(Top Banner Ad)
approved use
B2
Cụm danh từ B2 Pháp luật, Y học, Công nghệ

approved use

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng đã được phê duyệt mục đích sử dụng đã được phê duyệt sử dụng theo quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application or utilization of something that has been officially authorized or sanctioned.

Vietnamese Meaning

Việc ứng dụng hoặc sử dụng một cái gì đó đã được chính thức cho phép hoặc phê duyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The approved use for this medication is to treat high blood pressure."

    "Việc sử dụng đã được phê duyệt cho loại thuốc này là để điều trị huyết áp cao."

  • "The company ensured that the product was used only for its approved use."

    "Công ty đảm bảo rằng sản phẩm chỉ được sử dụng cho mục đích sử dụng đã được phê duyệt."

  • "The doctor prescribed the medication outside of its approved use."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc ngoài mục đích sử dụng đã được phê duyệt của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, phê duyệt
Noun approval sự chấp thuận, sự phê duyệt
Adjective approving tỏ vẻ chấp thuận, tán thành

Synonyms

authorized use (sử dụng được ủy quyền)permitted use (sử dụng được cho phép)

Antonyms

unapproved use (sử dụng không được phê duyệt)unauthorized use (sử dụng trái phép)

Related Words

clinical trial (thử nghiệm lâm sàng)regulatory approval (phê duyệt theo quy định)

Subject Area

Pháp luật, Y học, Công nghệ

Sự hình thành của 'approved use'

Cụm từ 'approved use' khá hiện đại, xuất phát từ nhu cầu quản lý và kiểm soát việc sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản nào đó. Nó thể hiện sự cho phép chính thức sau khi đã được xem xét và đánh giá.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hướng dẫn sử dụng sản phẩm, hoặc các quy định về việc sử dụng một loại thuốc, thiết bị, công nghệ, hoặc quy trình cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và tuân thủ các quy tắc đã được thiết lập. Khác với 'permitted use' (sử dụng được cho phép), 'approved use' mang tính chính thức và được phê duyệt bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Prepositions

for in

‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng đã được phê duyệt (e.g., approved use for treating diabetes). ‘in’ dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc sử dụng đã được phê duyệt (e.g., approved use in clinical trials).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approved use
  • officially officially approved use
    (sử dụng được chấp thuận chính thức)
  • government government-approved use
    (sử dụng được chính phủ phê duyệt)
  • label label-approved use
    (sử dụng được chấp thuận theo nhãn mác)
Verb + approved use
  • determine determine the approved use
    (xác định mục đích sử dụng đã được phê duyệt)
  • limit limit the approved use
    (giới hạn mục đích sử dụng đã được phê duyệt)
  • restrict restrict the approved use
    (hạn chế mục đích sử dụng đã được phê duyệt)

Idioms

  • within approved use

    trong phạm vi sử dụng đã được phê duyệt

    "The drug is safe when used within its approved use."

    (Thuốc an toàn khi được sử dụng trong phạm vi sử dụng đã được phê duyệt.)

  • outside of approved use

    ngoài phạm vi sử dụng đã được phê duyệt

    "Using the equipment outside of its approved use can be dangerous."

    (Sử dụng thiết bị ngoài phạm vi sử dụng đã được phê duyệt có thể gây nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approved use

Cụm danh từ
Lật mặt

Việc ứng dụng hoặc sử dụng một cái gì đó đã được chính thức cho phép hoặc phê duyệt.

"The approved use for this medication is to treat high blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approved use".

Vai trò của quy định và tiêu chuẩn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tuân thủ 'approved use' rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm, dịch vụ. Các tổ chức chính phủ và tư nhân thường thiết lập các tiêu chuẩn và quy định để hướng dẫn 'approved use' nhằm bảo vệ người tiêu dùng và môi trường.