(Top Banner Ad)
arranged meeting
B1
Cụm danh từ B1 Kinh doanh/Giao tiếp

arranged meeting

UK: /əˈreɪndʒd ˈmiːtɪŋ/ • US: /əˈreɪndʒd ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp đã được sắp xếp cuộc gặp đã được lên kế hoạch cuộc hội kiến đã được chuẩn bị trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting that has been planned or organized in advance.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have an arranged meeting with the client tomorrow."

    "Chúng ta có một cuộc gặp đã được sắp xếp với khách hàng vào ngày mai."

  • "An arranged meeting was held to discuss the budget."

    "Một cuộc họp đã được sắp xếp để thảo luận về ngân sách."

  • "The arranged meeting provided a platform for open dialogue."

    "Cuộc họp đã được sắp xếp cung cấp một nền tảng cho đối thoại cởi mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrange sắp xếp, thu xếp (một cuộc gặp, một sự kiện...)
Noun arrangement sự sắp xếp, sự thu xếp
Adjective arrangeable có thể sắp xếp được

Synonyms

Antonyms

chance encounter (cuộc gặp gỡ tình cờ)impromptu meeting (cuộc họp bất ngờ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
arrange
Old French
arengier
Frankish
*hringian

Nguồn Gốc của 'Arrange'

Từ 'arrange' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'arengier', có nghĩa là 'sắp xếp'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Frankish '*hringian', liên quan đến việc tạo thành một vòng tròn hoặc một nhóm. Ý tưởng về việc sắp xếp mọi thứ vào một trật tự nhất định đã phát triển theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'arranged meeting' nhấn mạnh rằng cuộc gặp không phải là ngẫu nhiên mà đã được sắp xếp và chuẩn bị từ trước. Nó thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'meeting'. Có thể so sánh với 'scheduled meeting', tuy nhiên 'arranged' có thể bao hàm cả việc thống nhất thời gian, địa điểm và các vấn đề liên quan khác, trong khi 'scheduled' chỉ đơn thuần là đưa vào lịch trình.

Prepositions

for with between

'for' được dùng khi nêu mục đích của cuộc gặp (an arranged meeting for a project update).
'with' được dùng khi đề cập đến người hoặc nhóm người gặp (an arranged meeting with the CEO).
'between' được dùng khi chỉ ra các bên tham gia cuộc họp (an arranged meeting between the two companies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arranged meeting
  • private private arranged meeting
    (cuộc gặp riêng tư đã được sắp xếp)
  • secret secret arranged meeting
    (cuộc gặp bí mật đã được sắp xếp)
  • formal formal arranged meeting
    (cuộc gặp chính thức đã được sắp xếp)
Verb + arranged meeting
  • hold hold an arranged meeting
    (tổ chức một cuộc gặp đã được sắp xếp)
  • attend attend an arranged meeting
    (tham dự một cuộc gặp đã được sắp xếp)
  • schedule schedule an arranged meeting
    (lên lịch một cuộc gặp đã được sắp xếp)

Idioms

  • fix up an arranged meeting

    sắp xếp một cuộc gặp, thường là để giúp ai đó hẹn hò

    "My friends fixed up an arranged meeting for me with someone they thought I'd like."

    (Bạn bè tôi đã sắp xếp một cuộc gặp cho tôi với một người mà họ nghĩ tôi sẽ thích.)

  • set up an arranged meeting

    tổ chức, sắp xếp một cuộc gặp

    "The company set up an arranged meeting between the two CEOs to discuss the merger."

    (Công ty đã tổ chức một cuộc gặp giữa hai CEO để thảo luận về việc sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arranged meeting

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.

"We have an arranged meeting with the client tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Arrange a meeting with the client tomorrow.
Sắp xếp một cuộc họp với khách hàng vào ngày mai.
Phủ định
Don't arrange a meeting without my approval.
Đừng sắp xếp một cuộc họp khi chưa có sự chấp thuận của tôi.
Nghi vấn
Please arrange a meeting with the team as soon as possible.
Làm ơn sắp xếp một cuộc họp với nhóm càng sớm càng tốt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arranged meeting".

Importance of Punctuality

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đúng giờ trong các cuộc gặp đã được sắp xếp là rất quan trọng. Đến muộn có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Business Etiquette

Trong môi trường kinh doanh, các cuộc gặp đã được sắp xếp thường tuân theo một quy trình nhất định, bao gồm giới thiệu, thảo luận về các vấn đề và kết thúc bằng một kế hoạch hành động. Việc chuẩn bị trước là rất quan trọng.