(Top Banner Ad)
arguing with
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Giao tiếp

arguing with

UK: /ˈɑːɡjuːɪŋ wɪð/ • US: /ˈɑːrɡjuːɪŋ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi với cãi nhau với bất đồng với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a disagreement or quarrel with someone, typically involving angry or heated words.

Vietnamese Meaning

Tranh cãi, cãi nhau với ai đó, thường liên quan đến những lời lẽ giận dữ hoặc gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was arguing with my brother about politics."

    "Tôi đang tranh cãi với anh trai tôi về chính trị."

  • "She spent the whole evening arguing with her husband."

    "Cô ấy dành cả buổi tối để cãi nhau với chồng."

  • "It's pointless arguing with him when he's in that mood."

    "Thật vô ích khi tranh cãi với anh ta khi anh ta đang trong tâm trạng đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb argue tranh luận, cãi nhau
Noun argument cuộc tranh luận, lý lẽ
Adjective argumentative thích tranh cãi, hay cãi
Noun arguer người tranh luận

Synonyms

disagree with (không đồng ý với)quarrel with (cãi nhau với)bicker with (lời qua tiếng lại với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*argaz
Old English
earg
Middle English
arguen
English
argue

Nguồn gốc của 'argue'

Từ 'argue' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*argaz', có nghĩa là 'xấu', 'nhút nhát'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phản đối hoặc tranh cãi không thiện chí. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển thành tranh luận để thuyết phục hoặc bảo vệ một quan điểm. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu sự biến đổi này như việc 'cãi' dần trở thành 'tranh luận'.

Usage Note

Cụm từ 'arguing with' thường diễn tả một cuộc tranh luận có tính chất đối đầu hoặc bất đồng quan điểm mạnh mẽ. Nó khác với 'discussing with' (thảo luận với), vốn mang tính chất trao đổi thông tin hòa bình hơn. 'Debating with' (tranh luận với) thì mang tính chất trang trọng và có cấu trúc hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arguing with
  • Busy arguing with someone
    (bận cãi nhau với ai đó)
Verb + arguing with
  • Stop arguing with me
    (dừng tranh cãi với tôi lại)
  • Start arguing with the referee
    (bắt đầu tranh cãi với trọng tài)
  • End up arguing with your friend
    (kết thúc bằng việc tranh cãi với bạn của bạn)

Idioms

  • argue the toss

    cãi nhau về một điều gì đó không quan trọng, thường là sau khi quyết định đã được đưa ra

    "He lost the game, but he kept arguing the toss about the referee's decisions."

    (Anh ta thua trận, nhưng vẫn cứ cãi nhau về các quyết định của trọng tài.)

  • argue till you're blue in the face

    tranh cãi đến khi kiệt sức và không đạt được gì

    "You can argue till you're blue in the face, but I'm not changing my mind."

    (Bạn có thể tranh cãi đến khi kiệt sức, nhưng tôi sẽ không thay đổi ý định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arguing with

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tranh cãi, cãi nhau với ai đó, thường liên quan đến những lời lẽ giận dữ hoặc gay gắt.

"I was arguing with my brother about politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They argued with their neighbor about the fence last week.
Tuần trước họ đã tranh cãi với hàng xóm về hàng rào.
Phủ định
She didn't argue with the teacher, even though she disagreed.
Cô ấy đã không tranh cãi với giáo viên, mặc dù cô ấy không đồng ý.
Nghi vấn
Did he argue with the referee during the game?
Anh ấy đã tranh cãi với trọng tài trong trận đấu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arguing with".

Tranh luận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tranh luận được xem là một phần quan trọng của giao tiếp và ra quyết định. Việc trình bày và bảo vệ quan điểm cá nhân được khuyến khích, miễn là nó được thực hiện một cách tôn trọng và xây dựng. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa Á Đông, nơi sự hòa thuận và tránh xung đột thường được ưu tiên hơn.