archived performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Performance data or recordings that have been stored for future reference.
Vietnamese Meaning
Dữ liệu hoặc bản ghi hiệu suất đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team reviewed the archived performance data to identify areas for improvement."
"Nhóm đã xem xét dữ liệu hiệu suất được lưu trữ để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
-
"Accessing the archived performance records allowed them to analyze long-term trends."
"Việc truy cập các bản ghi hiệu suất được lưu trữ cho phép họ phân tích các xu hướng dài hạn."
-
"The archived performance footage provided valuable insights into the artist's creative process."
"Các cảnh quay hiệu suất được lưu trữ đã cung cấp những hiểu biết giá trị về quá trình sáng tạo của nghệ sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những dữ liệu hiệu suất (ví dụ: kết quả kinh doanh, bản ghi buổi biểu diễn nghệ thuật) đã được lưu giữ một cách có hệ thống, có thể truy cập và sử dụng lại khi cần. Khác với 'performance data' thông thường, 'archived performance' nhấn mạnh tính chất lâu dài, được bảo quản cẩn thận.
Prepositions
'Archived performance of' thường dùng để chỉ hiệu suất của một đối tượng cụ thể đã được lưu trữ. Ví dụ: 'archived performance of a company'. 'Archived performance from' có thể dùng để chỉ hiệu suất thu được từ một nguồn cụ thể đã được lưu trữ. Ví dụ: 'archived performance from a specific campaign'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital archived performance (màn trình diễn lưu trữ kỹ thuật số)
-
historical historical archived performance (màn trình diễn lưu trữ có tính lịch sử)
-
complete complete archived performance (màn trình diễn lưu trữ đầy đủ)
-
watch watch an archived performance (xem một buổi trình diễn đã được lưu trữ)
-
access access an archived performance (truy cập một buổi trình diễn đã được lưu trữ)
-
preserve preserve an archived performance (bảo tồn một buổi trình diễn đã được lưu trữ)
Idioms
-
diamond in the rough (relating to finding value in an old archived performance)
viên ngọc thô (ám chỉ việc tìm thấy giá trị tiềm ẩn trong một màn trình diễn cũ được lưu trữ)
"That old amateur recording of the play turned out to be a diamond in the rough; the archived performance revealed a young actor's incredible talent."
(Bản thu âm nghiệp dư cũ của vở kịch hóa ra lại là một viên ngọc thô; màn trình diễn được lưu trữ đã cho thấy tài năng đáng kinh ngạc của một diễn viên trẻ.)
-
dust off (an archived performance)
phủi bụi (một màn trình diễn đã lưu trữ) - xem lại, sử dụng lại một cái gì đó đã lâu không được dùng đến.
"The theater decided to dust off an archived performance from 20 years ago for a special anniversary showing."
(Nhà hát quyết định xem lại một buổi biểu diễn đã lưu trữ từ 20 năm trước cho buổi chiếu kỷ niệm đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
archived performance
Tính từ (archived) + Danh từ (performance)Dữ liệu hoặc bản ghi hiệu suất đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai.
"The team reviewed the archived performance data to identify areas for improvement."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the archived performance data really helped us improve our strategy! |
Ồ, dữ liệu về hiệu suất đã lưu trữ thực sự giúp chúng ta cải thiện chiến lược! |
| Phủ định | Alas, the archived performance wasn't good enough to warrant a raise. |
Than ôi, hiệu suất đã lưu trữ không đủ tốt để đảm bảo tăng lương. |
| Nghi vấn | Hey, was the archived performance ever reviewed by the board? |
Này, hiệu suất đã lưu trữ có bao giờ được hội đồng quản trị xem xét không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archived performance".
