(Top Banner Ad)
rough calculation
B2
Noun Phrase B2 Toán học, Kinh tế, Khoa học

rough calculation

UK: /rʌf ˌkælkjʊˈleɪʃən/ • US: /rʌf ˌkælkjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán sơ bộ ước tính tính gần đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approximate or imprecise calculation, often done quickly and without precise figures.

Vietnamese Meaning

Một phép tính gần đúng hoặc không chính xác, thường được thực hiện nhanh chóng và không có số liệu chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We made a rough calculation of the costs involved."

    "Chúng tôi đã thực hiện một phép tính sơ bộ về các chi phí liên quan."

  • "A rough calculation showed that we would need to double our efforts."

    "Một phép tính sơ bộ cho thấy chúng ta cần phải tăng gấp đôi nỗ lực."

  • "Just to give you a rough calculation, it'll cost about $100."

    "Để tôi tính sơ bộ cho bạn, nó sẽ tốn khoảng 100 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate tính toán, ước tính
Noun calculator máy tính
Adjective calculable có thể tính toán được, có thể ước lượng được
Adverb roughly khoảng, xấp xỉ, đại khái
Noun roughness sự thô ráp, sự gần đúng
Verb roughen làm cho thô ráp, làm cho gần đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kreuk-
Proto-Germanic
*rūhaz
Old English
rūh
Latin
calculus
Latin
calculāre
Old French
calculation
Middle English
calculacioun

Nguồn gốc của 'Rough'

Từ 'rough' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rūh', có nghĩa là thô, sần sùi hoặc xù xì. Gốc gác sâu xa hơn có thể truy về tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, liên quan đến ý niệm về việc cào xước hoặc bề mặt không bằng phẳng, mang ý nghĩa của sự chưa hoàn thiện hoặc không chính xác tuyệt đối.

Nguồn gốc của 'Calculation'

Từ 'calculation' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Calculus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'viên sỏi nhỏ'. Người La Mã cổ đại thường dùng những viên sỏi này để đếm và thực hiện các phép tính. Từ 'calculāre' (tính toán bằng sỏi) sau đó đã phát triển thành 'calculation' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mang nghĩa là hành động tính toán.

Sự kết hợp 'Rough Calculation'

Khi kết hợp, 'rough calculation' mô tả một phép tính hoặc ước lượng không cần độ chính xác cao. Nó thường được sử dụng khi bạn cần một con số nhanh chóng, gần đúng để đưa ra quyết định hoặc hiểu tình hình chung, thay vì một kết quả chính xác tuyệt đối. Nó phản ánh sự thực dụng trong việc tìm kiếm giải pháp nhanh chóng trong cuộc sống hàng ngày và công việc.

Usage Note

Cụm từ 'rough calculation' mang ý nghĩa về một phép tính được thực hiện nhanh chóng, có thể không hoàn toàn chính xác nhưng đủ để đưa ra một ước lượng hoặc đánh giá ban đầu. Nó thường được sử dụng khi không có đủ thời gian hoặc dữ liệu để thực hiện một phép tính chính xác. So với 'precise calculation' (phép tính chính xác), 'rough calculation' chấp nhận sai số lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rough calculation
  • make make a rough calculation
    (thực hiện một tính toán sơ bộ)
  • do do a rough calculation
    (làm một tính toán sơ bộ)
  • give give a rough calculation
    (đưa ra một tính toán sơ bộ)
  • provide provide a rough calculation
    (cung cấp một tính toán sơ bộ)
  • perform perform a rough calculation
    (thực hiện một tính toán sơ bộ)
Adjective + rough calculation
  • quick a quick rough calculation
    (một tính toán sơ bộ nhanh chóng)
  • initial an initial rough calculation
    (một tính toán sơ bộ ban đầu)
  • preliminary a preliminary rough calculation
    (một tính toán sơ bộ sơ khởi)
  • simple a simple rough calculation
    (một tính toán sơ bộ đơn giản)
Prepositional Phrase + rough calculation
  • by by a rough calculation
    (theo một tính toán sơ bộ)

Idioms

  • By a rough calculation

    Dựa trên/Theo một ước tính sơ bộ

    "By a rough calculation, we expect about 500 attendees at the conference."

    (Theo một ước tính sơ bộ, chúng tôi dự kiến khoảng 500 người tham dự hội nghị.)

  • Do a rough calculation

    Thực hiện/Làm một phép tính/ước tính sơ bộ

    "Let me do a rough calculation to see if we have enough budget."

    (Hãy để tôi làm một phép tính sơ bộ để xem chúng ta có đủ ngân sách không.)

  • A rough calculation suggests/indicates...

    Một ước tính sơ bộ cho thấy/chỉ ra rằng...

    "A rough calculation suggests that the project will take at least six months."

    (Một ước tính sơ bộ cho thấy dự án sẽ mất ít nhất sáu tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough calculation

Noun Phrase
Lật mặt

Một phép tính gần đúng hoặc không chính xác, thường được thực hiện nhanh chóng và không có số liệu chính xác.

"We made a rough calculation of the costs involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer made a rough calculation of the bridge's load capacity.
Kỹ sư đã thực hiện một tính toán sơ bộ về khả năng chịu tải của cây cầu.
Phủ định
We can't proceed with the project based on a rough calculation alone.
Chúng tôi không thể tiến hành dự án chỉ dựa trên một tính toán sơ bộ.
Nghi vấn
Is that figure based on a rough calculation, or a precise measurement?
Con số đó dựa trên tính toán sơ bộ hay phép đo chính xác?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager made a rough calculation of the potential profits last week.
Tuần trước, người quản lý đã tính sơ bộ lợi nhuận tiềm năng.
Phủ định
She didn't make a rough calculation of the costs before starting the project.
Cô ấy đã không tính sơ bộ chi phí trước khi bắt đầu dự án.
Nghi vấn
Did they have a rough idea of the distance before they started hiking?
Họ có ước tính sơ bộ về khoảng cách trước khi bắt đầu đi bộ đường dài không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father used to make a rough calculation of our monthly expenses every weekend.
Bố tôi đã từng tính toán sơ bộ chi phí hàng tháng của chúng tôi vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
She didn't use to give a rough calculation of the project's budget before presenting it to the board.
Cô ấy đã không đưa ra một tính toán sơ bộ về ngân sách của dự án trước khi trình bày nó cho hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Did they use to do a rough calculation of the potential profit before investing in the company?
Họ đã từng tính toán sơ bộ về lợi nhuận tiềm năng trước khi đầu tư vào công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough calculation".

Tính toán nhanh trên 'mặt sau phong bì'

Trong văn hóa kinh doanh và kỹ thuật phương Tây, 'rough calculation' thường được liên tưởng đến khái niệm 'back-of-the-envelope calculation' – một phép tính nhanh chóng, không chính thức, thường được ghi vội vàng trên bất cứ mảnh giấy nào có sẵn (như mặt sau của phong bì). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra ước tính nhanh để đánh giá sơ bộ một ý tưởng hoặc vấn đề mà không cần đến sự chính xác tuyệt đối ban đầu.

Vai trò trong ra quyết định thực dụng

'Rough calculation' phản ánh một khía cạnh thực dụng trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và lập kế hoạch. Thay vì chờ đợi dữ liệu hoàn hảo, người ta thường dựa vào các ước tính sơ bộ để đưa ra quyết định ban đầu, đánh giá khả năng tồn tại của một dự án hoặc ý tưởng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, cho phép nhanh chóng chuyển sang các bước tiếp theo hoặc điều chỉnh hướng đi mà không bị sa lầy vào chi tiết quá sớm.