(Top Banner Ad)
chance encounter
B2
Noun B2 Giao tiếp xã hội

chance encounter

UK: /ˌtʃɑːns ɪnˈkaʊntə/ • US: /ˌtʃæns ɪnˈkaʊntər/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gặp gỡ tình cờ cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên sự gặp gỡ tình cờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting that is not planned or expected.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ tình cờ, không được lên kế hoạch trước hoặc không mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our meeting was a chance encounter in a small Parisian cafe."

    "Cuộc gặp gỡ của chúng tôi là một cuộc gặp gỡ tình cờ trong một quán cà phê nhỏ ở Paris."

  • "It was a chance encounter that changed his life."

    "Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ đã thay đổi cuộc đời anh ấy."

  • "She described their meeting as a 'chance encounter'."

    "Cô ấy mô tả cuộc gặp gỡ của họ như là một 'cuộc gặp gỡ tình cờ'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance cơ hội, sự may rủi, sự tình cờ
Verb to chance tình cờ làm gì, đánh liều
Adjective chancy không chắc chắn, bấp bênh, hên xui
Phrase by chance một cách tình cờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere ('to fall') + in contra ('in front of')
Old French
cheance ('luck') + encontrer ('to meet')
Middle English
chance + encounter

Nguồn gốc của 'Chance'

Từ 'chance' (cơ hội, sự may rủi) bắt nguồn từ từ Latin 'cadere', có nghĩa là 'rơi'. Hãy tưởng tượng việc gieo một con súc sắc. Kết quả của nó hoàn toàn là ngẫu nhiên, giống như cách nó 'rơi' xuống. Vì vậy, 'chance' mang ý nghĩa về một điều gì đó xảy ra một cách tình cờ, không thể đoán trước.

Nguồn gốc của 'Encounter'

Từ 'encounter' (cuộc gặp gỡ) đến từ tiếng Pháp cổ 'encontrer', có nghĩa là 'gặp mặt, đối mặt'. Gốc Latin của nó là 'in contra', nghĩa là 'ở phía trước, chống lại'. Điều này gợi lên hình ảnh hai người bất ngờ đi về phía nhau và gặp nhau trực diện.

Usage Note

Cụm từ 'chance encounter' nhấn mạnh sự ngẫu nhiên và bất ngờ của cuộc gặp. Nó thường mang ý nghĩa là cuộc gặp gỡ này có thể dẫn đến một điều gì đó thú vị hoặc quan trọng.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường ám chỉ người hoặc vật mà bạn gặp gỡ tình cờ. Ví dụ: 'I had a chance encounter with an old friend.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chance encounter
  • fateful chance encounter
    (cuộc gặp gỡ tình cờ định mệnh)
  • brief chance encounter
    (cuộc gặp gỡ tình cờ ngắn ngủi)
  • happy chance encounter
    (cuộc gặp gỡ tình cờ vui vẻ)
  • sheer chance encounter
    (cuộc gặp gỡ hoàn toàn tình cờ)
Verb + chance encounter
  • have a chance encounter
    (có một cuộc gặp gỡ tình cờ)
  • lead to a chance encounter
    (dẫn đến một cuộc gặp gỡ tình cờ)
  • describe a chance encounter
    (mô tả một cuộc gặp gỡ tình cờ)
Preposition + chance encounter
  • a chance encounter with ...
    (một cuộc gặp gỡ tình cờ với ai đó)
  • thanks to a chance encounter
    (nhờ vào một cuộc gặp gỡ tình cờ)

Idioms

  • A chance encounter that would change everything.

    Một cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng lại có sức ảnh hưởng to lớn, làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống hoặc một tình huống nào đó.

    "Their chance encounter on a train to Paris was one that would change everything for them."

    (Cuộc gặp gỡ tình cờ của họ trên chuyến tàu đến Paris là một cuộc gặp gỡ đã thay đổi mọi thứ đối với họ.)

  • To leave something to a chance encounter.

    Phó mặc một việc gì đó (thường là một cuộc gặp gỡ) cho may rủi, hy vọng nó sẽ tình cờ xảy ra mà không lên kế hoạch cụ thể.

    "He didn't call her; he decided to leave their next meeting to a chance encounter."

    (Anh ấy không gọi cho cô ấy; anh quyết định phó mặc cuộc gặp tiếp theo của họ cho một cuộc gặp gỡ tình cờ.)

  • Nothing more than a chance encounter.

    Dùng để nhấn mạnh rằng một cuộc gặp gỡ chỉ đơn thuần là ngẫu nhiên và không có ý nghĩa hay tầm quan trọng đặc biệt nào.

    "He tried to forget her, telling himself it was nothing more than a chance encounter."

    (Anh cố gắng quên cô ấy, tự nhủ rằng đó chẳng qua chỉ là một cuộc gặp gỡ tình cờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chance encounter

Noun
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ tình cờ, không được lên kế hoạch trước hoặc không mong đợi.

"Our meeting was a chance encounter in a small Parisian cafe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her trip, she will have been hoping for a chance encounter with her favorite author for weeks.
Đến khi cô ấy kết thúc chuyến đi, cô ấy đã hy vọng có một cuộc gặp gỡ tình cờ với tác giả yêu thích của mình trong nhiều tuần.
Phủ định
They won't have been planning a chance encounter; their meeting will be purely coincidental.
Họ sẽ không lên kế hoạch cho một cuộc gặp gỡ tình cờ; cuộc gặp của họ hoàn toàn là ngẫu nhiên.
Nghi vấn
Will he have been anticipating a chance encounter with his old friend at the conference?
Liệu anh ấy có đang mong đợi một cuộc gặp gỡ tình cờ với người bạn cũ của mình tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chance encounter".

The 'Meet Cute' trong Phim ảnh

Trong các bộ phim hài lãng mạn (rom-com) của phương Tây, 'chance encounter' là một yếu tố cực kỳ phổ biến được gọi là 'meet cute'. Đây là cảnh phim mà hai nhân vật chính gặp nhau lần đầu tiên trong một tình huống bất ngờ, hài hước hoặc kỳ quặc. Cuộc gặp gỡ tình cờ này thường là khởi đầu cho câu chuyện tình yêu của họ.

Serendipity: Sự khám phá tình cờ

'Chance encounter' gắn liền với khái niệm 'serendipity' - sự may mắn khi tình cờ khám phá ra những điều hay ho mà bạn không hề chủ tâm tìm kiếm. Trong văn hóa phương Tây, những cuộc gặp gỡ tình cờ dẫn đến tình bạn, tình yêu hay cơ hội sự nghiệp thường được xem là một biểu hiện đẹp đẽ của 'serendipity'.