(Top Banner Ad)
atypical example
C1
tính từ + danh từ C1 Thống kê, Khoa học, Ngôn ngữ học

atypical example

UK: /ˌeɪˈtɪpɪkl ɪɡˈzæmpl/ • US: /ˌeɪˈtɪpɪkl ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ không điển hình trường hợp ngoại lệ ví dụ bất thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Atypical" means not representative of a type, group, or class. "Example" means a thing characteristic of its kind or illustrating a general rule.

Vietnamese Meaning

"Atypical" có nghĩa là không tiêu biểu cho một loại, nhóm hoặc lớp nào đó. "Example" có nghĩa là một thứ đặc trưng cho loại của nó hoặc minh họa một quy tắc chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This data point is an atypical example and should be treated with caution."

    "Điểm dữ liệu này là một ví dụ không điển hình và cần được xử lý cẩn thận."

  • "The patient's reaction to the drug was an atypical example, as most patients experience no side effects."

    "Phản ứng của bệnh nhân với thuốc là một ví dụ không điển hình, vì hầu hết bệnh nhân không gặp phải tác dụng phụ."

  • "This painting is an atypical example of the artist's work, as it lacks his characteristic vibrant colors."

    "Bức tranh này là một ví dụ không điển hình cho tác phẩm của họa sĩ, vì nó thiếu những màu sắc sống động đặc trưng của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective atypical Không điển hình, khác thường
Adjective typical Điển hình, tiêu biểu
Adverb atypically Một cách không điển hình
Noun type Loại, kiểu, mẫu
Verb typify Là điển hình của, tiêu biểu cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
a- ('not') + typos ('type, model')
Late Latin
atypicus
Latin
exemplum ('sample, model')
Old French
essample
English
atypical + example

A- : Tiền tố của sự 'phủ định'

Trong tiếng Hy Lạp cổ, 'a-' là một tiền tố có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'. 'Typos' có nghĩa là 'khuôn mẫu' hoặc 'kiểu'. Do đó, 'atypical' (không điển hình) theo nghĩa đen là 'không theo một khuôn mẫu nào', mô tả một thứ gì đó khác biệt với chuẩn mực chung.

Example: 'Thứ được lấy ra'

Từ 'example' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'một mẫu vật'. Nó xuất phát từ động từ 'eximere', nghĩa là 'lấy ra'. Vì vậy, một 'example' (ví dụ) ban đầu được hiểu là một thứ được 'lấy ra' từ một nhóm lớn hơn để cho thấy những thứ còn lại trông như thế nào.

Usage Note

Cụm từ "atypical example" nhấn mạnh rằng ví dụ được đưa ra không phải là một trường hợp điển hình, mà là một trường hợp khác thường, ngoại lệ. Điều này có thể để làm nổi bật một điểm đặc biệt, hoặc để cảnh báo về những giả định sai lầm dựa trên những trường hợp thông thường. Cần phân biệt với 'uncommon example' (ví dụ không phổ biến), vì 'atypical' mang nghĩa 'lệch chuẩn' mạnh hơn, khác biệt về bản chất, trong khi 'uncommon' chỉ đơn giản là hiếm gặp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + atypical example
  • provide an atypical example
    (cung cấp một ví dụ không điển hình)
  • cite an atypical example
    (trích dẫn một ví dụ không điển hình)
  • consider something an atypical example
    (coi cái gì đó là một ví dụ không điển hình)
  • represent an atypical example
    (đại diện cho một ví dụ không điển hình)
Adverb/Adjective + atypical example
  • a particularly atypical example
    (một ví dụ đặc biệt không điển hình)
  • a rather atypical example
    (một ví dụ khá là không điển hình)
  • a somewhat atypical example
    (một ví dụ hơi không điển hình)
  • a classic atypical example
    (một ví dụ kinh điển về sự không điển hình)

Idioms

  • to serve as the atypical example of something

    Là một trường hợp ngoại lệ, không đại diện cho bản chất chung của một nhóm hay một tình huống nào đó.

    "Her success story, while inspiring, serves as the atypical example of social mobility; most people in her position do not succeed."

    (Câu chuyện thành công của cô ấy, dù truyền cảm hứng, lại là một ví dụ không điển hình về sự dịch chuyển xã hội; hầu hết mọi người ở vị trí của cô đều không thành công.)

  • to dismiss something as an atypical example

    Gạt đi một trường hợp nào đó bằng cách cho rằng nó chỉ là một ngoại lệ không đáng kể, nhằm bảo vệ một lập luận chung.

    "He dismissed the study's surprising result as an atypical example, claiming it was just a statistical fluke."

    (Anh ta đã gạt bỏ kết quả đáng ngạc nhiên của nghiên cứu và coi đó là một ví dụ không điển hình, cho rằng nó chỉ là một sự may rủi về mặt thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atypical example

tính từ + danh từ
Lật mặt

"Atypical" có nghĩa là không tiêu biểu cho một loại, nhóm hoặc lớp nào đó. "Example" có nghĩa là một thứ đặc trưng cho loại của nó hoặc minh họa một quy tắc chung.

"This data point is an atypical example and should be treated with caution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atypical example".

Giá trị của 'Ngoại lệ' trong Khoa học (Outliers)

Trong thống kê và nghiên cứu khoa học, một 'atypical example' được gọi là 'outlier' (điểm ngoại lai). Các nhà khoa học thường phải quyết định xem một outlier là do lỗi đo lường và cần được loại bỏ, hay nó đại diện cho một hiện tượng mới chưa được khám phá. Việc phát hiện ra Penicillin là một ví dụ nổi tiếng về việc chú ý đến một kết quả 'không điển hình'.

Lý thuyết 'Thiên nga đen' (Black Swan Theory)

Khái niệm này, được phổ biến bởi nhà tư tưởng Nassim Nicholas Taleb, mô tả một sự kiện cực kỳ hiếm (một ví dụ siêu không điển hình), có tác động vô cùng lớn và chỉ có thể được giải thích sau khi nó đã xảy ra. Sự sụp đổ của thị trường tài chính năm 2008 hay sự trỗi dậy của Internet thường được coi là những sự kiện 'thiên nga đen'. Nó nhắc nhở chúng ta rằng những điều không điển hình có thể định hình lại thế giới.