(Top Banner Ad)
guesstimate
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Toán học, Khoa học

guesstimate

UK: /ˈɡɛstɪmət/ • US: /ˈɡɛstɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

ước tính sơ bộ ước lượng tính toán áng chừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimate made without using adequate or complete information.

Vietnamese Meaning

Một ước tính được đưa ra mà không có đầy đủ hoặc hoàn chỉnh thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer gave a guesstimate of the cost of the project."

    "Kỹ sư đã đưa ra một ước tính sơ bộ về chi phí của dự án."

  • "The project manager had to guesstimate the completion date due to unforeseen circumstances."

    "Người quản lý dự án đã phải ước tính sơ bộ ngày hoàn thành do những tình huống bất ngờ."

  • "My guesstimate is that we'll need about 100 chairs for the meeting."

    "Ước tính của tôi là chúng ta sẽ cần khoảng 100 cái ghế cho cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guesstimate Sự ước tính phỏng đoán, ước tính sơ bộ (kết hợp đoán và ước tính).
Verb guesstimate Ước tính phỏng đoán, ước tính sơ bộ (kết hợp đoán và ước tính).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
guess
English
estimate
English
guesstimate

Nguồn gốc từ 'guesstimate'

'Guesstimate' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng những năm 1920 ở Mỹ. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ 'guess' (đoán) và 'estimate' (ước tính). Từ này rất hữu ích để mô tả một sự ước tính không hoàn toàn chính xác mà dựa trên một phần phỏng đoán hoặc thông tin chưa đầy đủ, thường là khi không có đủ dữ liệu để tính toán chính xác.

Usage Note

Từ 'guesstimate' kết hợp giữa 'guess' (đoán) và 'estimate' (ước tính), ngụ ý một ước lượng nhanh, thường là không chính xác tuyệt đối, nhưng đủ tốt để đưa ra quyết định tạm thời hoặc có được một cái nhìn tổng quan ban đầu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà không có đủ dữ liệu hoặc thời gian để thực hiện một phân tích chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + guesstimate
  • make make a guesstimate
    (đưa ra một ước tính phỏng đoán)
  • provide provide a guesstimate
    (cung cấp một ước tính phỏng đoán)
  • come up with come up with a guesstimate
    (đưa ra một ước tính phỏng đoán)
Adjective + guesstimate
  • rough a rough guesstimate
    (một ước tính phỏng đoán sơ bộ/xấp xỉ)
  • initial an initial guesstimate
    (một ước tính phỏng đoán ban đầu)
  • wild a wild guesstimate
    (một ước tính phỏng đoán hoang đường/rất không chính xác)
  • ballpark a ballpark guesstimate
    (một ước tính phỏng đoán gần đúng (trong phạm vi chấp nhận được))

Idioms

  • make an educated guesstimate

    đưa ra một ước tính phỏng đoán có cơ sở/thông tin (không hoàn toàn ngẫu nhiên)

    "Based on their past performance, I can make an educated guesstimate for next quarter's sales."

    (Dựa trên hiệu suất trước đây của họ, tôi có thể đưa ra một ước tính phỏng đoán có cơ sở cho doanh số quý tới.)

  • a quick guesstimate

    một ước tính phỏng đoán nhanh chóng

    "Just give me a quick guesstimate of the cost; we don't need exact figures yet."

    (Chỉ cần cho tôi một ước tính phỏng đoán nhanh về chi phí; chúng ta chưa cần số liệu chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guesstimate

Danh từ
Lật mặt

Một ước tính được đưa ra mà không có đầy đủ hoặc hoàn chỉnh thông tin.

"The engineer gave a guesstimate of the cost of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy guesstimating project timelines.
Tôi thích ước tính sơ bộ thời gian dự án.
Phủ định
He avoids guesstimating because he prefers precise calculations.
Anh ấy tránh ước tính sơ bộ vì anh ấy thích các phép tính chính xác hơn.
Nghi vấn
Do you mind guesstimating the cost of the repairs?
Bạn có phiền ước tính sơ bộ chi phí sửa chữa không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team will guesstimate the project's budget before the meeting.
Đội của chúng tôi sẽ ước tính sơ bộ ngân sách dự án trước cuộc họp.
Phủ định
I did not guesstimate the amount of sugar needed for the recipe.
Tôi đã không ước tính sơ bộ lượng đường cần thiết cho công thức.
Nghi vấn
Did they guesstimate the number of attendees at the conference?
Họ có ước tính sơ bộ số lượng người tham dự hội nghị không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Guesstimate the total cost quickly.
Ước tính nhanh tổng chi phí.
Phủ định
Don't guesstimate the answer; calculate it precisely.
Đừng ước tính câu trả lời; hãy tính toán nó một cách chính xác.
Nghi vấn
Do guesstimate the size of the crowd before ordering more food.
Hãy ước tính số lượng đám đông trước khi đặt thêm thức ăn.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I guesstimated the cost of the project, and I was surprisingly close.
Tôi ước tính chi phí của dự án, và tôi đã gần đúng một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
She didn't guesstimate the number of attendees accurately; she was way off.
Cô ấy đã không ước tính số lượng người tham dự một cách chính xác; cô ấy đã sai lệch rất nhiều.
Nghi vấn
Did you guesstimate how long it would take to finish the report?
Bạn đã ước tính mất bao lâu để hoàn thành báo cáo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guesstimate".

Sự cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác

Trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, 'guesstimate' thường được sử dụng khi cần đưa ra quyết định nhanh chóng mà không có đủ thời gian hoặc tài nguyên để thu thập dữ liệu chính xác. Nó đại diện cho sự cân bằng giữa việc hành động nhanh và nhu cầu có một con số hợp lý để bắt đầu.

Giảm nhẹ kỳ vọng về độ chính xác

Người nói tiếng Anh thường dùng 'guesstimate' để giảm nhẹ kỳ vọng về độ chính xác của một con số, cho thấy rằng họ không hoàn toàn chắc chắn nhưng đang cố gắng đưa ra một ước tính hợp lý nhất có thể trong hoàn cảnh đó. Điều này giúp tránh hiểu lầm và thể hiện sự minh bạch, chấp nhận rằng thông tin hiện có còn hạn chế.