arguing with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a disagreement or quarrel with someone, typically involving angry or heated words.
Vietnamese Meaning
Tranh cãi, cãi nhau với ai đó, thường liên quan đến những lời lẽ giận dữ hoặc gay gắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was arguing with my brother about politics."
"Tôi đang tranh cãi với anh trai tôi về chính trị."
-
"She spent the whole evening arguing with her husband."
"Cô ấy dành cả buổi tối để cãi nhau với chồng."
-
"It's pointless arguing with him when he's in that mood."
"Thật vô ích khi tranh cãi với anh ta khi anh ta đang trong tâm trạng đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | argue | tranh luận, cãi nhau |
| Noun | argument | cuộc tranh luận, lý lẽ |
| Adjective | argumentative | thích tranh cãi, hay cãi |
| Noun | arguer | người tranh luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'arguing with' thường diễn tả một cuộc tranh luận có tính chất đối đầu hoặc bất đồng quan điểm mạnh mẽ. Nó khác với 'discussing with' (thảo luận với), vốn mang tính chất trao đổi thông tin hòa bình hơn. 'Debating with' (tranh luận với) thì mang tính chất trang trọng và có cấu trúc hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang tranh cãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Busy arguing with someone (bận cãi nhau với ai đó)
-
Stop arguing with me (dừng tranh cãi với tôi lại)
-
Start arguing with the referee (bắt đầu tranh cãi với trọng tài)
-
End up arguing with your friend (kết thúc bằng việc tranh cãi với bạn của bạn)
Idioms
-
argue the toss
cãi nhau về một điều gì đó không quan trọng, thường là sau khi quyết định đã được đưa ra
"He lost the game, but he kept arguing the toss about the referee's decisions."
(Anh ta thua trận, nhưng vẫn cứ cãi nhau về các quyết định của trọng tài.)
-
argue till you're blue in the face
tranh cãi đến khi kiệt sức và không đạt được gì
"You can argue till you're blue in the face, but I'm not changing my mind."
(Bạn có thể tranh cãi đến khi kiệt sức, nhưng tôi sẽ không thay đổi ý định của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arguing with
Động từ (cụm động từ)Tranh cãi, cãi nhau với ai đó, thường liên quan đến những lời lẽ giận dữ hoặc gay gắt.
"I was arguing with my brother about politics."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They argued with their neighbor about the fence last week. |
Tuần trước họ đã tranh cãi với hàng xóm về hàng rào. |
| Phủ định | She didn't argue with the teacher, even though she disagreed. |
Cô ấy đã không tranh cãi với giáo viên, mặc dù cô ấy không đồng ý. |
| Nghi vấn | Did he argue with the referee during the game? |
Anh ấy đã tranh cãi với trọng tài trong trận đấu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arguing with".
