ideal example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A perfect or ultimate representation of something.
Vietnamese Meaning
Một sự đại diện hoàn hảo hoặc tối thượng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This artwork is considered an ideal example of Renaissance painting."
"Tác phẩm nghệ thuật này được coi là một ví dụ lý tưởng về hội họa thời Phục hưng."
-
"The company aims to create an ideal example of sustainable business practices."
"Công ty hướng tới việc tạo ra một ví dụ lý tưởng về các hoạt động kinh doanh bền vững."
-
"The teacher used this student's essay as an ideal example of clear writing."
"Giáo viên đã sử dụng bài luận của học sinh này như một ví dụ lý tưởng về văn viết rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | idealism | Chủ nghĩa duy tâm, sự lý tưởng hóa |
| Adjective | idealistic | Mang tính lý tưởng, duy tâm |
| Verb | exemplify | Minh họa, làm ví dụ cho |
| Adjective | exemplary | Gương mẫu, đáng khen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một ví dụ mẫu mực, đạt đến mức lý tưởng, thường được dùng làm tiêu chuẩn để so sánh hoặc hướng tới. Nó ngụ ý một sự hoàn hảo hiếm khi đạt được trong thực tế, mà thường chỉ tồn tại trong lý thuyết hoặc ước mơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic ideal example (ví dụ lý tưởng kinh điển)
-
perfect perfect ideal example (ví dụ lý tưởng hoàn hảo)
-
provide provide an ideal example (cung cấp một ví dụ lý tưởng)
-
represent represent an ideal example (đại diện cho một ví dụ lý tưởng)
-
is an ideal example of something (là một ví dụ lý tưởng về cái gì đó)
Idioms
-
to set an ideal example
làm gương, nêu một tấm gương lý tưởng
"The teacher tried to set an ideal example for her students."
(Cô giáo cố gắng làm gương cho học sinh của mình.)
-
to be held up as an ideal example
được xem là một ví dụ lý tưởng
"His dedication to the community was held up as an ideal example of civic duty."
(Sự cống hiến của anh ấy cho cộng đồng được xem là một ví dụ lý tưởng về nghĩa vụ công dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideal example
Cụm danh từMột sự đại diện hoàn hảo hoặc tối thượng của một cái gì đó.
"This artwork is considered an ideal example of Renaissance painting."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the essay was an ideal example of persuasive writing. |
Cô ấy nói rằng bài luận là một ví dụ lý tưởng về văn nghị luận. |
| Phủ định | He told me that the presentation was not an ideal example of effective communication. |
Anh ấy nói với tôi rằng bài thuyết trình không phải là một ví dụ lý tưởng về giao tiếp hiệu quả. |
| Nghi vấn | The teacher asked if that project had been an ideal example of teamwork. |
Giáo viên hỏi liệu dự án đó có phải là một ví dụ lý tưởng về làm việc nhóm hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal example".
