(Top Banner Ad)
appropriate for families
B1
Tính từ B1 Tổng quát

appropriate for families

UK: /əˈprəʊ.pri.ət/ • US: /əˈproʊ.pri.ət/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp với gia đình thích hợp cho gia đình dành cho gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable or proper in the circumstances.

Vietnamese Meaning

Phù hợp hoặc thích hợp trong hoàn cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This movie is appropriate for families with young children."

    "Bộ phim này phù hợp cho các gia đình có trẻ nhỏ."

  • "We are looking for vacation destinations that are appropriate for families."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm những địa điểm nghỉ mát phù hợp cho các gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective appropriate thích hợp, phù hợp
Verb appropriate chiếm đoạt, sử dụng (cho mục đích riêng)
Noun appropriateness sự thích hợp, sự phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Câu chuyện về 'appropriate'

Thật ra, cụm từ 'appropriate for families' không có một lịch sử phức tạp như một từ đơn lẻ. 'Appropriate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'appropriare', có nghĩa là 'làm cho của riêng mình'. Trong ngữ cảnh 'appropriate for families', nó đơn giản chỉ mang ý nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'thích hợp' cho gia đình.

Usage Note

Khi nói "appropriate for families", nó ngụ ý rằng điều gì đó là an toàn, phù hợp với lứa tuổi và chấp nhận được về mặt đạo đức và xã hội đối với mọi thành viên trong gia đình, bao gồm cả trẻ em. Nó thường được sử dụng để mô tả phim ảnh, chương trình truyền hình, trò chơi, hoạt động giải trí, hoặc địa điểm.

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà tính từ "appropriate" áp dụng. Trong trường hợp này, "for families" chỉ ra rằng cái gì đó phù hợp với các gia đình nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appropriate for families
  • Highly appropriate for families
    (rất phù hợp cho gia đình)
  • Generally appropriate for families
    (nhìn chung phù hợp cho gia đình)
Content + appropriate for families
  • Movies appropriate for families
    (những bộ phim phù hợp cho gia đình)
  • Games appropriate for families
    (những trò chơi phù hợp cho gia đình)

Idioms

  • Keep it appropriate for families

    Giữ cho nó phù hợp với gia đình (tránh những nội dung không phù hợp).

    "Please keep the conversation appropriate for families; there are children present."

    (Làm ơn giữ cho cuộc trò chuyện phù hợp với gia đình nhé; có trẻ con ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appropriate for families

Tính từ
Lật mặt

Phù hợp hoặc thích hợp trong hoàn cảnh.

"This movie is appropriate for families with young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriate for families".

G-rated movies

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, phim 'G-rated' (General Audiences) là phim được đánh giá là phù hợp cho mọi lứa tuổi và gia đình. Điều này có nghĩa là nội dung phim không chứa bạo lực, ngôn ngữ tục tĩu hoặc nội dung gợi dục.