rough calculation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An approximate or imprecise calculation, often done quickly and without precise figures.
Vietnamese Meaning
Một phép tính gần đúng hoặc không chính xác, thường được thực hiện nhanh chóng và không có số liệu chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We made a rough calculation of the costs involved."
"Chúng tôi đã thực hiện một phép tính sơ bộ về các chi phí liên quan."
-
"A rough calculation showed that we would need to double our efforts."
"Một phép tính sơ bộ cho thấy chúng ta cần phải tăng gấp đôi nỗ lực."
-
"Just to give you a rough calculation, it'll cost about $100."
"Để tôi tính sơ bộ cho bạn, nó sẽ tốn khoảng 100 đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | calculate | tính toán, ước tính |
| Noun | calculator | máy tính |
| Adjective | calculable | có thể tính toán được, có thể ước lượng được |
| Adverb | roughly | khoảng, xấp xỉ, đại khái |
| Noun | roughness | sự thô ráp, sự gần đúng |
| Verb | roughen | làm cho thô ráp, làm cho gần đúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rough calculation' mang ý nghĩa về một phép tính được thực hiện nhanh chóng, có thể không hoàn toàn chính xác nhưng đủ để đưa ra một ước lượng hoặc đánh giá ban đầu. Nó thường được sử dụng khi không có đủ thời gian hoặc dữ liệu để thực hiện một phép tính chính xác. So với 'precise calculation' (phép tính chính xác), 'rough calculation' chấp nhận sai số lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a rough calculation (thực hiện một tính toán sơ bộ)
-
do do a rough calculation (làm một tính toán sơ bộ)
-
give give a rough calculation (đưa ra một tính toán sơ bộ)
-
provide provide a rough calculation (cung cấp một tính toán sơ bộ)
-
perform perform a rough calculation (thực hiện một tính toán sơ bộ)
-
quick a quick rough calculation (một tính toán sơ bộ nhanh chóng)
-
initial an initial rough calculation (một tính toán sơ bộ ban đầu)
-
preliminary a preliminary rough calculation (một tính toán sơ bộ sơ khởi)
-
simple a simple rough calculation (một tính toán sơ bộ đơn giản)
-
by by a rough calculation (theo một tính toán sơ bộ)
Idioms
-
By a rough calculation
Dựa trên/Theo một ước tính sơ bộ
"By a rough calculation, we expect about 500 attendees at the conference."
(Theo một ước tính sơ bộ, chúng tôi dự kiến khoảng 500 người tham dự hội nghị.)
-
Do a rough calculation
Thực hiện/Làm một phép tính/ước tính sơ bộ
"Let me do a rough calculation to see if we have enough budget."
(Hãy để tôi làm một phép tính sơ bộ để xem chúng ta có đủ ngân sách không.)
-
A rough calculation suggests/indicates...
Một ước tính sơ bộ cho thấy/chỉ ra rằng...
"A rough calculation suggests that the project will take at least six months."
(Một ước tính sơ bộ cho thấy dự án sẽ mất ít nhất sáu tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rough calculation
Noun PhraseMột phép tính gần đúng hoặc không chính xác, thường được thực hiện nhanh chóng và không có số liệu chính xác.
"We made a rough calculation of the costs involved."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer made a rough calculation of the bridge's load capacity. |
Kỹ sư đã thực hiện một tính toán sơ bộ về khả năng chịu tải của cây cầu. |
| Phủ định | We can't proceed with the project based on a rough calculation alone. |
Chúng tôi không thể tiến hành dự án chỉ dựa trên một tính toán sơ bộ. |
| Nghi vấn | Is that figure based on a rough calculation, or a precise measurement? |
Con số đó dựa trên tính toán sơ bộ hay phép đo chính xác? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager made a rough calculation of the potential profits last week. |
Tuần trước, người quản lý đã tính sơ bộ lợi nhuận tiềm năng. |
| Phủ định | She didn't make a rough calculation of the costs before starting the project. |
Cô ấy đã không tính sơ bộ chi phí trước khi bắt đầu dự án. |
| Nghi vấn | Did they have a rough idea of the distance before they started hiking? |
Họ có ước tính sơ bộ về khoảng cách trước khi bắt đầu đi bộ đường dài không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My father used to make a rough calculation of our monthly expenses every weekend. |
Bố tôi đã từng tính toán sơ bộ chi phí hàng tháng của chúng tôi vào mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | She didn't use to give a rough calculation of the project's budget before presenting it to the board. |
Cô ấy đã không đưa ra một tính toán sơ bộ về ngân sách của dự án trước khi trình bày nó cho hội đồng quản trị. |
| Nghi vấn | Did they use to do a rough calculation of the potential profit before investing in the company? |
Họ đã từng tính toán sơ bộ về lợi nhuận tiềm năng trước khi đầu tư vào công ty chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough calculation".
