(Top Banner Ad)
archived video
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Lưu trữ dữ liệu

archived video

UK: /ˈɑːkaɪvd ˈvɪdɪəʊ/ • US: /ˈɑːrkaɪvd ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video lưu trữ video đã lưu trữ video trong kho lưu trữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stored or saved in an archive, typically for long-term preservation or later retrieval.

Vietnamese Meaning

Được lưu trữ hoặc bảo quản trong một kho lưu trữ, thường là để bảo quản lâu dài hoặc truy xuất sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's website contains many archived videos from past events."

    "Trang web của công ty chứa nhiều video đã được lưu trữ từ các sự kiện trước đây."

  • "We need to create a system for storing and accessing archived videos."

    "Chúng ta cần tạo một hệ thống để lưu trữ và truy cập các video đã được lưu trữ."

  • "The museum has an impressive collection of archived videos documenting local history."

    "Viện bảo tàng có một bộ sưu tập ấn tượng các video đã được lưu trữ ghi lại lịch sử địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb archive lưu trữ (tài liệu)
Noun archive kho lưu trữ
Noun video video, đoạn phim
Adjective archival thuộc về lưu trữ

Synonyms

stored video (video đã lưu trữ)preserved video (video được bảo tồn)

Antonyms

live video (video trực tiếp)current video (video hiện tại)

Related Words

digital archive (lưu trữ kỹ thuật số)data storage (lưu trữ dữ liệu)video library (thư viện video)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Lưu trữ dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
archive
English
video
English
archived video

Nguồn gốc của 'archive'

Từ 'archive' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arkheion', có nghĩa là 'tòa thị chính' hoặc 'văn phòng công cộng' nơi các tài liệu quan trọng được lưu giữ. Qua thời gian, nó trở thành 'archivum' trong tiếng Latinh, và cuối cùng là 'archive' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là nơi lưu trữ các tài liệu lịch sử. Việc sử dụng 'archived' cho thấy video đã được lưu trữ một cách có hệ thống để sử dụng sau này.

Sự ra đời của 'video'

Từ 'video' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'videre', có nghĩa là 'nhìn thấy'. Nó được sử dụng để chỉ các tín hiệu hình ảnh được ghi lại và phát lại. Sự kết hợp của 'archive' và 'video' tạo ra cụm từ 'archived video', chỉ các video đã được lưu trữ một cách chính thức.

Usage Note

Tính từ 'archived' mô tả trạng thái của 'video'. Nó chỉ ra rằng video đó đã được chuyển vào một hệ thống lưu trữ có tổ chức, có thể là để tuân thủ quy định, để giải phóng dung lượng lưu trữ hiện tại, hoặc để bảo quản video đó cho mục đích tham khảo trong tương lai. Sự khác biệt so với 'saved video' là 'saved' chỉ đơn giản là hành động lưu lại, trong khi 'archived' ngụ ý một quy trình có hệ thống và thường là dài hạn.
Trong một số ngữ cảnh, 'archived video' có thể ám chỉ chính bản thân video đã được lưu trữ như một danh từ gộp. Ví dụ, khi đề cập đến danh sách các video đã được lưu trữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archived video
  • historical historical archived video
    (video lưu trữ mang tính lịch sử)
  • important important archived video
    (video lưu trữ quan trọng)
  • digital digital archived video
    (video lưu trữ kỹ thuật số)
Verb + archived video
  • watch watch archived video
    (xem video đã lưu trữ)
  • review review archived video
    (xem lại video đã lưu trữ)
  • restore restore archived video
    (khôi phục video đã lưu trữ)

Idioms

  • dust off the archived video

    lôi lại một video cũ đã lâu không xem

    "Let's dust off the archived video from our wedding and relive those moments."

    (Hãy lôi lại video đám cưới cũ của chúng ta và sống lại những khoảnh khắc đó.)

  • buried in the archived video

    bị chôn vùi trong đống video lưu trữ

    "The crucial piece of evidence was buried in the archived video."

    (Mảnh bằng chứng quan trọng đã bị chôn vùi trong đống video lưu trữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archived video

Tính từ
Lật mặt

Được lưu trữ hoặc bảo quản trong một kho lưu trữ, thường là để bảo quản lâu dài hoặc truy xuất sau này.

"The company's website contains many archived videos from past events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library has a vast collection of archived videos.
Thư viện có một bộ sưu tập lớn các video đã được lưu trữ.
Phủ định
We don't have any archived videos from that event.
Chúng tôi không có bất kỳ video lưu trữ nào từ sự kiện đó.
Nghi vấn
Are these archived videos accessible to the public?
Những video đã lưu trữ này có thể truy cập được cho công chúng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archived video is being reviewed by the historical society.
Đoạn video được lưu trữ đang được xem xét bởi hiệp hội lịch sử.
Phủ định
The archived video was not found.
Đoạn video được lưu trữ không được tìm thấy.
Nghi vấn
Will the archived video be restored?
Đoạn video được lưu trữ có được khôi phục không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This archived video is more informative than that one.
Video đã lưu trữ này nhiều thông tin hơn video kia.
Phủ định
This archived video is not as interesting as the newer one.
Video đã lưu trữ này không thú vị bằng video mới hơn.
Nghi vấn
Is this the most viewed archived video?
Đây có phải là video được lưu trữ được xem nhiều nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archived video".

Tầm quan trọng của việc lưu trữ video

Trong văn hóa phương Tây, việc lưu trữ video đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử, ký ức cá nhân và các sự kiện quan trọng. Các tổ chức như thư viện và viện bảo tàng thường có các bộ sưu tập video lưu trữ lớn để phục vụ cho mục đích nghiên cứu và giáo dục. Việc xem lại các video này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ và rút ra những bài học cho tương lai.

Sự phát triển của công nghệ lưu trữ video

Từ băng VHS đến các dịch vụ lưu trữ đám mây, công nghệ lưu trữ video đã trải qua một sự phát triển vượt bậc. Điều này cho phép mọi người dễ dàng lưu trữ và chia sẻ video, góp phần làm phong phú thêm nguồn tài liệu lưu trữ trực tuyến. Tuy nhiên, cũng cần chú ý đến vấn đề bảo mật và quyền riêng tư khi lưu trữ video trên mạng.