(Top Banner Ad)
arduous route
C1
adjective C1 Chung

arduous route

UK: /ˈɑːdʒuəs/ • US: /ˈɑːrdʒuəs/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường gian nan con đường khó khăn, vất vả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or requiring strenuous effort; difficult and tiring.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nỗ lực lớn; khó khăn và mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journey to the summit was an arduous one."

    "Hành trình lên đỉnh là một hành trình gian nan."

  • "Climbing Mount Everest is an arduous task."

    "Leo núi Everest là một nhiệm vụ gian khổ."

  • "The arduous training regime prepared him for the marathon."

    "Chế độ tập luyện gian khổ đã chuẩn bị cho anh ấy cho cuộc chạy marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arduous khó khăn, gian khổ
Adverb arduously một cách khó khăn, gian khổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arduus
English
arduous

Nguồn gốc của 'arduous'

Từ 'arduous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arduus', có nghĩa là 'cao', 'dốc' hoặc 'khó khăn'. Hãy tưởng tượng việc leo lên một ngọn núi cao chót vót – đó là một nhiệm vụ 'arduous'! Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hình dung nó giống như việc vượt qua một con đèo hiểm trở.

Usage Note

Từ 'arduous' nhấn mạnh sự khó khăn đòi hỏi nhiều năng lượng và sức bền để vượt qua. Nó thường được dùng để mô tả các nhiệm vụ, hành trình hoặc quá trình đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực lớn. So với 'difficult', 'arduous' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự gian khổ và thử thách. Ví dụ, một con đường có thể chỉ 'difficult' (khó khăn) nhưng một 'arduous route' (tuyến đường gian nan) ngụ ý rằng tuyến đường đó đầy rẫy những trở ngại và thử thách đòi hỏi nhiều công sức để vượt qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arduous route
  • long long arduous route
    (tuyến đường dài và gian khổ)
  • difficult difficult arduous route
    (tuyến đường khó khăn và gian khổ)
  • challenging challenging arduous route
    (tuyến đường đầy thử thách và gian khổ)
Verb + arduous route
  • undertake undertake an arduous route
    (thực hiện một tuyến đường gian khổ)
  • face face an arduous route
    (đối mặt với một tuyến đường gian khổ)
  • navigate navigate an arduous route
    (vượt qua một tuyến đường gian khổ)

Idioms

  • a long and arduous journey

    một hành trình dài và gian khổ

    "Climbing Mount Everest is a long and arduous journey."

    (Leo lên đỉnh Everest là một hành trình dài và gian khổ.)

  • take the arduous path

    chọn con đường gian nan

    "He chose to take the arduous path to success."

    (Anh ấy đã chọn con đường gian nan để đi đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arduous route

adjective
Lật mặt

Đòi hỏi nỗ lực lớn; khó khăn và mệt mỏi.

"The journey to the summit was an arduous one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that arduous route really tested our endurance!
Chà, con đường gian khổ đó thực sự đã thử thách sức bền của chúng ta!
Phủ định
Gosh, it's just not true that the arduous route is the only way to reach the summit.
Ôi trời, không đúng là con đường gian khổ là cách duy nhất để lên đến đỉnh.
Nghi vấn
Hey, did they really choose the arduous route on purpose?
Này, họ có thực sự cố tình chọn con đường gian khổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arduous route".

Sự kiên trì và thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vượt qua một 'arduous route' (tuyến đường gian khổ) thường được coi là biểu tượng cho sự kiên trì, quyết tâm và cuối cùng là thành công. Câu chuyện về những người leo núi chinh phục đỉnh Everest là một ví dụ điển hình.