(Top Banner Ad)
classic example
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

classic example

UK: /ˈklæsɪk ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˈklæsɪk ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ điển hình ví dụ kinh điển một ví dụ tiêu biểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A typical or well-known instance of something, often one that serves as a model or standard.

Vietnamese Meaning

Một ví dụ điển hình hoặc nổi tiếng về một điều gì đó, thường đóng vai trò là một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The French Revolution is a classic example of a social upheaval."

    "Cách mạng Pháp là một ví dụ điển hình về một cuộc biến động xã hội."

  • "This movie is a classic example of the film noir genre."

    "Bộ phim này là một ví dụ điển hình của thể loại phim noir."

  • "His behaviour was a classic example of passive-aggressive resistance."

    "Hành vi của anh ta là một ví dụ điển hình của sự kháng cự một cách thụ động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class lớp, loại, tầng lớp
Noun classic tác phẩm kinh điển, mặt hàng chất lượng cao
Adjective classical cổ điển (thường dùng cho nghệ thuật, âm nhạc, văn học)
Adjective classy sang trọng, đẳng cấp
Verb classify phân loại, xếp loại
Noun classification sự phân loại, bảng phân loại
Noun example ví dụ, gương, mẫu
Adjective exemplary gương mẫu, mẫu mực, đáng khen
Verb exemplify làm ví dụ, minh họa, làm gương
Noun exemplification sự minh họa, sự làm ví dụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Latin
classicus
Old French
classique
English
classic
Latin
exemplum
Old French
exemple
Middle English
example
English
classic example

Nguồn gốc 'classic' và 'example'

Cụm từ 'classic example' ghép từ hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Classic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'classicus', ban đầu chỉ những người thuộc tầng lớp cao nhất của công dân La Mã, sau này mở rộng nghĩa để chỉ những tác phẩm, sự vật có giá trị mẫu mực, xuất sắc. 'Example' lại xuất phát từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'mẫu vật', 'tiền lệ', hoặc 'lời cảnh báo', dùng để minh họa hoặc làm gương. Khi kết hợp lại, 'classic example' mang ý nghĩa một ví dụ tiêu biểu, hoàn hảo, hoặc điển hình cho một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một ví dụ rất rõ ràng, dễ nhận biết và thường được chấp nhận rộng rãi như là một đại diện tốt cho một khái niệm, loại hình, hoặc tình huống nào đó. Nó mang sắc thái khẳng định về tính phổ biến và được công nhận của ví dụ đó. Khác với 'typical example' chỉ đơn thuần là một ví dụ phổ biến, 'classic example' còn ngụ ý về sự xuất sắc, lâu đời, hoặc đã được chứng minh theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + classic example
  • is is a classic example
    (là một ví dụ điển hình)
  • provides provides a classic example
    (cung cấp một ví dụ điển hình)
  • serves as serves as a classic example
    (đóng vai trò như một ví dụ điển hình)
Adjective + classic example
  • perfect a perfect classic example
    (một ví dụ kinh điển hoàn hảo)
  • prime a prime classic example
    (một ví dụ kinh điển hàng đầu/tốt nhất)
  • textbook a textbook classic example
    (một ví dụ kinh điển mẫu mực (như trong sách giáo khoa))
classic example of + Noun/Gerund
  • of teamwork a classic example of teamwork
    (một ví dụ điển hình về tinh thần đồng đội)
  • of human error a classic example of human error
    (một ví dụ điển hình về lỗi của con người)
  • of modern architecture a classic example of modern architecture
    (một ví dụ điển hình về kiến trúc hiện đại)

Idioms

  • A classic example of something

    Một ví dụ điển hình/tiêu biểu về điều gì đó

    "His latest novel is a classic example of postmodern literature."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy là một ví dụ điển hình về văn học hậu hiện đại.)

  • It's a classic example of X at its best/worst

    Đó là một ví dụ điển hình của X ở trạng thái tốt nhất/tệ nhất

    "The project's failure was a classic example of poor management at its worst."

    (Sự thất bại của dự án là một ví dụ điển hình cho sự quản lý kém tệ hại nhất.)

  • The classic example would be...

    Ví dụ điển hình sẽ là...

    "If you're looking for generosity, the classic example would be how he helped that homeless family."

    (Nếu bạn đang tìm kiếm lòng hảo tâm, ví dụ điển hình sẽ là cách anh ấy đã giúp đỡ gia đình vô gia cư đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classic example

Cụm danh từ
Lật mặt

Một ví dụ điển hình hoặc nổi tiếng về một điều gì đó, thường đóng vai trò là một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn.

"The French Revolution is a classic example of a social upheaval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classic example".

Sự công nhận và chuẩn mực

Trong văn hóa phương Tây, việc gọi một điều gì đó là 'classic example' thường ngụ ý rằng nó đã được công nhận rộng rãi hoặc được xem là một chuẩn mực, một hình mẫu tiêu biểu. Cụm từ này mang sắc thái tích cực, gợi lên sự tin cậy, tính chất mẫu mực, hoặc khả năng đại diện hoàn hảo cho một loại hình hay đặc điểm nào đó.

Ứng dụng đa dạng

'Classic example' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ học thuật (ví dụ: 'a classic example of a logical fallacy') đến đời sống hàng ngày (ví dụ: 'a classic example of British humor'). Nó giúp người nói và người nghe dễ dàng hình dung và hiểu rõ hơn về một khái niệm, hành vi, hay hiện tượng bằng cách so sánh với một trường hợp đã được định hình rõ ràng trong tâm trí chung.