(Top Banner Ad)
approved meeting
B2
Tính từ (cho 'approved') B2 Kinh doanh, Quản lý

approved meeting

UK: /əˈpruːvd ˈmiːtɪŋ/ • US: /əˈpruːvd ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp đã được phê duyệt cuộc họp được chấp thuận cuộc họp được thông qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially accepted or agreed upon.

Vietnamese Meaning

Được chấp thuận hoặc đồng ý chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The approved meeting will be held next week."

    "Cuộc họp đã được phê duyệt sẽ được tổ chức vào tuần tới."

  • "We need to get the budget approved before the meeting."

    "Chúng ta cần phải được phê duyệt ngân sách trước cuộc họp."

  • "The approved meeting time is 2 PM tomorrow."

    "Thời gian cuộc họp đã được phê duyệt là 2 giờ chiều ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, phê duyệt
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
Adjective approving tán thành, đồng ý
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt
Verb meet gặp gỡ, hội ngộ

Synonyms

sanctioned meeting (cuộc họp được phê chuẩn)authorized meeting (cuộc họp được ủy quyền)

Antonyms

unapproved meeting (cuộc họp chưa được phê duyệt)unsanctioned meeting (cuộc họp không được phê chuẩn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approbare (to approve)
Old French
aprover
English
approve
English
meeting

Nguồn gốc của 'Approved'

Từ 'approved' xuất phát từ tiếng Latin 'approbare', có nghĩa là 'chứng minh là tốt'. Ý tưởng về sự chấp thuận đã tồn tại từ thời cổ đại, khi các quyết định quan trọng cần được xác nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền. Trong các cuộc họp, 'approved' cho thấy một quyết định hoặc hành động đã được chính thức thông qua.

Nguồn gốc của 'Meeting'

Từ 'meeting' đơn giản là hành động 'gặp gỡ'. Các cuộc gặp gỡ, hội họp đã là một phần không thể thiếu của xã hội loài người từ rất lâu, khi mọi người cần trao đổi thông tin và đưa ra quyết định cùng nhau. 'Approved meeting' chỉ đơn giản là một cuộc họp mà các quyết định đã được thông qua.

Usage Note

Trong cụm từ 'approved meeting', 'approved' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'meeting', chỉ một cuộc họp đã được cho phép, thông qua, hoặc chính thức công nhận bởi một người có thẩm quyền hoặc một tổ chức.
Trong ngữ cảnh này, 'meeting' chỉ một sự kiện đã được lên lịch và cho phép diễn ra. Ý nghĩa nhấn mạnh rằng cuộc họp này không phải là một cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên mà là một sự kiện chính thức được chấp thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approved meeting
  • officially officially approved meeting
    (cuộc họp được phê duyệt chính thức)
  • previously previously approved meeting
    (cuộc họp đã được phê duyệt trước đó)
  • scheduled scheduled approved meeting
    (cuộc họp đã lên lịch và được phê duyệt)
Verb + approved meeting
  • attend attend an approved meeting
    (tham dự một cuộc họp đã được phê duyệt)
  • schedule schedule an approved meeting
    (lên lịch một cuộc họp đã được phê duyệt)
  • cancel cancel an approved meeting
    (hủy một cuộc họp đã được phê duyệt)

Idioms

  • get something approved

    được chấp thuận/phê duyệt điều gì đó

    "We need to get the budget approved before we can start the project."

    (Chúng ta cần phải được phê duyệt ngân sách trước khi có thể bắt đầu dự án.)

  • approve of something

    chấp thuận/tán thành điều gì đó

    "My boss doesn't approve of casual Fridays."

    (Sếp của tôi không tán thành việc mặc đồ thoải mái vào thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approved meeting

Tính từ (cho 'approved')
Lật mặt

Được chấp thuận hoặc đồng ý chính thức.

"The approved meeting will be held next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approved meeting".

Tầm quan trọng của sự phê duyệt

Trong nhiều tổ chức phương Tây, quy trình phê duyệt đóng vai trò quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các quyết định quan trọng thường phải trải qua nhiều cấp phê duyệt để đảm bảo rằng chúng phù hợp với các mục tiêu và giá trị của tổ chức.

Văn hóa họp

Các cuộc họp được lên kế hoạch và phê duyệt trước cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tôn trọng thời gian của người tham gia. Việc này đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc quốc tế.