(Top Banner Ad)
pond ecosystem
B2
Danh từ B2 Sinh thái học

pond ecosystem

UK: /pɒnd ˈiːkəʊsɪstəm/ • US: /pɑːnd ˈiːkoʊsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sinh thái ao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pond ecosystem is a community of living organisms (plants, animals, and microbes) that interact with each other and with their physical environment (water, soil, sunlight, etc.) within a pond.

Vietnamese Meaning

Hệ sinh thái ao là một cộng đồng các sinh vật sống (thực vật, động vật và vi sinh vật) tương tác với nhau và với môi trường vật lý của chúng (nước, đất, ánh sáng mặt trời, v.v.) trong một cái ao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pond ecosystem supports a diverse range of aquatic life."

    "Hệ sinh thái ao hỗ trợ một loạt các loài sinh vật dưới nước đa dạng."

  • "Pollution can severely damage a pond ecosystem."

    "Ô nhiễm có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái ao."

  • "Studying pond ecosystems helps us understand the interconnectedness of nature."

    "Nghiên cứu hệ sinh thái ao giúp chúng ta hiểu được sự liên kết của tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pond ao, hồ nhỏ
Verb pond (ít dùng) giữ nước trong ao/hồ; tạo ao/hồ
Noun ponding sự tích nước; sự tạo ao/hồ
Noun ecology sinh thái học (nghiên cứu về mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường)
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adverb ecologically về mặt sinh thái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰenh₂- (to swell, to thicken)
Proto-Germanic
*pundą (enclosed place, pound)
Old English
*pyndan (to enclose, to dam)
Middle English
pond (a dam, an artificial body of water)
Ancient Greek
οἶκος (oîkos, house, dwelling)
Ancient Greek
σύστημα (súστημα, an organized whole)
Coined
ecosystem (by A. Tansley in 1935)

Nguồn gốc của 'pond ecosystem'

Từ 'pond' (ao, hồ nhỏ) có nguồn gốc từ các từ tiếng Anh cổ và German cổ, mang ý nghĩa về một không gian bị 'bao vây' hoặc 'được đập nước'. Nó gợi hình ảnh một vùng nước nhỏ, khép kín. Trong khi đó, từ 'ecosystem' (hệ sinh thái) là một thuật ngữ hiện đại hơn, được nhà thực vật học người Anh Arthur Tansley đặt ra vào năm 1935. Từ này ghép từ 'eco-' (từ tiếng Hy Lạp 'oikos' nghĩa là nhà, môi trường sống) và 'system' (từ tiếng Hy Lạp 'systēma' nghĩa là một tổng thể có tổ chức). Khi kết hợp, 'pond ecosystem' miêu tả một 'hệ thống nhà' của sự sống trong một vùng nước nhỏ, khép kín như ao hồ.

Usage Note

Hệ sinh thái ao là một hệ sinh thái nhỏ, khép kín tương đối dễ nghiên cứu. Nó bao gồm các yếu tố sinh vật (biotic) và phi sinh vật (abiotic) tương tác lẫn nhau để duy trì sự sống. Khái niệm này thường được sử dụng trong sinh học và khoa học môi trường.

Prepositions

in of

*in*: Chỉ vị trí, 'trong hệ sinh thái ao'. Ví dụ: 'The algae thrive *in* the pond ecosystem.'
*of*: Thường dùng để chỉ thành phần của hệ sinh thái. Ví dụ: 'The health *of* the pond ecosystem is crucial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pond ecosystem
  • healthy healthy pond ecosystem
    (hệ sinh thái ao hồ khỏe mạnh)
  • diverse diverse pond ecosystem
    (hệ sinh thái ao hồ đa dạng)
  • fragile fragile pond ecosystem
    (hệ sinh thái ao hồ mong manh, dễ tổn thương)
  • small small pond ecosystem
    (hệ sinh thái ao hồ nhỏ)
  • thriving thriving pond ecosystem
    (hệ sinh thái ao hồ phát triển mạnh mẽ)
Verb + pond ecosystem
  • study study a pond ecosystem
    (nghiên cứu một hệ sinh thái ao hồ)
  • preserve preserve a pond ecosystem
    (bảo tồn một hệ sinh thái ao hồ)
  • restore restore a pond ecosystem
    (phục hồi một hệ sinh thái ao hồ)
  • protect protect a pond ecosystem
    (bảo vệ một hệ sinh thái ao hồ)
  • disrupt disrupt a pond ecosystem
    (làm xáo trộn một hệ sinh thái ao hồ)
Noun + pond ecosystem
  • balance of the balance of the pond ecosystem
    (sự cân bằng của hệ sinh thái ao hồ)
  • health of the health of the pond ecosystem
    (sức khỏe của hệ sinh thái ao hồ)
  • impact on the impact on the pond ecosystem
    (tác động lên hệ sinh thái ao hồ)

Idioms

  • the delicate balance of a pond ecosystem

    sự cân bằng mong manh/tinh tế của một hệ sinh thái ao hồ (ám chỉ rằng nó dễ bị phá vỡ)

    "Pollution can easily upset the delicate balance of a pond ecosystem."

    (Ô nhiễm có thể dễ dàng làm xáo trộn sự cân bằng mong manh của một hệ sinh thái ao hồ.)

  • a microcosm of a larger ecosystem

    một thế giới thu nhỏ của một hệ sinh thái lớn hơn (ám chỉ rằng một ao hồ phản ánh các nguyên tắc và thành phần của một hệ sinh thái lớn hơn)

    "Each pond ecosystem can be seen as a microcosm of a larger ecosystem, demonstrating complex interdependencies."

    (Mỗi hệ sinh thái ao hồ có thể được xem là một thế giới thu nhỏ của một hệ sinh thái lớn hơn, thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau phức tạp.)

  • threats to a pond ecosystem

    những mối đe dọa đối với một hệ sinh thái ao hồ (các yếu tố tiêu cực gây hại)

    "Habitat loss and chemical runoff are major threats to a pond ecosystem."

    (Mất môi trường sống và dòng chảy hóa chất là những mối đe dọa lớn đối với một hệ sinh thái ao hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pond ecosystem

Danh từ
Lật mặt

Hệ sinh thái ao là một cộng đồng các sinh vật sống (thực vật, động vật và vi sinh vật) tương tác với nhau và với môi trường vật lý của chúng (nước, đất, ánh sáng mặt trời, v.v.) trong một cái ao.

"The pond ecosystem supports a diverse range of aquatic life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pond ecosystem".

Pond: Biểu tượng của sự yên bình và tự nhiên thu nhỏ

Trong văn hóa phương Tây, ao hồ thường được xem là biểu tượng của sự yên bình, tĩnh lặng và là nơi lý tưởng để chiêm nghiệm thiên nhiên. Chúng thường xuất hiện trong các công viên, vườn tược và là nguồn cảm hứng cho văn học, nghệ thuật, nơi con người có thể tìm thấy sự thư thái và kết nối với thế giới tự nhiên ở quy mô nhỏ. Quan sát một hệ sinh thái ao hồ có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các mối quan hệ phức tạp trong tự nhiên.

Tầm quan trọng của ao hồ đối với đa dạng sinh học

Mặc dù có kích thước nhỏ, hệ sinh thái ao hồ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học. Chúng cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài thực vật, côn trùng, lưỡng cư và cá. Trong các nỗ lực bảo tồn, việc bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái ao hồ nhỏ là một phần quan trọng để giữ gìn cân bằng sinh thái tổng thể và hỗ trợ các loài bản địa.