guesstimate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ước tính được đưa ra mà không có đầy đủ hoặc hoàn chỉnh thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineer gave a guesstimate of the cost of the project."
"Kỹ sư đã đưa ra một ước tính sơ bộ về chi phí của dự án."
-
"The project manager had to guesstimate the completion date due to unforeseen circumstances."
"Người quản lý dự án đã phải ước tính sơ bộ ngày hoàn thành do những tình huống bất ngờ."
-
"My guesstimate is that we'll need about 100 chairs for the meeting."
"Ước tính của tôi là chúng ta sẽ cần khoảng 100 cái ghế cho cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guesstimate | Sự ước tính phỏng đoán, ước tính sơ bộ (kết hợp đoán và ước tính). |
| Verb | guesstimate | Ước tính phỏng đoán, ước tính sơ bộ (kết hợp đoán và ước tính). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'guesstimate' kết hợp giữa 'guess' (đoán) và 'estimate' (ước tính), ngụ ý một ước lượng nhanh, thường là không chính xác tuyệt đối, nhưng đủ tốt để đưa ra quyết định tạm thời hoặc có được một cái nhìn tổng quan ban đầu. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà không có đủ dữ liệu hoặc thời gian để thực hiện một phân tích chính xác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a guesstimate (đưa ra một ước tính phỏng đoán)
-
provide provide a guesstimate (cung cấp một ước tính phỏng đoán)
-
come up with come up with a guesstimate (đưa ra một ước tính phỏng đoán)
-
rough a rough guesstimate (một ước tính phỏng đoán sơ bộ/xấp xỉ)
-
initial an initial guesstimate (một ước tính phỏng đoán ban đầu)
-
wild a wild guesstimate (một ước tính phỏng đoán hoang đường/rất không chính xác)
-
ballpark a ballpark guesstimate (một ước tính phỏng đoán gần đúng (trong phạm vi chấp nhận được))
Idioms
-
make an educated guesstimate
đưa ra một ước tính phỏng đoán có cơ sở/thông tin (không hoàn toàn ngẫu nhiên)
"Based on their past performance, I can make an educated guesstimate for next quarter's sales."
(Dựa trên hiệu suất trước đây của họ, tôi có thể đưa ra một ước tính phỏng đoán có cơ sở cho doanh số quý tới.)
-
a quick guesstimate
một ước tính phỏng đoán nhanh chóng
"Just give me a quick guesstimate of the cost; we don't need exact figures yet."
(Chỉ cần cho tôi một ước tính phỏng đoán nhanh về chi phí; chúng ta chưa cần số liệu chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guesstimate
Danh từMột ước tính được đưa ra mà không có đầy đủ hoặc hoàn chỉnh thông tin.
"The engineer gave a guesstimate of the cost of the project."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy guesstimating project timelines. |
Tôi thích ước tính sơ bộ thời gian dự án. |
| Phủ định | He avoids guesstimating because he prefers precise calculations. |
Anh ấy tránh ước tính sơ bộ vì anh ấy thích các phép tính chính xác hơn. |
| Nghi vấn | Do you mind guesstimating the cost of the repairs? |
Bạn có phiền ước tính sơ bộ chi phí sửa chữa không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team will guesstimate the project's budget before the meeting. |
Đội của chúng tôi sẽ ước tính sơ bộ ngân sách dự án trước cuộc họp. |
| Phủ định | I did not guesstimate the amount of sugar needed for the recipe. |
Tôi đã không ước tính sơ bộ lượng đường cần thiết cho công thức. |
| Nghi vấn | Did they guesstimate the number of attendees at the conference? |
Họ có ước tính sơ bộ số lượng người tham dự hội nghị không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Guesstimate the total cost quickly. |
Ước tính nhanh tổng chi phí. |
| Phủ định | Don't guesstimate the answer; calculate it precisely. |
Đừng ước tính câu trả lời; hãy tính toán nó một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Do guesstimate the size of the crowd before ordering more food. |
Hãy ước tính số lượng đám đông trước khi đặt thêm thức ăn. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I guesstimated the cost of the project, and I was surprisingly close. |
Tôi ước tính chi phí của dự án, và tôi đã gần đúng một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | She didn't guesstimate the number of attendees accurately; she was way off. |
Cô ấy đã không ước tính số lượng người tham dự một cách chính xác; cô ấy đã sai lệch rất nhiều. |
| Nghi vấn | Did you guesstimate how long it would take to finish the report? |
Bạn đã ước tính mất bao lâu để hoàn thành báo cáo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guesstimate".
