application letter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A letter written to apply for a job or position.
Vietnamese Meaning
Một lá thư được viết để ứng tuyển vào một công việc hoặc vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sent an application letter and her resume to the company."
"Cô ấy đã gửi một lá thư xin việc và sơ yếu lý lịch của mình cho công ty."
-
"Your application letter should highlight your relevant skills and experience."
"Lá thư xin việc của bạn nên nêu bật các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan."
-
"Please submit your application letter by the deadline."
"Vui lòng nộp thư xin việc của bạn trước thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | ứng tuyển, nộp đơn (xin việc) |
| Noun | applicant | người xin việc, ứng viên |
| Noun | application | đơn xin, sự ứng dụng |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'application letter' nhấn mạnh tính trang trọng và chính thức hơn so với chỉ gửi CV/resume. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến vị trí ứng tuyển, nêu bật kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp, đồng thời thể hiện sự hiểu biết về công ty. Cần phân biệt với 'cover letter', mặc dù thường được dùng thay thế, 'application letter' đôi khi mang tính khái quát hơn, có thể dùng để xin việc nói chung, trong khi 'cover letter' thường đi kèm với CV và nhắm đến một vị trí cụ thể.
Prepositions
Thường dùng 'application letter for a job/position' để chỉ rõ loại việc/vị trí đang ứng tuyển. Ví dụ: 'I'm writing this application letter for the marketing manager position.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong compelling application letter (đơn xin việc thuyết phục)
-
impressive impressive application letter (đơn xin việc gây ấn tượng)
-
well-written well-written application letter (đơn xin việc được viết tốt)
-
write write an application letter (viết một đơn xin việc)
-
submit submit an application letter (nộp một đơn xin việc)
-
attach attach an application letter (đính kèm một đơn xin việc)
Idioms
-
To tailor your application letter
Điều chỉnh đơn xin việc sao cho phù hợp
"It's important to tailor your application letter to each job you apply for."
(Điều quan trọng là phải điều chỉnh đơn xin việc của bạn cho mỗi công việc bạn ứng tuyển.)
-
A cover letter is essentially the same as an application letter.
Thư xin việc về cơ bản giống với đơn xin việc.
"A cover letter is essentially the same as an application letter; it introduces you to the employer."
(Thư xin việc về cơ bản giống với đơn xin việc; nó giới thiệu bạn với nhà tuyển dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
application letter
nounMột lá thư được viết để ứng tuyển vào một công việc hoặc vị trí.
"She sent an application letter and her resume to the company."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should write an application letter that highlights your skills. |
Bạn nên viết một lá thư xin việc làm nổi bật các kỹ năng của bạn. |
| Phủ định | You must not submit an application letter with grammatical errors. |
Bạn không được nộp đơn xin việc có lỗi ngữ pháp. |
| Nghi vấn | Could you provide an application letter sample? |
Bạn có thể cung cấp một mẫu thư xin việc được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application letter".
