(Top Banner Ad)
arid-adapted
C1
Adjective C1 Sinh thái học, Thực vật học, Động vật học

arid-adapted

UK: /ˌærɪd əˈdæptɪd/ • US: /ˌærɪd əˈdæptɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thích nghi với môi trường khô cằn ưa khô thích ứng với vùng khô hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specifically designed or evolved to live in dry (arid) environments.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc tiến hóa đặc biệt để sống trong môi trường khô cằn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cacti are arid-adapted plants with the ability to store water in their stems."

    "Xương rồng là những loài cây thích nghi với môi trường khô cằn với khả năng trữ nước trong thân."

  • "The fennec fox is an arid-adapted animal with large ears to dissipate heat."

    "Cáo fennec là một loài động vật thích nghi với môi trường khô cằn với đôi tai lớn để tản nhiệt."

  • "Many arid-adapted plants have deep root systems to access groundwater."

    "Nhiều loài cây thích nghi với môi trường khô cằn có hệ thống rễ sâu để tiếp cận nguồn nước ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arid khô cằn, khô hạn
Verb adapt thích nghi
Noun adaptation sự thích nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Thực vật học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
arid-adapted

Nguồn gốc của 'arid-adapted'

Từ 'arid-adapted' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'arid' (khô cằn) và 'adapted' (thích nghi). Nó mô tả các sinh vật hoặc hệ thống đã phát triển các đặc điểm để tồn tại trong môi trường khô cằn. Không có một câu chuyện phức tạp nào về nguồn gốc của nó, nhưng nó phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với việc thích nghi của sinh vật trong điều kiện khắc nghiệt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các loài thực vật hoặc động vật có các đặc điểm sinh lý hoặc hành vi cho phép chúng tồn tại và phát triển trong điều kiện thiếu nước. 'Arid-adapted' nhấn mạnh quá trình thích nghi lâu dài để đối phó với môi trường khắc nghiệt này. So với các từ như 'drought-resistant' (kháng hạn), 'arid-adapted' mang ý nghĩa thích nghi toàn diện và bền vững hơn, không chỉ là khả năng chịu đựng tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arid-adapted
  • highly highly arid-adapted
    (thích nghi cao với môi trường khô cằn)
  • well well arid-adapted
    (thích nghi tốt với môi trường khô cằn)
Noun + arid-adapted
  • species arid-adapted species
    (các loài thích nghi với môi trường khô cằn)
  • plants arid-adapted plants
    (cây cối thích nghi với môi trường khô cằn)

Idioms

  • Survival of the fittest (related concept)

    Sự sống sót của kẻ mạnh nhất (khái niệm liên quan)

    "In the desert, survival of the fittest means only the most arid-adapted species will thrive."

    (Ở sa mạc, sự sống sót của kẻ mạnh nhất có nghĩa là chỉ những loài thích nghi tốt nhất với môi trường khô cằn mới phát triển mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arid-adapted

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc tiến hóa đặc biệt để sống trong môi trường khô cằn.

"Cacti are arid-adapted plants with the ability to store water in their stems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arid-adapted".

Sự quan trọng của thích nghi

Khả năng thích nghi với môi trường là yếu tố then chốt cho sự tồn tại của các loài, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Nghiên cứu về các loài 'arid-adapted' cung cấp thông tin quan trọng cho việc bảo tồn và quản lý tài nguyên.