(Top Banner Ad)
are you alright?
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

are you alright?

UK: /ɔːlˈraɪt/ • US: /ɔːlˈraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Bạn có ổn không? Bạn ổn chứ? Bạn khỏe không?
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a satisfactory or acceptable state; safe and well.

Vietnamese Meaning

Ở trong một trạng thái thỏa mãn hoặc chấp nhận được; an toàn và khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you alright after the fall?"

    "Bạn có ổn sau cú ngã không?"

  • "I tripped, but I'm alright."

    "Tôi bị vấp, nhưng tôi ổn."

  • "Are you alright? You look pale."

    "Bạn có ổn không? Bạn trông xanh xao quá."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc Của 'Are You Alright?'

Cụm từ 'are you alright?' xuất phát từ nhu cầu muốn biết ai đó có ổn không, đặc biệt sau một sự cố hoặc khi họ trông có vẻ không khỏe. Nó thể hiện sự quan tâm và lo lắng cho người khác. Trong văn hóa phương Tây, hỏi thăm sức khỏe là một phép lịch sự quan trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng như một cách hỏi thăm sức khỏe hoặc hỏi xem ai đó có ổn không sau một sự việc không mong muốn. 'Alright' là một biến thể ít trang trọng hơn của 'all right'. Trong câu hỏi 'Are you alright?', nó thường mang sắc thái lo lắng, quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Diễn tả cảm xúc + 'are you alright?'
  • worried I was so worried, are you alright?
    (Tôi đã rất lo lắng, bạn có ổn không?)
  • concerned We were concerned, are you alright?
    (Chúng tôi đã rất lo lắng, bạn có ổn không?)
Tai nạn/Sự cố + 'are you alright?'
  • after After the fall, are you alright?
    (Sau cú ngã, bạn có ổn không?)
  • crash After the crash, are you alright?
    (Sau vụ va chạm, bạn có ổn không?)

Idioms

  • Are you alright for…?

    Bạn có đủ... không?

    "Are you alright for money?"

    (Bạn có đủ tiền không?)

  • I'm alright.

    Tôi ổn.

    "Thanks for asking, but I'm alright."

    (Cảm ơn đã hỏi, nhưng tôi ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

are you alright?

Tính từ
Lật mặt

Ở trong một trạng thái thỏa mãn hoặc chấp nhận được; an toàn và khỏe mạnh.

"Are you alright after the fall?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He looked pale: he must not be alright.
Anh ấy trông xanh xao: chắc chắn là anh ấy không ổn.
Phủ định
I knew she wasn't alright: she wouldn't speak to anyone.
Tôi biết cô ấy không ổn: cô ấy không nói chuyện với ai cả.
Nghi vấn
Are you alright: did you just faint?
Bạn có ổn không: bạn vừa mới ngất đi à?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you had taken the medicine, you would be alright now.
Nếu bạn đã uống thuốc, bạn sẽ ổn bây giờ.
Phủ định
If you hadn't been so reckless, you would be alright.
Nếu bạn không quá liều lĩnh, bạn đã ổn rồi.
Nghi vấn
If she had listened to the doctor, would she be alright?
Nếu cô ấy đã nghe theo lời bác sĩ, cô ấy có ổn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are you alright?".

Hỏi Thăm Sức Khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hỏi thăm sức khỏe của người khác, đặc biệt khi họ trông có vẻ không khỏe, là một biểu hiện của sự lịch sự và quan tâm. Việc này được xem là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội.