(Top Banner Ad)
architectural lighting
B2
Danh từ ghép B2 Kiến trúc, Thiết kế nội thất

architectural lighting

Nghĩa tiếng Việt

chiếu sáng kiến trúc hệ thống chiếu sáng kiến trúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and science of using light to enhance the aesthetic and functional qualities of buildings and other structures.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và khoa học sử dụng ánh sáng để nâng cao tính thẩm mỹ và chức năng của các tòa nhà và công trình kiến trúc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architectural lighting was designed to highlight the building's unique features at night."

    "Hệ thống chiếu sáng kiến trúc được thiết kế để làm nổi bật các đặc điểm độc đáo của tòa nhà vào ban đêm."

  • "Good architectural lighting can dramatically improve the appearance of a building."

    "Hệ thống chiếu sáng kiến trúc tốt có thể cải thiện đáng kể vẻ ngoài của một tòa nhà."

  • "The architect worked closely with a lighting designer to create effective architectural lighting."

    "Kiến trúc sư đã làm việc chặt chẽ với một nhà thiết kế ánh sáng để tạo ra hệ thống chiếu sáng kiến trúc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun architecture kiến trúc
Adjective architectural thuộc về kiến trúc
Verb design thiết kế
Noun lighting ánh sáng, sự chiếu sáng
Verb light chiếu sáng

Related Words

lighting design (thiết kế chiếu sáng)interior lighting (chiếu sáng nội thất)exterior lighting (chiếu sáng ngoại thất)

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
architectura
Greek
arkhitekton
English
architecture
English
lighting
English
architectural lighting

Ánh sáng kiến trúc: Câu chuyện nguồn gốc

Thuật ngữ 'architectural lighting' ra đời từ sự kết hợp giữa kiến trúc (architecture) và ánh sáng (lighting). Ban đầu, 'architecture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'architectura', ám chỉ nghệ thuật và khoa học xây dựng. Sau đó, khái niệm 'lighting' được thêm vào để chỉ việc sử dụng ánh sáng một cách có chủ đích trong không gian kiến trúc, nhằm tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ và chức năng mong muốn. Mục đích là làm nổi bật vẻ đẹp của công trình và tạo ra môi trường sống, làm việc lý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến việc thiết kế hệ thống chiếu sáng tích hợp vào kiến trúc của một công trình, chứ không chỉ đơn thuần là lắp đặt đèn. Nó bao gồm việc xem xét các yếu tố như màu sắc ánh sáng, cường độ, vị trí và sự tương tác với các vật liệu xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + architectural lighting
  • Innovative architectural lighting
    (Hệ thống chiếu sáng kiến trúc sáng tạo)
  • Modern architectural lighting
    (Hệ thống chiếu sáng kiến trúc hiện đại)
  • Subtle architectural lighting
    (Hệ thống chiếu sáng kiến trúc tinh tế)
Động từ + architectural lighting
  • Install architectural lighting
    (Lắp đặt hệ thống chiếu sáng kiến trúc)
  • Design architectural lighting
    (Thiết kế hệ thống chiếu sáng kiến trúc)
  • Enhance architectural lighting
    (Nâng cao giá trị bằng hệ thống chiếu sáng kiến trúc)
architectural lighting + Danh từ
  • architectural lighting design
    (thiết kế chiếu sáng kiến trúc)
  • architectural lighting system
    (hệ thống chiếu sáng kiến trúc)
  • architectural lighting project
    (dự án chiếu sáng kiến trúc)

Idioms

  • The architectural lighting is a game-changer.

    Hệ thống chiếu sáng kiến trúc đã tạo ra một sự thay đổi lớn.

    "The architectural lighting in the museum completely transformed the visitor experience."

    (Hệ thống chiếu sáng kiến trúc trong bảo tàng đã hoàn toàn thay đổi trải nghiệm của khách tham quan.)

  • Architectural lighting can make or break a building's design.

    Chiếu sáng kiến trúc có thể làm nổi bật hoặc phá hỏng thiết kế của một tòa nhà.

    "Poor architectural lighting can ruin even the most beautiful building."

    (Chiếu sáng kiến trúc kém có thể phá hỏng ngay cả tòa nhà đẹp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

architectural lighting

Danh từ ghép
Lật mặt

Nghệ thuật và khoa học sử dụng ánh sáng để nâng cao tính thẩm mỹ và chức năng của các tòa nhà và công trình kiến trúc khác.

"The architectural lighting was designed to highlight the building's unique features at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "architectural lighting".

Tầm quan trọng của ánh sáng trong kiến trúc

Trong văn hóa phương Tây, ánh sáng không chỉ đơn thuần là yếu tố chức năng mà còn là một thành phần quan trọng của thiết kế kiến trúc. Việc sử dụng ánh sáng tự nhiên và nhân tạo một cách sáng tạo có thể tạo ra không gian sống và làm việc thoải mái, thẩm mỹ và nâng cao trải nghiệm của người dùng. Nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng trên thế giới được biết đến với cách sử dụng ánh sáng độc đáo và ấn tượng.

Chiếu sáng kiến trúc trong các sự kiện

Chiếu sáng kiến trúc thường được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt trong các sự kiện lớn như lễ hội, triển lãm hoặc buổi hòa nhạc. Ánh sáng có thể được sử dụng để làm nổi bật các chi tiết kiến trúc, tạo ra không khí lễ hội và thu hút sự chú ý của công chúng. Việc sử dụng màu sắc và hiệu ứng ánh sáng khác nhau có thể tạo ra những trải nghiệm thị giác độc đáo và ấn tượng.