(Top Banner Ad)
freshwater ecosystem
B2
noun B2 Sinh thái học, Khoa học môi trường

freshwater ecosystem

UK: /ˈfreʃˌwɔːtər ˈiːkəʊˌsɪstəm/ • US: /ˈfreʃˌwɔtər ˈikoʊˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sinh thái nước ngọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biological community of interacting organisms and their physical environment in a body of fresh water.

Vietnamese Meaning

Một quần xã sinh vật tương tác và môi trường vật lý của chúng trong một vùng nước ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon River is home to a diverse freshwater ecosystem."

    "Sông Amazon là nhà của một hệ sinh thái nước ngọt đa dạng."

  • "Protecting freshwater ecosystems is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ các hệ sinh thái nước ngọt là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học."

  • "Human activities can have a significant impact on freshwater ecosystems."

    "Các hoạt động của con người có thể có tác động đáng kể đến các hệ sinh thái nước ngọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshwater nước ngọt
Adjective freshwater thuộc về nước ngọt
Noun ecosystem hệ sinh thái
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc
English
fresh
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
English
water
Ancient Greek
oikos (house, dwelling)
Ancient Greek
systēma (organized whole)
English (coined 1935)
ecosystem
English
freshwater ecosystem

Nguồn gốc của 'Fresh' và 'Water'

Từ 'fresh' (tươi, trong lành) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fersc', mang nghĩa 'không mặn'. Nó đối lập với nước biển mặn. 'Water' (nước) cũng đến từ tiếng Anh cổ 'wæter'. Khi kết hợp, 'freshwater' chỉ loại nước không chứa nhiều muối, thường là nước sông, hồ, ao, suối.

Sự ra đời của 'Ecosystem'

Thuật ngữ 'ecosystem' (hệ sinh thái) được nhà thực vật học người Anh Arthur Tansley đặt ra vào năm 1935. Ông muốn mô tả một hệ thống phức tạp bao gồm tất cả các sinh vật sống (thực vật, động vật, vi sinh vật) và môi trường vật lý (đất, nước, không khí) mà chúng tương tác với nhau và với môi trường không sống xung quanh. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau trong tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa các sinh vật sống (thực vật, động vật, vi sinh vật) và môi trường vật lý của chúng (nước, đất, ánh sáng, nhiệt độ, chất dinh dưỡng) trong hệ sinh thái nước ngọt. Nó bao gồm các hồ, ao, sông, suối và đất ngập nước.

Prepositions

in of

"in" thường được dùng để chỉ vị trí: 'The fish live in a freshwater ecosystem'. "of" thường được dùng để mô tả đặc tính: 'The health of a freshwater ecosystem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freshwater ecosystem
  • pristine pristine freshwater ecosystem
    (hệ sinh thái nước ngọt nguyên sơ)
  • diverse diverse freshwater ecosystem
    (hệ sinh thái nước ngọt đa dạng)
  • fragile fragile freshwater ecosystem
    (hệ sinh thái nước ngọt mong manh)
  • threatened threatened freshwater ecosystem
    (hệ sinh thái nước ngọt bị đe dọa)
  • healthy healthy freshwater ecosystem
    (hệ sinh thái nước ngọt khỏe mạnh)
Verb + freshwater ecosystem
  • protect protect freshwater ecosystems
    (bảo vệ các hệ sinh thái nước ngọt)
  • restore restore freshwater ecosystems
    (phục hồi các hệ sinh thái nước ngọt)
  • manage manage freshwater ecosystems
    (quản lý các hệ sinh thái nước ngọt)
  • study study freshwater ecosystems
    (nghiên cứu các hệ sinh thái nước ngọt)
  • impact impact freshwater ecosystems
    (ảnh hưởng đến các hệ sinh thái nước ngọt)
Noun + of freshwater ecosystem
  • conservation conservation of freshwater ecosystems
    (bảo tồn các hệ sinh thái nước ngọt)
  • biodiversity biodiversity of freshwater ecosystems
    (đa dạng sinh học của các hệ sinh thái nước ngọt)
  • degradation degradation of freshwater ecosystems
    (suy thoái các hệ sinh thái nước ngọt)

Idioms

  • A lifeline for biodiversity

    Một huyết mạch cho đa dạng sinh học (nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ sinh thái nước ngọt đối với sự sống)

    "Wetlands are often described as a lifeline for biodiversity, hosting countless species."

    (Các vùng đất ngập nước thường được mô tả là huyết mạch cho đa dạng sinh học, là nơi trú ngụ của vô số loài.)

  • Under severe threat

    Đang đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng (miêu tả tình trạng nguy cấp của nhiều hệ sinh thái nước ngọt)

    "Many freshwater ecosystems around the world are currently under severe threat from pollution."

    (Nhiều hệ sinh thái nước ngọt trên thế giới hiện đang đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng từ ô nhiễm.)

  • Critical to human well-being

    Quan trọng đối với hạnh phúc của con người (nhấn mạnh vai trò thiết yếu của hệ sinh thái nước ngọt)

    "Healthy freshwater ecosystems are critical to human well-being, providing clean water and food."

    (Các hệ sinh thái nước ngọt khỏe mạnh rất quan trọng đối với hạnh phúc của con người, cung cấp nước sạch và thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freshwater ecosystem

noun
Lật mặt

Một quần xã sinh vật tương tác và môi trường vật lý của chúng trong một vùng nước ngọt.

"The Amazon River is home to a diverse freshwater ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study the freshwater ecosystem.
Các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái nước ngọt.
Phủ định
They do not pollute the freshwater ecosystem.
Họ không gây ô nhiễm hệ sinh thái nước ngọt.
Nghi vấn
Does the freshwater ecosystem support a variety of life?
Hệ sinh thái nước ngọt có hỗ trợ sự đa dạng của sự sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshwater ecosystem".

Tầm quan trọng của Nước Ngọt trên toàn cầu

Trên khắp thế giới, các hệ sinh thái nước ngọt như sông, hồ và vùng đất ngập nước không chỉ là nguồn cung cấp nước uống thiết yếu mà còn hỗ trợ đa dạng sinh học phong phú và đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu. Nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các cộng đồng bản địa, có mối liên kết sâu sắc và tâm linh với các nguồn nước ngọt, coi chúng là linh thiêng và là trung tâm của cuộc sống.

Ngày Nước Thế giới

Ngày Nước Thế giới (World Water Day) được Liên Hợp Quốc chọn vào ngày 22 tháng 3 hàng năm, là dịp để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước ngọt và các hệ sinh thái nước ngọt. Sự kiện này khuyến khích mọi người và chính phủ hành động để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này, nhấn mạnh rằng nước sạch là quyền cơ bản của con người và cần được bảo vệ.