(Top Banner Ad)
archetypal example
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Nghiên cứu, Văn hóa

archetypal example

UK: /ˌɑːkɪˈtaɪpəl ɪɡˈzæmpl/ • US: /ˌɑːr.kɪˈtaɪ.pəl ɪɡˈzæm.pəl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ điển hình ví dụ nguyên mẫu ví dụ tiêu biểu ví dụ kinh điển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An 'archetypal example' is a prime or ideal instance that perfectly embodies or represents a particular category, type, or idea. It serves as a model or standard against which other examples can be compared.

Vietnamese Meaning

'Archetypal example' là một ví dụ điển hình hoặc lý tưởng, thể hiện một cách hoàn hảo một loại, kiểu, hoặc ý tưởng cụ thể. Nó đóng vai trò như một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn để so sánh với các ví dụ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story of Cinderella is an archetypal example of a rags-to-riches narrative."

    "Câu chuyện Lọ Lem là một ví dụ điển hình về một câu chuyện từ nghèo khó đến giàu sang."

  • "The hero's journey is an archetypal example of a narrative structure found in many cultures."

    "Hành trình của người hùng là một ví dụ điển hình về cấu trúc kể chuyện được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa."

  • "Oedipus Rex is an archetypal example of Greek tragedy."

    "Vua Oedipus là một ví dụ điển hình về bi kịch Hy Lạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun archetype nguyên mẫu, hình mẫu
Adjective archetypal thuộc về nguyên mẫu, tiêu biểu
Adverb archetypally một cách tiêu biểu
Noun example ví dụ

Synonyms

classic example (ví dụ kinh điển)ideal example (ví dụ lý tưởng)prototypical example (ví dụ nguyên mẫu)paradigmatic example (ví dụ mang tính mô phạm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghiên cứu, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhetypon (ἀρχέτυπον)
English
archetype
English
archetypal
English
example
English
archetypal example

Nguồn gốc 'Archetype'

Từ 'archetype' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arkhetypon', có nghĩa là 'mô hình gốc'. Carl Jung, một nhà tâm lý học nổi tiếng, đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả những hình mẫu phổ quát, bẩm sinh trong tâm lý con người. 'Archetypal example' là một ví dụ hoàn hảo, tiêu biểu cho một hình mẫu như vậy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất đại diện và tiêu biểu của ví dụ. Nó không chỉ là một ví dụ đơn thuần mà là một ví dụ hoàn hảo, có thể dùng làm chuẩn mực để đánh giá các ví dụ khác. Cần phân biệt với 'typical example', vốn chỉ mang tính chất thông thường, phổ biến.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ cái mà 'archetypal example' là đại diện cho. Ví dụ: 'This is an archetypal example of a tragic hero.' (Đây là một ví dụ điển hình về một anh hùng bi kịch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archetypal example
  • classic classic archetypal example
    (ví dụ điển hình kinh điển)
  • perfect perfect archetypal example
    (ví dụ tiêu biểu hoàn hảo)
  • prime prime archetypal example
    (ví dụ tiêu biểu hàng đầu)
Verb + archetypal example
  • represent represent an archetypal example
    (đại diện cho một ví dụ tiêu biểu)
  • provide provide an archetypal example
    (cung cấp một ví dụ tiêu biểu)
  • become become an archetypal example
    (trở thành một ví dụ tiêu biểu)

Idioms

  • an archetypal example of something

    một ví dụ điển hình/tiêu biểu của cái gì đó

    "This film is an archetypal example of the romantic comedy genre."

    (Bộ phim này là một ví dụ điển hình của thể loại hài lãng mạn.)

  • serve as an archetypal example

    đóng vai trò như một ví dụ tiêu biểu

    "The Mona Lisa serves as an archetypal example of Renaissance art."

    (Bức Mona Lisa đóng vai trò như một ví dụ tiêu biểu của nghệ thuật Phục Hưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archetypal example

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

'Archetypal example' là một ví dụ điển hình hoặc lý tưởng, thể hiện một cách hoàn hảo một loại, kiểu, hoặc ý tưởng cụ thể. Nó đóng vai trò như một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn để so sánh với các ví dụ khác.

"The story of Cinderella is an archetypal example of a rags-to-riches narrative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering an archetypal example helps students grasp abstract concepts more easily.
Xem xét một ví dụ điển hình giúp học sinh nắm bắt các khái niệm trừu tượng dễ dàng hơn.
Phủ định
Not providing an archetypal example can sometimes hinder understanding.
Không cung cấp một ví dụ điển hình đôi khi có thể cản trở sự hiểu biết.
Nghi vấn
Is using an archetypal example always the best approach in teaching?
Liệu sử dụng một ví dụ điển hình có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất trong giảng dạy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This painting serves as an archetypal example of Impressionist art.
Bức tranh này đóng vai trò là một ví dụ điển hình của nghệ thuật Ấn tượng.
Phủ định
Not only did the film fail to capture the archetypal hero's journey, but also it lacked any emotional depth.
Không chỉ bộ phim thất bại trong việc nắm bắt hành trình người hùng nguyên mẫu, mà nó còn thiếu bất kỳ chiều sâu cảm xúc nào.
Nghi vấn
Should this design become the archetypal standard, will other companies follow suit?
Nếu thiết kế này trở thành tiêu chuẩn nguyên mẫu, liệu các công ty khác có làm theo không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hero used to be an archetypal example of bravery in all stories.
Người hùng từng là một ví dụ điển hình về sự dũng cảm trong tất cả các câu chuyện.
Phủ định
She didn't use to see him as the archetypal villain, but now she does.
Cô ấy đã từng không xem anh ta như một nhân vật phản diện điển hình, nhưng bây giờ thì cô ấy có.
Nghi vấn
Did the character use to represent an archetypal example of kindness?
Nhân vật đó đã từng đại diện cho một ví dụ điển hình về lòng tốt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archetypal example".

Hình mẫu trong văn học

Trong văn học, 'archetypal example' thường xuất hiện để thể hiện những nhân vật, cốt truyện hoặc chủ đề phổ biến và dễ nhận biết. Ví dụ, nhân vật 'người hùng' thường là một 'archetypal example' của lòng dũng cảm và sự hy sinh.