(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aromatic oil
B1

aromatic oil

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tinh dầu thơm dầu thơm dầu có hương thơm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aromatic oil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại dầu, thường có nguồn gốc từ thực vật, có mùi đặc trưng và dễ chịu.

Definition (English Meaning)

A type of oil, typically derived from plants, that has a distinct and pleasant smell.

Ví dụ Thực tế với 'Aromatic oil'

  • "She used aromatic oil in her bath for a relaxing experience."

    "Cô ấy đã sử dụng tinh dầu thơm trong bồn tắm để có một trải nghiệm thư giãn."

  • "Lavender aromatic oil is known for its calming properties."

    "Tinh dầu oải hương thơm được biết đến với đặc tính làm dịu."

  • "Many perfumes contain aromatic oils to create a pleasant scent."

    "Nhiều loại nước hoa chứa dầu thơm để tạo ra một mùi hương dễ chịu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aromatic oil'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Mỹ phẩm Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Aromatic oil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'aromatic oil' thường được sử dụng để chỉ các loại tinh dầu hoặc dầu có hương thơm được sử dụng trong mỹ phẩm, liệu pháp hương thơm, hoặc thực phẩm. Nó nhấn mạnh vào đặc tính hương thơm của dầu. So với 'essential oil' (tinh dầu), 'aromatic oil' có thể bao gồm cả dầu tổng hợp có hương thơm, trong khi 'essential oil' thường chỉ các loại dầu tự nhiên được chiết xuất từ thực vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'in' được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc việc sử dụng trong một sản phẩm hoặc quy trình (ví dụ: 'aromatic oil in cosmetics'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'aromatic oil for aromatherapy').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aromatic oil'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the aromatic oil was so concentrated, I only used a single drop in the diffuser.
Vì tinh dầu thơm rất đậm đặc, tôi chỉ sử dụng một giọt duy nhất trong máy khuếch tán.
Phủ định
Although many people enjoy its scent, she didn't use the aromatic oil since she had an allergy to it.
Mặc dù nhiều người thích mùi hương của nó, cô ấy đã không sử dụng tinh dầu thơm vì cô ấy bị dị ứng với nó.
Nghi vấn
If you are looking for relaxation, have you considered using aromatic oil while you meditate?
Nếu bạn đang tìm kiếm sự thư giãn, bạn đã cân nhắc sử dụng tinh dầu thơm trong khi thiền chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)