approved meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Officially accepted or agreed upon.
Vietnamese Meaning
Được chấp thuận hoặc đồng ý chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The approved meeting will be held next week."
"Cuộc họp đã được phê duyệt sẽ được tổ chức vào tuần tới."
-
"We need to get the budget approved before the meeting."
"Chúng ta cần phải được phê duyệt ngân sách trước cuộc họp."
-
"The approved meeting time is 2 PM tomorrow."
"Thời gian cuộc họp đã được phê duyệt là 2 giờ chiều ngày mai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ 'approved meeting', 'approved' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'meeting', chỉ một cuộc họp đã được cho phép, thông qua, hoặc chính thức công nhận bởi một người có thẩm quyền hoặc một tổ chức.
Trong ngữ cảnh này, 'meeting' chỉ một sự kiện đã được lên lịch và cho phép diễn ra. Ý nghĩa nhấn mạnh rằng cuộc họp này không phải là một cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên mà là một sự kiện chính thức được chấp thuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officially officially approved meeting (cuộc họp được phê duyệt chính thức)
-
previously previously approved meeting (cuộc họp đã được phê duyệt trước đó)
-
scheduled scheduled approved meeting (cuộc họp đã lên lịch và được phê duyệt)
-
attend attend an approved meeting (tham dự một cuộc họp đã được phê duyệt)
-
schedule schedule an approved meeting (lên lịch một cuộc họp đã được phê duyệt)
-
cancel cancel an approved meeting (hủy một cuộc họp đã được phê duyệt)
Idioms
-
get something approved
được chấp thuận/phê duyệt điều gì đó
"We need to get the budget approved before we can start the project."
(Chúng ta cần phải được phê duyệt ngân sách trước khi có thể bắt đầu dự án.)
-
approve of something
chấp thuận/tán thành điều gì đó
"My boss doesn't approve of casual Fridays."
(Sếp của tôi không tán thành việc mặc đồ thoải mái vào thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approved meeting
Tính từ (cho 'approved')Được chấp thuận hoặc đồng ý chính thức.
"The approved meeting will be held next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approved meeting".
