are obligatory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Required by law or a rule; compulsory.
Vietnamese Meaning
Bắt buộc bởi luật pháp hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wearing a seatbelt is obligatory in most countries."
"Thắt dây an toàn là bắt buộc ở hầu hết các quốc gia."
-
"Attendance at the meeting is obligatory."
"Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc."
-
"Payment of taxes is obligatory for all citizens."
"Việc nộp thuế là bắt buộc đối với tất cả công dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | oblige | bắt buộc, ép buộc; giúp đỡ, tạo ơn |
| Adjective | obligated | bị bắt buộc, có nghĩa vụ |
| Noun | obligation | nghĩa vụ, bổn phận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'obligatory' nhấn mạnh một yêu cầu mà bạn phải tuân theo, thường là do luật pháp, quy định hoặc thỏa thuận. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với 'mandatory' hoặc 'compulsory'. 'Obligatory' có thể chỉ ra một trách nhiệm đạo đức hoặc xã hội, bên cạnh nghĩa pháp lý hoặc quy tắc đơn thuần.
Prepositions
Khi đi với 'on', 'obligatory on' chỉ ra người hoặc nhóm người mà nghĩa vụ đó được áp đặt (ví dụ: 'It is obligatory on all citizens to report crimes'). Khi đi với 'for', 'obligatory for' chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà nghĩa vụ đó hướng đến (ví dụ: 'The payment is obligatory for all participants').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Certain formalities Certain formalities are obligatory. (Một số thủ tục nhất định là bắt buộc.)
-
Specific rules Specific rules are obligatory. (Các quy tắc cụ thể là bắt buộc.)
-
Legal requirements Legal requirements are obligatory. (Các yêu cầu pháp lý là bắt buộc.)
-
Masks Masks are obligatory in public. (Việc đeo khẩu trang là bắt buộc ở nơi công cộng.)
-
Uniforms Uniforms are obligatory at school. (Đồng phục là bắt buộc ở trường.)
-
Taxes Taxes are obligatory for all citizens. (Thuế là nghĩa vụ bắt buộc đối với tất cả công dân.)
Idioms
-
It is obligatory to...
Bắt buộc phải...
"It is obligatory to wear a seatbelt while driving."
(Bắt buộc phải thắt dây an toàn khi lái xe.)
-
Feel obligated to...
Cảm thấy có nghĩa vụ phải...
"I feel obligated to help my neighbor."
(Tôi cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ hàng xóm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
are obligatory
Tính từBắt buộc bởi luật pháp hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.
"Wearing a seatbelt is obligatory in most countries."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wearing a helmet is obligatory when riding a motorcycle. |
Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc khi đi xe máy. |
| Phủ định | Wearing a tie is not obligatory at this event. |
Việc đeo cà vạt không bắt buộc tại sự kiện này. |
| Nghi vấn | What obligations are obligatory for new employees? |
Những nghĩa vụ nào là bắt buộc đối với nhân viên mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are obligatory".
