classic example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A typical or well-known instance of something, often one that serves as a model or standard.
Vietnamese Meaning
Một ví dụ điển hình hoặc nổi tiếng về một điều gì đó, thường đóng vai trò là một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The French Revolution is a classic example of a social upheaval."
"Cách mạng Pháp là một ví dụ điển hình về một cuộc biến động xã hội."
-
"This movie is a classic example of the film noir genre."
"Bộ phim này là một ví dụ điển hình của thể loại phim noir."
-
"His behaviour was a classic example of passive-aggressive resistance."
"Hành vi của anh ta là một ví dụ điển hình của sự kháng cự một cách thụ động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | class | lớp, loại, tầng lớp |
| Noun | classic | tác phẩm kinh điển, mặt hàng chất lượng cao |
| Adjective | classical | cổ điển (thường dùng cho nghệ thuật, âm nhạc, văn học) |
| Adjective | classy | sang trọng, đẳng cấp |
| Verb | classify | phân loại, xếp loại |
| Noun | classification | sự phân loại, bảng phân loại |
| Noun | example | ví dụ, gương, mẫu |
| Adjective | exemplary | gương mẫu, mẫu mực, đáng khen |
| Verb | exemplify | làm ví dụ, minh họa, làm gương |
| Noun | exemplification | sự minh họa, sự làm ví dụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một ví dụ rất rõ ràng, dễ nhận biết và thường được chấp nhận rộng rãi như là một đại diện tốt cho một khái niệm, loại hình, hoặc tình huống nào đó. Nó mang sắc thái khẳng định về tính phổ biến và được công nhận của ví dụ đó. Khác với 'typical example' chỉ đơn thuần là một ví dụ phổ biến, 'classic example' còn ngụ ý về sự xuất sắc, lâu đời, hoặc đã được chứng minh theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is a classic example (là một ví dụ điển hình)
-
provides provides a classic example (cung cấp một ví dụ điển hình)
-
serves as serves as a classic example (đóng vai trò như một ví dụ điển hình)
-
perfect a perfect classic example (một ví dụ kinh điển hoàn hảo)
-
prime a prime classic example (một ví dụ kinh điển hàng đầu/tốt nhất)
-
textbook a textbook classic example (một ví dụ kinh điển mẫu mực (như trong sách giáo khoa))
-
of teamwork a classic example of teamwork (một ví dụ điển hình về tinh thần đồng đội)
-
of human error a classic example of human error (một ví dụ điển hình về lỗi của con người)
-
of modern architecture a classic example of modern architecture (một ví dụ điển hình về kiến trúc hiện đại)
Idioms
-
A classic example of something
Một ví dụ điển hình/tiêu biểu về điều gì đó
"His latest novel is a classic example of postmodern literature."
(Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy là một ví dụ điển hình về văn học hậu hiện đại.)
-
It's a classic example of X at its best/worst
Đó là một ví dụ điển hình của X ở trạng thái tốt nhất/tệ nhất
"The project's failure was a classic example of poor management at its worst."
(Sự thất bại của dự án là một ví dụ điển hình cho sự quản lý kém tệ hại nhất.)
-
The classic example would be...
Ví dụ điển hình sẽ là...
"If you're looking for generosity, the classic example would be how he helped that homeless family."
(Nếu bạn đang tìm kiếm lòng hảo tâm, ví dụ điển hình sẽ là cách anh ấy đã giúp đỡ gia đình vô gia cư đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classic example
Cụm danh từMột ví dụ điển hình hoặc nổi tiếng về một điều gì đó, thường đóng vai trò là một hình mẫu hoặc tiêu chuẩn.
"The French Revolution is a classic example of a social upheaval."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classic example".
