uncommon example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not often happening, seen, or experienced.
Vietnamese Meaning
Không phổ biến, hiếm khi xảy ra, được thấy hoặc trải nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's uncommon to see such beautiful birds in this area."
"Hiếm khi thấy những loài chim đẹp như vậy ở khu vực này."
-
"This disease presenting with these symptoms is an uncommon example."
"Bệnh này biểu hiện với những triệu chứng như vậy là một trường hợp hiếm gặp."
-
"That outcome would be an uncommon example of a success story."
"Kết quả đó sẽ là một ví dụ hiếm hoi về một câu chuyện thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | example | Ví dụ, mẫu vật |
| Noun | commonness | Sự phổ biến, sự thông thường |
| Verb | exemplify | Làm gương, minh họa |
| Adjective | common | Phổ biến, thông thường |
| Adjective | uncommon | Không phổ biến, khác thường |
| Adjective | exemplary | Gương mẫu, điển hình |
| Adverb | commonly | Thường xuyên, thông thường |
| Adverb | uncommonly | Một cách không phổ biến, rất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Uncommon" nhấn mạnh sự khác biệt so với điều bình thường, phổ biến. Nó mạnh hơn "rare" nhưng yếu hơn "unique". Trong cụm "uncommon example", nó cho thấy ví dụ được đề cập không phải là điển hình, mà có thể là một trường hợp đặc biệt hoặc ngoại lệ.
"Example" dùng để minh họa, làm rõ hoặc chứng minh một quy tắc, khái niệm hoặc tình huống nào đó. Trong cụm "uncommon example", nó có nghĩa là một trường hợp đặc biệt được dùng để minh họa một điểm cụ thể, thường là một điểm ngoại lệ hoặc khác biệt.
Prepositions
"Uncommon in": Hiếm gặp trong một bối cảnh, nhóm hoặc phạm vi nào đó. Ví dụ: "This disease is uncommon in children." (Bệnh này hiếm gặp ở trẻ em).
"Uncommon among": Hiếm gặp trong số những đối tượng nào đó. Ví dụ: "Honesty is uncommon among politicians." (Sự trung thực là hiếm gặp trong số các chính trị gia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
striking striking uncommon example (một ví dụ khác thường nổi bật)
-
rare rare uncommon example (một ví dụ cực kỳ hiếm có)
-
perfect perfect uncommon example (một ví dụ khác thường hoàn hảo)
-
clear clear uncommon example (một ví dụ khác thường rõ ràng)
-
provide provide an uncommon example (cung cấp một ví dụ khác thường)
-
serve as serve as an uncommon example (đóng vai trò là một ví dụ khác thường)
-
cite cite an uncommon example (trích dẫn một ví dụ khác thường)
-
find find an uncommon example (tìm thấy một ví dụ khác thường)
-
an uncommon example of an uncommon example of resilience (một ví dụ khác thường về sự kiên cường)
Idioms
-
A truly uncommon example
Một ví dụ thực sự khác thường/hiếm có
"Her innovative solution was a truly uncommon example of problem-solving."
(Giải pháp sáng tạo của cô ấy là một ví dụ thực sự khác thường về cách giải quyết vấn đề.)
-
Serves as an uncommon example of...
Đóng vai trò là một ví dụ khác thường về...
"This antique clock serves as an uncommon example of craftsmanship from the 18th century."
(Chiếc đồng hồ cổ này đóng vai trò là một ví dụ khác thường về kỹ thuật thủ công từ thế kỷ 18.)
-
To provide an uncommon example
Để cung cấp một ví dụ độc đáo/khác thường
"The artist always strives to provide an uncommon example in his work, defying traditional styles."
(Nghệ sĩ luôn cố gắng cung cấp một ví dụ độc đáo trong tác phẩm của mình, thách thức các phong cách truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncommon example
Tính từ (adjective)Không phổ biến, hiếm khi xảy ra, được thấy hoặc trải nghiệm.
"It's uncommon to see such beautiful birds in this area."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art collector displays uncommon paintings in his gallery. |
Nhà sưu tập nghệ thuật trưng bày những bức tranh khác thường trong phòng trưng bày của anh ấy. |
| Phủ định | She does not have an uncommon talent for playing the piano. |
Cô ấy không có một tài năng khác thường để chơi piano. |
| Nghi vấn | Does he collect uncommon stamps from around the world? |
Anh ấy có sưu tập những con tem khác thường từ khắp nơi trên thế giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommon example".
