(Top Banner Ad)
water ecosystem
B2
Danh từ B2 Sinh thái học, Khoa học môi trường

water ecosystem

UK: /ˈwɔːtə ˈiːkəʊsɪstəm/ • US: /ˈwɔːtər ˈiːkoʊsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sinh thái nước hệ sinh thái dưới nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biological community of interacting organisms and their physical environment within a body of water.

Vietnamese Meaning

Một quần xã sinh vật tương tác lẫn nhau và môi trường vật lý của chúng trong một vùng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The health of the water ecosystem is essential for the survival of many species."

    "Sức khỏe của hệ sinh thái nước là rất cần thiết cho sự sống còn của nhiều loài."

  • "Pollution can severely damage a water ecosystem."

    "Ô nhiễm có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến một hệ sinh thái nước."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on water ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến các hệ sinh thái nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Adjective aquatic thuộc về nước, sống dưới nước
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Noun system hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
ecosystem
English
water ecosystem

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', có liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ German khác. Nó chỉ đơn giản là chất lỏng quan trọng cho sự sống, và ý nghĩa của nó đã không thay đổi nhiều qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc của 'ecosystem'

Thuật ngữ 'ecosystem' được Arthur Tansley đưa ra vào năm 1935 để mô tả một cộng đồng các sinh vật sống tương tác với môi trường vật lý của chúng. Nó kết hợp 'eco' (từ 'ecology') và 'system' để biểu thị một hệ thống sinh thái.

Usage Note

Cụm từ 'water ecosystem' đề cập đến hệ sinh thái tồn tại trong môi trường nước, bao gồm tất cả các sinh vật sống (thực vật, động vật, vi sinh vật) và môi trường vật lý (nước, chất dinh dưỡng, ánh sáng, nhiệt độ) nơi chúng sinh sống và tương tác. Nó nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa các thành phần sinh vật và phi sinh vật trong môi trường nước.

Prepositions

in of

'in' dùng để chỉ sự tồn tại hoặc vị trí bên trong hệ sinh thái nước. Ví dụ: 'The fish lives in the water ecosystem'. 'of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của hệ sinh thái nước. Ví dụ: 'The health of the water ecosystem is crucial'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • In deep water

    Trong tình huống khó khăn, nguy hiểm.

    "The company is in deep water after the scandal."

    (Công ty đang ở trong tình huống khó khăn sau vụ bê bối.)

  • Test the waters

    Thăm dò ý kiến, thử nghiệm một cách thận trọng.

    "Before investing, they decided to test the waters."

    (Trước khi đầu tư, họ quyết định thăm dò ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water ecosystem

Danh từ
Lật mặt

Một quần xã sinh vật tương tác lẫn nhau và môi trường vật lý của chúng trong một vùng nước.

"The health of the water ecosystem is essential for the survival of many species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water ecosystem".

tầm quan trọng của việc bảo tồn

Các hệ sinh thái nước đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống và đa dạng sinh học. Việc bảo tồn chúng không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là trách nhiệm xã hội để đảm bảo nguồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai. Ở nhiều quốc gia, có các tổ chức và luật pháp để bảo vệ các hệ sinh thái nước này.

Ô nhiễm nguồn nước

Ô nhiễm nguồn nước là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và các hệ sinh thái nước. Các chất ô nhiễm như rác thải nhựa, hóa chất nông nghiệp và nước thải công nghiệp có thể gây ra những tác động tiêu cực lâu dài đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.