(Top Banner Ad)
ideal example
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

ideal example

UK: /aɪˈdɪəl ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /aɪˈdiːəl ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ lý tưởng ví dụ mẫu mực ví dụ hoàn hảo ví dụ điển hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perfect or ultimate representation of something.

Vietnamese Meaning

Một sự đại diện hoàn hảo hoặc tối thượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This artwork is considered an ideal example of Renaissance painting."

    "Tác phẩm nghệ thuật này được coi là một ví dụ lý tưởng về hội họa thời Phục hưng."

  • "The company aims to create an ideal example of sustainable business practices."

    "Công ty hướng tới việc tạo ra một ví dụ lý tưởng về các hoạt động kinh doanh bền vững."

  • "The teacher used this student's essay as an ideal example of clear writing."

    "Giáo viên đã sử dụng bài luận của học sinh này như một ví dụ lý tưởng về văn viết rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idealism Chủ nghĩa duy tâm, sự lý tưởng hóa
Adjective idealistic Mang tính lý tưởng, duy tâm
Verb exemplify Minh họa, làm ví dụ cho
Adjective exemplary Gương mẫu, đáng khen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idealis
English
ideal
English
example

Nguồn gốc của 'ideal'

Từ 'ideal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'idealis', liên quan đến 'idea' (ý tưởng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa một hình mẫu hoàn hảo chỉ tồn tại trong suy nghĩ, một khái niệm lý tưởng. Người Hy Lạp cổ đại, như Plato, đã suy tư nhiều về những 'hình thái' lý tưởng này, những phiên bản hoàn hảo mà thế giới thực chỉ là bản sao mờ nhạt.

Nguồn gốc của 'example'

Từ 'example' đến từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'một cái gì đó được lấy ra'. Nó ám chỉ một mẫu vật hoặc một trường hợp được chọn để minh họa một quy tắc, một khái niệm, hoặc một phẩm chất nào đó. Ví dụ giúp chúng ta hiểu rõ hơn những điều trừu tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một ví dụ mẫu mực, đạt đến mức lý tưởng, thường được dùng làm tiêu chuẩn để so sánh hoặc hướng tới. Nó ngụ ý một sự hoàn hảo hiếm khi đạt được trong thực tế, mà thường chỉ tồn tại trong lý thuyết hoặc ước mơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal example
  • classic classic ideal example
    (ví dụ lý tưởng kinh điển)
  • perfect perfect ideal example
    (ví dụ lý tưởng hoàn hảo)
Verb + ideal example
  • provide provide an ideal example
    (cung cấp một ví dụ lý tưởng)
  • represent represent an ideal example
    (đại diện cho một ví dụ lý tưởng)
ideal example + of
  • is an ideal example of something
    (là một ví dụ lý tưởng về cái gì đó)

Idioms

  • to set an ideal example

    làm gương, nêu một tấm gương lý tưởng

    "The teacher tried to set an ideal example for her students."

    (Cô giáo cố gắng làm gương cho học sinh của mình.)

  • to be held up as an ideal example

    được xem là một ví dụ lý tưởng

    "His dedication to the community was held up as an ideal example of civic duty."

    (Sự cống hiến của anh ấy cho cộng đồng được xem là một ví dụ lý tưởng về nghĩa vụ công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal example

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự đại diện hoàn hảo hoặc tối thượng của một cái gì đó.

"This artwork is considered an ideal example of Renaissance painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the essay was an ideal example of persuasive writing.
Cô ấy nói rằng bài luận là một ví dụ lý tưởng về văn nghị luận.
Phủ định
He told me that the presentation was not an ideal example of effective communication.
Anh ấy nói với tôi rằng bài thuyết trình không phải là một ví dụ lý tưởng về giao tiếp hiệu quả.
Nghi vấn
The teacher asked if that project had been an ideal example of teamwork.
Giáo viên hỏi liệu dự án đó có phải là một ví dụ lý tưởng về làm việc nhóm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal example".

Hình mẫu lý tưởng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'ideal example' thường gắn liền với những hình mẫu được xã hội tôn trọng và noi theo, ví dụ như các nhà lãnh đạo có đạo đức, các nhà khoa học có đóng góp lớn, hoặc những người bình thường có lòng nhân ái. Việc theo đuổi những hình mẫu này được xem là một cách để hoàn thiện bản thân và đóng góp cho xã hội.

Ảnh hưởng của chủ nghĩa hoàn hảo

Sự tìm kiếm một 'ideal example' có thể dẫn đến chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionism), một xu hướng muốn mọi thứ phải hoàn hảo tuyệt đối. Điều này có thể gây ra áp lực lớn cho bản thân và những người xung quanh, vì không ai có thể đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối. Quan trọng là cần tìm sự cân bằng giữa việc hướng đến sự tốt đẹp và chấp nhận những khuyết điểm của bản thân và người khác.