(Top Banner Ad)
aromatic oil
B1
danh từ B1 Hóa học, Mỹ phẩm, Thực phẩm

aromatic oil

UK: /ˌærəˈmætɪk ɔɪl/ • US: /ˌærəˈmætɪk ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tinh dầu thơm dầu thơm dầu có hương thơm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of oil, typically derived from plants, that has a distinct and pleasant smell.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu, thường có nguồn gốc từ thực vật, có mùi đặc trưng và dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used aromatic oil in her bath for a relaxing experience."

    "Cô ấy đã sử dụng tinh dầu thơm trong bồn tắm để có một trải nghiệm thư giãn."

  • "Lavender aromatic oil is known for its calming properties."

    "Tinh dầu oải hương thơm được biết đến với đặc tính làm dịu."

  • "Many perfumes contain aromatic oils to create a pleasant scent."

    "Nhiều loại nước hoa chứa dầu thơm để tạo ra một mùi hương dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aromatic Thơm, có hương thơm
Noun aroma Hương thơm
Noun oil Dầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aromaticus
Latin
oleum
English
aromatic oil

Nguồn gốc của 'aromatic oil'

Cụm từ 'aromatic oil' kết hợp từ 'aromaticus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có mùi thơm' và 'oleum' cũng từ tiếng Latin chỉ 'dầu'. Việc sử dụng dầu thơm đã có từ thời cổ đại, được dùng trong các nghi lễ tôn giáo, y học và làm đẹp.

Usage Note

Cụm từ 'aromatic oil' thường được sử dụng để chỉ các loại tinh dầu hoặc dầu có hương thơm được sử dụng trong mỹ phẩm, liệu pháp hương thơm, hoặc thực phẩm. Nó nhấn mạnh vào đặc tính hương thơm của dầu. So với 'essential oil' (tinh dầu), 'aromatic oil' có thể bao gồm cả dầu tổng hợp có hương thơm, trong khi 'essential oil' thường chỉ các loại dầu tự nhiên được chiết xuất từ thực vật.

Prepositions

in for

'in' được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc việc sử dụng trong một sản phẩm hoặc quy trình (ví dụ: 'aromatic oil in cosmetics'). 'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'aromatic oil for aromatherapy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aromatic oil
  • essential essential aromatic oil
    (tinh dầu thơm)
  • fragrant fragrant aromatic oil
    (dầu thơm ngát)
  • natural natural aromatic oil
    (dầu thơm tự nhiên)
Verb + aromatic oil
  • apply apply aromatic oil
    (thoa dầu thơm)
  • diffuse diffuse aromatic oil
    (khuếch tán dầu thơm)
  • blend blend aromatic oil
    (pha trộn dầu thơm)

Idioms

  • To oil the wheels (with aromatic oil)

    Làm cho mọi việc trôi chảy, suôn sẻ (bằng dầu thơm)

    "Using aromatic oil during the massage helped to oil the wheels of relaxation."

    (Việc sử dụng dầu thơm trong quá trình xoa bóp giúp quá trình thư giãn trôi chảy hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aromatic oil

danh từ
Lật mặt

Một loại dầu, thường có nguồn gốc từ thực vật, có mùi đặc trưng và dễ chịu.

"She used aromatic oil in her bath for a relaxing experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the aromatic oil was so concentrated, I only used a single drop in the diffuser.
Vì tinh dầu thơm rất đậm đặc, tôi chỉ sử dụng một giọt duy nhất trong máy khuếch tán.
Phủ định
Although many people enjoy its scent, she didn't use the aromatic oil since she had an allergy to it.
Mặc dù nhiều người thích mùi hương của nó, cô ấy đã không sử dụng tinh dầu thơm vì cô ấy bị dị ứng với nó.
Nghi vấn
If you are looking for relaxation, have you considered using aromatic oil while you meditate?
Nếu bạn đang tìm kiếm sự thư giãn, bạn đã cân nhắc sử dụng tinh dầu thơm trong khi thiền chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aromatic oil".

Sử dụng dầu thơm trong liệu pháp mùi hương

Liệu pháp mùi hương (Aromatherapy) sử dụng dầu thơm để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Các loại dầu khác nhau được cho là có tác dụng khác nhau, từ thư giãn đến tăng cường năng lượng.