(Top Banner Ad)
archived performance
B2
Tính từ (archived) + Danh từ (performance) B2 Quản lý dữ liệu, Kinh doanh, Nghệ thuật (tùy ngữ cảnh)

archived performance

UK: /ˈɑːkaɪvd pəˈfɔːməns/ • US: /ˈɑːrkaɪvd pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất đã lưu trữ dữ liệu hiệu suất đã lưu trữ thành tích đã được lưu trữ bản ghi hiệu suất đã lưu trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performance data or recordings that have been stored for future reference.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu hoặc bản ghi hiệu suất đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team reviewed the archived performance data to identify areas for improvement."

    "Nhóm đã xem xét dữ liệu hiệu suất được lưu trữ để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "Accessing the archived performance records allowed them to analyze long-term trends."

    "Việc truy cập các bản ghi hiệu suất được lưu trữ cho phép họ phân tích các xu hướng dài hạn."

  • "The archived performance footage provided valuable insights into the artist's creative process."

    "Các cảnh quay hiệu suất được lưu trữ đã cung cấp những hiểu biết giá trị về quá trình sáng tạo của nghệ sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb archive lưu trữ (dữ liệu, tài liệu)
Noun archive kho lưu trữ, hồ sơ lưu trữ
Noun performer người biểu diễn
Verb perform biểu diễn, thực hiện
Adjective performative có tính biểu diễn, có tính thực hiện

Synonyms

Antonyms

current performance (hiệu suất hiện tại)live performance (hiệu suất trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Quản lý dữ liệu, Kinh doanh, Nghệ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
archivum
Medieval Latin
archiva
French
archive
English
archive
English
performance

Nguồn gốc của 'archive'

Từ 'archive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'archivum', có nghĩa là nơi lưu trữ các tài liệu quan trọng. Ban đầu, nó chỉ các tòa nhà hoặc phòng được sử dụng để giữ các hồ sơ chính thức. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả chính các tài liệu được lưu trữ. Trong thời đại số, 'archive' còn có nghĩa là lưu trữ dữ liệu điện tử.

Nguồn gốc của 'performance'

Từ 'performance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Nó ám chỉ hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc trình diễn một tác phẩm nghệ thuật. Ý nghĩa hiện đại của nó vẫn giữ nguyên, liên quan đến việc thể hiện khả năng hoặc kỹ năng trong một bối cảnh cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những dữ liệu hiệu suất (ví dụ: kết quả kinh doanh, bản ghi buổi biểu diễn nghệ thuật) đã được lưu giữ một cách có hệ thống, có thể truy cập và sử dụng lại khi cần. Khác với 'performance data' thông thường, 'archived performance' nhấn mạnh tính chất lâu dài, được bảo quản cẩn thận.

Prepositions

of from

'Archived performance of' thường dùng để chỉ hiệu suất của một đối tượng cụ thể đã được lưu trữ. Ví dụ: 'archived performance of a company'. 'Archived performance from' có thể dùng để chỉ hiệu suất thu được từ một nguồn cụ thể đã được lưu trữ. Ví dụ: 'archived performance from a specific campaign'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archived performance
  • digital digital archived performance
    (màn trình diễn lưu trữ kỹ thuật số)
  • historical historical archived performance
    (màn trình diễn lưu trữ có tính lịch sử)
  • complete complete archived performance
    (màn trình diễn lưu trữ đầy đủ)
Verb + archived performance
  • watch watch an archived performance
    (xem một buổi trình diễn đã được lưu trữ)
  • access access an archived performance
    (truy cập một buổi trình diễn đã được lưu trữ)
  • preserve preserve an archived performance
    (bảo tồn một buổi trình diễn đã được lưu trữ)

Idioms

  • diamond in the rough (relating to finding value in an old archived performance)

    viên ngọc thô (ám chỉ việc tìm thấy giá trị tiềm ẩn trong một màn trình diễn cũ được lưu trữ)

    "That old amateur recording of the play turned out to be a diamond in the rough; the archived performance revealed a young actor's incredible talent."

    (Bản thu âm nghiệp dư cũ của vở kịch hóa ra lại là một viên ngọc thô; màn trình diễn được lưu trữ đã cho thấy tài năng đáng kinh ngạc của một diễn viên trẻ.)

  • dust off (an archived performance)

    phủi bụi (một màn trình diễn đã lưu trữ) - xem lại, sử dụng lại một cái gì đó đã lâu không được dùng đến.

    "The theater decided to dust off an archived performance from 20 years ago for a special anniversary showing."

    (Nhà hát quyết định xem lại một buổi biểu diễn đã lưu trữ từ 20 năm trước cho buổi chiếu kỷ niệm đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archived performance

Tính từ (archived) + Danh từ (performance)
Lật mặt

Dữ liệu hoặc bản ghi hiệu suất đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai.

"The team reviewed the archived performance data to identify areas for improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the archived performance data really helped us improve our strategy!
Ồ, dữ liệu về hiệu suất đã lưu trữ thực sự giúp chúng ta cải thiện chiến lược!
Phủ định
Alas, the archived performance wasn't good enough to warrant a raise.
Than ôi, hiệu suất đã lưu trữ không đủ tốt để đảm bảo tăng lương.
Nghi vấn
Hey, was the archived performance ever reviewed by the board?
Này, hiệu suất đã lưu trữ có bao giờ được hội đồng quản trị xem xét không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archived performance".

Tầm quan trọng của việc lưu trữ văn hóa

Việc lưu trữ các buổi biểu diễn nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa. Các màn trình diễn được lưu trữ không chỉ cho phép chúng ta hồi tưởng lại những khoảnh khắc lịch sử mà còn cung cấp tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và các thế hệ tương lai. Chúng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phát triển của nghệ thuật và xã hội.

Truyền thống xem lại các tác phẩm kinh điển

Ở phương Tây, việc xem lại các bộ phim, vở kịch hoặc buổi hòa nhạc kinh điển đã được lưu trữ là một truyền thống phổ biến. Các rạp chiếu phim và nhà hát thường tổ chức các buổi chiếu đặc biệt để tôn vinh những tác phẩm nghệ thuật có giá trị lịch sử và văn hóa. Điều này giúp khán giả trẻ tiếp cận và đánh giá cao những thành tựu của quá khứ.