are you alright?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a satisfactory or acceptable state; safe and well.
Vietnamese Meaning
Ở trong một trạng thái thỏa mãn hoặc chấp nhận được; an toàn và khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Are you alright after the fall?"
"Bạn có ổn sau cú ngã không?"
-
"I tripped, but I'm alright."
"Tôi bị vấp, nhưng tôi ổn."
-
"Are you alright? You look pale."
"Bạn có ổn không? Bạn trông xanh xao quá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng như một cách hỏi thăm sức khỏe hoặc hỏi xem ai đó có ổn không sau một sự việc không mong muốn. 'Alright' là một biến thể ít trang trọng hơn của 'all right'. Trong câu hỏi 'Are you alright?', nó thường mang sắc thái lo lắng, quan tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
worried I was so worried, are you alright? (Tôi đã rất lo lắng, bạn có ổn không?)
-
concerned We were concerned, are you alright? (Chúng tôi đã rất lo lắng, bạn có ổn không?)
-
after After the fall, are you alright? (Sau cú ngã, bạn có ổn không?)
-
crash After the crash, are you alright? (Sau vụ va chạm, bạn có ổn không?)
Idioms
-
Are you alright for…?
Bạn có đủ... không?
"Are you alright for money?"
(Bạn có đủ tiền không?)
-
I'm alright.
Tôi ổn.
"Thanks for asking, but I'm alright."
(Cảm ơn đã hỏi, nhưng tôi ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
are you alright?
Tính từỞ trong một trạng thái thỏa mãn hoặc chấp nhận được; an toàn và khỏe mạnh.
"Are you alright after the fall?"
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He looked pale: he must not be alright. |
Anh ấy trông xanh xao: chắc chắn là anh ấy không ổn. |
| Phủ định | I knew she wasn't alright: she wouldn't speak to anyone. |
Tôi biết cô ấy không ổn: cô ấy không nói chuyện với ai cả. |
| Nghi vấn | Are you alright: did you just faint? |
Bạn có ổn không: bạn vừa mới ngất đi à? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you had taken the medicine, you would be alright now. |
Nếu bạn đã uống thuốc, bạn sẽ ổn bây giờ. |
| Phủ định | If you hadn't been so reckless, you would be alright. |
Nếu bạn không quá liều lĩnh, bạn đã ổn rồi. |
| Nghi vấn | If she had listened to the doctor, would she be alright? |
Nếu cô ấy đã nghe theo lời bác sĩ, cô ấy có ổn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are you alright?".
