(Top Banner Ad)
terrestrial ecosystem
C1
Danh từ C1 Sinh thái học

terrestrial ecosystem

UK: /təˈrɛstriəl ˈiːkəʊˌsɪstəm/ • US: /təˈrɛstriəl ˈikoʊˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sinh thái trên cạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A community of living organisms (plants, animals and microorganisms) that interact with each other and their non-living environment (soil, water, air) on land.

Vietnamese Meaning

Một quần xã các sinh vật sống (thực vật, động vật và vi sinh vật) tương tác với nhau và môi trường không sống của chúng (đất, nước, không khí) trên cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is a vast terrestrial ecosystem."

    "Rừng mưa nhiệt đới Amazon là một hệ sinh thái trên cạn rộng lớn."

  • "Human activities are significantly impacting terrestrial ecosystems worldwide."

    "Các hoạt động của con người đang tác động đáng kể đến các hệ sinh thái trên cạn trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective terrestrial Thuộc về đất liền, trên cạn (không phải dưới nước hoặc trên không)
Noun terra Đất, trái đất (thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc văn chương)
Noun territory Lãnh thổ, khu vực
Noun terrain Địa hình, khu vực đất đai
Adjective extraterrestrial Ngoài trái đất, ngoài hành tinh
Noun ecosystem Hệ sinh thái (bao gồm các sinh vật và môi trường vật lý tương tác)
Noun ecology Sinh thái học (ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường)
Noun ecologist Nhà sinh thái học
Adjective ecological Thuộc về sinh thái, có tính sinh thái

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra (earth)
Latin
terrestris (of the earth)
English
terrestrial (15th century)
Ancient Greek
oikos (house, dwelling)
English
ecology (late 19th century)
Ancient Greek
sustēma (system)
English (coined)
ecosystem (1935 by A. Tansley)

Nguồn gốc 'Terrestrial'

'Terrestrial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra' nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Từ đó phát triển thành 'terrestris', có nghĩa 'thuộc về đất liền'. Khi chúng ta nói 'terrestrial ecosystem', chúng ta đang ám chỉ những hệ sinh thái trên cạn, phân biệt với hệ sinh thái dưới nước.

Sự ra đời của 'Ecosystem'

Thuật ngữ 'ecosystem' được nhà thực vật học người Anh Arthur Tansley đặt ra vào năm 1935. Ông kết hợp 'eco' (từ 'ecology' - sinh thái học, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'oikos' nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống') với 'system' (hệ thống). Từ này giúp mô tả một cộng đồng sinh vật tương tác với nhau và với môi trường không sống của chúng như một thể thống nhất.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tương tác giữa các thành phần sinh học (biotic) và phi sinh học (abiotic) trong một hệ sinh thái trên cạn. Nó khác với 'aquatic ecosystem' (hệ sinh thái dưới nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrestrial ecosystem
  • diverse diverse terrestrial ecosystems
    (các hệ sinh thái trên cạn đa dạng)
  • fragile fragile terrestrial ecosystems
    (các hệ sinh thái trên cạn mong manh)
  • healthy healthy terrestrial ecosystems
    (các hệ sinh thái trên cạn khỏe mạnh)
  • unique unique terrestrial ecosystem
    (hệ sinh thái trên cạn độc đáo)
  • pristine pristine terrestrial ecosystems
    (các hệ sinh thái trên cạn nguyên sơ)
Verb + terrestrial ecosystem
  • protect protect terrestrial ecosystems
    (bảo vệ các hệ sinh thái trên cạn)
  • restore restore terrestrial ecosystems
    (phục hồi các hệ sinh thái trên cạn)
  • manage manage terrestrial ecosystems
    (quản lý các hệ sinh thái trên cạn)
  • study study terrestrial ecosystems
    (nghiên cứu các hệ sinh thái trên cạn)
  • impact impact terrestrial ecosystems
    (tác động đến các hệ sinh thái trên cạn)
Noun + Preposition + terrestrial ecosystem
  • diversity of the diversity of terrestrial ecosystems
    (sự đa dạng của các hệ sinh thái trên cạn)
  • health of the health of terrestrial ecosystems
    (sức khỏe của các hệ sinh thái trên cạn)
  • threats to threats to terrestrial ecosystems
    (các mối đe dọa đối với các hệ sinh thái trên cạn)
  • conservation of conservation of terrestrial ecosystems
    (bảo tồn các hệ sinh thái trên cạn)

Idioms

  • preserving terrestrial ecosystems

    Bảo tồn các hệ sinh thái trên cạn

    "International efforts are crucial for preserving terrestrial ecosystems worldwide."

    (Những nỗ lực quốc tế là rất quan trọng để bảo tồn các hệ sinh thái trên cạn trên toàn thế giới.)

  • the balance of terrestrial ecosystems

    Sự cân bằng của các hệ sinh thái trên cạn

    "Climate change significantly threatens the delicate balance of terrestrial ecosystems."

    (Biến đổi khí hậu đe dọa đáng kể sự cân bằng mong manh của các hệ sinh thái trên cạn.)

  • human impact on terrestrial ecosystems

    Tác động của con người đến các hệ sinh thái trên cạn

    "Researchers are studying the long-term human impact on terrestrial ecosystems."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động lâu dài của con người đến các hệ sinh thái trên cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial ecosystem

Danh từ
Lật mặt

Một quần xã các sinh vật sống (thực vật, động vật và vi sinh vật) tương tác với nhau và môi trường không sống của chúng (đất, nước, không khí) trên cạn.

"The Amazon rainforest is a vast terrestrial ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had protected the terrestrial ecosystem more effectively, many endangered species would have survived.
Nếu chúng ta đã bảo vệ hệ sinh thái trên cạn hiệu quả hơn, nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng đã có thể sống sót.
Phủ định
If the government had not ignored the deforestation in this area, the terrestrial ecosystem would not have been so severely damaged.
Nếu chính phủ không bỏ qua việc phá rừng ở khu vực này, hệ sinh thái trên cạn đã không bị tàn phá nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the terrestrial ecosystem have recovered if more sustainable farming practices had been implemented?
Liệu hệ sinh thái trên cạn có phục hồi nếu các phương pháp canh tác bền vững hơn được thực hiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial ecosystem".

Tầm quan trọng của Hệ sinh thái trên cạn

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'hệ sinh thái trên cạn' thường được liên kết với khái niệm về sự sống, đa dạng sinh học và nguồn cung cấp tài nguyên thiết yếu cho con người. Chúng ta phụ thuộc vào các hệ sinh thái này để có không khí sạch, nước sạch, lương thực và điều hòa khí hậu. Do đó, việc bảo vệ chúng là một giá trị cốt lõi trong nhiều phong trào môi trường và chính sách phát triển bền vững.

Mối đe dọa và Nỗ lực Bảo tồn

Nhận thức về các mối đe dọa đối với 'hệ sinh thái trên cạn' (như phá rừng, ô nhiễm, biến đổi khí hậu) đã thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn đáng kể. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế cam kết bảo vệ đa dạng sinh học và phục hồi các khu vực bị suy thoái. Khái niệm 'hệ sinh thái trên cạn' thường xuất hiện trong các thảo luận về Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là mục tiêu về 'Cuộc sống trên cạn'.