arranged meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc gặp gỡ đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have an arranged meeting with the client tomorrow."
"Chúng ta có một cuộc gặp đã được sắp xếp với khách hàng vào ngày mai."
-
"An arranged meeting was held to discuss the budget."
"Một cuộc họp đã được sắp xếp để thảo luận về ngân sách."
-
"The arranged meeting provided a platform for open dialogue."
"Cuộc họp đã được sắp xếp cung cấp một nền tảng cho đối thoại cởi mở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | arrange | sắp xếp, thu xếp (một cuộc gặp, một sự kiện...) |
| Noun | arrangement | sự sắp xếp, sự thu xếp |
| Adjective | arrangeable | có thể sắp xếp được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'arranged meeting' nhấn mạnh rằng cuộc gặp không phải là ngẫu nhiên mà đã được sắp xếp và chuẩn bị từ trước. Nó thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'meeting'. Có thể so sánh với 'scheduled meeting', tuy nhiên 'arranged' có thể bao hàm cả việc thống nhất thời gian, địa điểm và các vấn đề liên quan khác, trong khi 'scheduled' chỉ đơn thuần là đưa vào lịch trình.
Prepositions
'for' được dùng khi nêu mục đích của cuộc gặp (an arranged meeting for a project update).
'with' được dùng khi đề cập đến người hoặc nhóm người gặp (an arranged meeting with the CEO).
'between' được dùng khi chỉ ra các bên tham gia cuộc họp (an arranged meeting between the two companies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private arranged meeting (cuộc gặp riêng tư đã được sắp xếp)
-
secret secret arranged meeting (cuộc gặp bí mật đã được sắp xếp)
-
formal formal arranged meeting (cuộc gặp chính thức đã được sắp xếp)
-
hold hold an arranged meeting (tổ chức một cuộc gặp đã được sắp xếp)
-
attend attend an arranged meeting (tham dự một cuộc gặp đã được sắp xếp)
-
schedule schedule an arranged meeting (lên lịch một cuộc gặp đã được sắp xếp)
Idioms
-
fix up an arranged meeting
sắp xếp một cuộc gặp, thường là để giúp ai đó hẹn hò
"My friends fixed up an arranged meeting for me with someone they thought I'd like."
(Bạn bè tôi đã sắp xếp một cuộc gặp cho tôi với một người mà họ nghĩ tôi sẽ thích.)
-
set up an arranged meeting
tổ chức, sắp xếp một cuộc gặp
"The company set up an arranged meeting between the two CEOs to discuss the merger."
(Công ty đã tổ chức một cuộc gặp giữa hai CEO để thảo luận về việc sáp nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arranged meeting
Cụm danh từMột cuộc gặp gỡ đã được lên kế hoạch hoặc tổ chức trước.
"We have an arranged meeting with the client tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Arrange a meeting with the client tomorrow. |
Sắp xếp một cuộc họp với khách hàng vào ngày mai. |
| Phủ định | Don't arrange a meeting without my approval. |
Đừng sắp xếp một cuộc họp khi chưa có sự chấp thuận của tôi. |
| Nghi vấn | Please arrange a meeting with the team as soon as possible. |
Làm ơn sắp xếp một cuộc họp với nhóm càng sớm càng tốt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arranged meeting".
