archetypal example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An 'archetypal example' is a prime or ideal instance that perfectly embodies or represents a particular category, type, or idea. It serves as a model or standard against which other examples can be compared.
Vietnamese Meaning
'Archetypal example' là một ví dụ điển hình hoặc lý tưởng, thể hiện một cách hoàn hảo một loại, kiểu, hoặc ý tưởng cụ thể. Nó đóng vai trò như một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn để so sánh với các ví dụ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story of Cinderella is an archetypal example of a rags-to-riches narrative."
"Câu chuyện Lọ Lem là một ví dụ điển hình về một câu chuyện từ nghèo khó đến giàu sang."
-
"The hero's journey is an archetypal example of a narrative structure found in many cultures."
"Hành trình của người hùng là một ví dụ điển hình về cấu trúc kể chuyện được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa."
-
"Oedipus Rex is an archetypal example of Greek tragedy."
"Vua Oedipus là một ví dụ điển hình về bi kịch Hy Lạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | archetype | nguyên mẫu, hình mẫu |
| Adjective | archetypal | thuộc về nguyên mẫu, tiêu biểu |
| Adverb | archetypally | một cách tiêu biểu |
| Noun | example | ví dụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất đại diện và tiêu biểu của ví dụ. Nó không chỉ là một ví dụ đơn thuần mà là một ví dụ hoàn hảo, có thể dùng làm chuẩn mực để đánh giá các ví dụ khác. Cần phân biệt với 'typical example', vốn chỉ mang tính chất thông thường, phổ biến.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ cái mà 'archetypal example' là đại diện cho. Ví dụ: 'This is an archetypal example of a tragic hero.' (Đây là một ví dụ điển hình về một anh hùng bi kịch.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic archetypal example (ví dụ điển hình kinh điển)
-
perfect perfect archetypal example (ví dụ tiêu biểu hoàn hảo)
-
prime prime archetypal example (ví dụ tiêu biểu hàng đầu)
-
represent represent an archetypal example (đại diện cho một ví dụ tiêu biểu)
-
provide provide an archetypal example (cung cấp một ví dụ tiêu biểu)
-
become become an archetypal example (trở thành một ví dụ tiêu biểu)
Idioms
-
an archetypal example of something
một ví dụ điển hình/tiêu biểu của cái gì đó
"This film is an archetypal example of the romantic comedy genre."
(Bộ phim này là một ví dụ điển hình của thể loại hài lãng mạn.)
-
serve as an archetypal example
đóng vai trò như một ví dụ tiêu biểu
"The Mona Lisa serves as an archetypal example of Renaissance art."
(Bức Mona Lisa đóng vai trò như một ví dụ tiêu biểu của nghệ thuật Phục Hưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
archetypal example
Tính từ + Danh từ'Archetypal example' là một ví dụ điển hình hoặc lý tưởng, thể hiện một cách hoàn hảo một loại, kiểu, hoặc ý tưởng cụ thể. Nó đóng vai trò như một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn để so sánh với các ví dụ khác.
"The story of Cinderella is an archetypal example of a rags-to-riches narrative."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering an archetypal example helps students grasp abstract concepts more easily. |
Xem xét một ví dụ điển hình giúp học sinh nắm bắt các khái niệm trừu tượng dễ dàng hơn. |
| Phủ định | Not providing an archetypal example can sometimes hinder understanding. |
Không cung cấp một ví dụ điển hình đôi khi có thể cản trở sự hiểu biết. |
| Nghi vấn | Is using an archetypal example always the best approach in teaching? |
Liệu sử dụng một ví dụ điển hình có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất trong giảng dạy? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This painting serves as an archetypal example of Impressionist art. |
Bức tranh này đóng vai trò là một ví dụ điển hình của nghệ thuật Ấn tượng. |
| Phủ định | Not only did the film fail to capture the archetypal hero's journey, but also it lacked any emotional depth. |
Không chỉ bộ phim thất bại trong việc nắm bắt hành trình người hùng nguyên mẫu, mà nó còn thiếu bất kỳ chiều sâu cảm xúc nào. |
| Nghi vấn | Should this design become the archetypal standard, will other companies follow suit? |
Nếu thiết kế này trở thành tiêu chuẩn nguyên mẫu, liệu các công ty khác có làm theo không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hero used to be an archetypal example of bravery in all stories. |
Người hùng từng là một ví dụ điển hình về sự dũng cảm trong tất cả các câu chuyện. |
| Phủ định | She didn't use to see him as the archetypal villain, but now she does. |
Cô ấy đã từng không xem anh ta như một nhân vật phản diện điển hình, nhưng bây giờ thì cô ấy có. |
| Nghi vấn | Did the character use to represent an archetypal example of kindness? |
Nhân vật đó đã từng đại diện cho một ví dụ điển hình về lòng tốt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archetypal example".
