letter'

Từ 'letter' trong tiếng Anh có nghĩa là 'lá thư'. Trong ngữ cảnh 'application letter', nó ám chỉ một văn bản chính thức được gửi để xin việc.

Usage Note

Thái nghĩa của 'application letter' nhấn mạnh tính trang trọng và chính thức hơn so với chỉ gửi CV/resume. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến vị trí ứng tuyển, nêu bật kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp, đồng thời thể hiện sự hiểu biết về công ty. Cần phân biệt với 'cover letter', mặc dù thường được dùng thay thế, 'application letter' đôi khi mang tính khái quát hơn, có thể dùng để xin việc nói chung, trong khi 'cover letter' thường đi kèm với CV và nhắm đến một vị trí cụ thể.

Prepositions

for

Thường dùng 'application letter for a job/position' để chỉ rõ loại việc/vị trí đang ứng tuyển. Ví dụ: 'I'm writing this application letter for the marketing manager position.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + application letter
  • strong compelling application letter
    (đơn xin việc thuyết phục)
  • impressive impressive application letter
    (đơn xin việc gây ấn tượng)
  • well-written well-written application letter
    (đơn xin việc được viết tốt)
Động từ + application letter
  • write write an application letter
    (viết một đơn xin việc)
  • submit submit an application letter
    (nộp một đơn xin việc)
  • attach attach an application letter
    (đính kèm một đơn xin việc)

Idioms

  • To tailor your application letter

    Điều chỉnh đơn xin việc sao cho phù hợp

    "It's important to tailor your application letter to each job you apply for."

    (Điều quan trọng là phải điều chỉnh đơn xin việc của bạn cho mỗi công việc bạn ứng tuyển.)

  • A cover letter is essentially the same as an application letter.

    Thư xin việc về cơ bản giống với đơn xin việc.

    "A cover letter is essentially the same as an application letter; it introduces you to the employer."

    (Thư xin việc về cơ bản giống với đơn xin việc; nó giới thiệu bạn với nhà tuyển dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

application letter

noun
Lật mặt

Một lá thư được viết để ứng tuyển vào một công việc hoặc vị trí.

"She sent an application letter and her resume to the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should write an application letter that highlights your skills.
Bạn nên viết một lá thư xin việc làm nổi bật các kỹ năng của bạn.
Phủ định
You must not submit an application letter with grammatical errors.
Bạn không được nộp đơn xin việc có lỗi ngữ pháp.
Nghi vấn
Could you provide an application letter sample?
Bạn có thể cung cấp một mẫu thư xin việc được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application letter".

Tầm quan trọng của thư xin việc

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, thư xin việc (application letter) thường được coi là một phần không thể thiếu của hồ sơ xin việc. Nó là cơ hội để ứng viên thể hiện kỹ năng viết, sự chuyên nghiệp và sự phù hợp của họ với vị trí ứng tuyển.

Sự khác biệt văn hóa

Trong một số nền văn hóa, có thể chú trọng hơn vào kinh nghiệm làm việc và bằng cấp hơn là một lá thư xin việc được viết trau chuốt. Tuy nhiên, ngay cả trong những trường hợp đó, một lá thư xin việc chỉnh chu vẫn có thể tạo ấn tượng tốt.