atypical example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Atypical" means not representative of a type, group, or class. "Example" means a thing characteristic of its kind or illustrating a general rule.
Vietnamese Meaning
"Atypical" có nghĩa là không tiêu biểu cho một loại, nhóm hoặc lớp nào đó. "Example" có nghĩa là một thứ đặc trưng cho loại của nó hoặc minh họa một quy tắc chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This data point is an atypical example and should be treated with caution."
"Điểm dữ liệu này là một ví dụ không điển hình và cần được xử lý cẩn thận."
-
"The patient's reaction to the drug was an atypical example, as most patients experience no side effects."
"Phản ứng của bệnh nhân với thuốc là một ví dụ không điển hình, vì hầu hết bệnh nhân không gặp phải tác dụng phụ."
-
"This painting is an atypical example of the artist's work, as it lacks his characteristic vibrant colors."
"Bức tranh này là một ví dụ không điển hình cho tác phẩm của họa sĩ, vì nó thiếu những màu sắc sống động đặc trưng của ông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | atypical | Không điển hình, khác thường |
| Adjective | typical | Điển hình, tiêu biểu |
| Adverb | atypically | Một cách không điển hình |
| Noun | type | Loại, kiểu, mẫu |
| Verb | typify | Là điển hình của, tiêu biểu cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "atypical example" nhấn mạnh rằng ví dụ được đưa ra không phải là một trường hợp điển hình, mà là một trường hợp khác thường, ngoại lệ. Điều này có thể để làm nổi bật một điểm đặc biệt, hoặc để cảnh báo về những giả định sai lầm dựa trên những trường hợp thông thường. Cần phân biệt với 'uncommon example' (ví dụ không phổ biến), vì 'atypical' mang nghĩa 'lệch chuẩn' mạnh hơn, khác biệt về bản chất, trong khi 'uncommon' chỉ đơn giản là hiếm gặp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide an atypical example (cung cấp một ví dụ không điển hình)
-
cite an atypical example (trích dẫn một ví dụ không điển hình)
-
consider something an atypical example (coi cái gì đó là một ví dụ không điển hình)
-
represent an atypical example (đại diện cho một ví dụ không điển hình)
-
a particularly atypical example (một ví dụ đặc biệt không điển hình)
-
a rather atypical example (một ví dụ khá là không điển hình)
-
a somewhat atypical example (một ví dụ hơi không điển hình)
-
a classic atypical example (một ví dụ kinh điển về sự không điển hình)
Idioms
-
to serve as the atypical example of something
Là một trường hợp ngoại lệ, không đại diện cho bản chất chung của một nhóm hay một tình huống nào đó.
"Her success story, while inspiring, serves as the atypical example of social mobility; most people in her position do not succeed."
(Câu chuyện thành công của cô ấy, dù truyền cảm hứng, lại là một ví dụ không điển hình về sự dịch chuyển xã hội; hầu hết mọi người ở vị trí của cô đều không thành công.)
-
to dismiss something as an atypical example
Gạt đi một trường hợp nào đó bằng cách cho rằng nó chỉ là một ngoại lệ không đáng kể, nhằm bảo vệ một lập luận chung.
"He dismissed the study's surprising result as an atypical example, claiming it was just a statistical fluke."
(Anh ta đã gạt bỏ kết quả đáng ngạc nhiên của nghiên cứu và coi đó là một ví dụ không điển hình, cho rằng nó chỉ là một sự may rủi về mặt thống kê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atypical example
tính từ + danh từ"Atypical" có nghĩa là không tiêu biểu cho một loại, nhóm hoặc lớp nào đó. "Example" có nghĩa là một thứ đặc trưng cho loại của nó hoặc minh họa một quy tắc chung.
"This data point is an atypical example and should be treated with caution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atypical example".
