(Top Banner Ad)
arrive at the office
A2
Động từ A2 Chung

arrive at the office

UK: /əˈraɪv æt ðə ˈɒfɪs/ • US: /əˈraɪv æt ðə ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đến văn phòng tới văn phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach a place, especially at the end of a journey.

Vietnamese Meaning

Đến một địa điểm, đặc biệt là khi kết thúc một hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I arrive at the office at 9 AM every day."

    "Tôi đến văn phòng lúc 9 giờ sáng mỗi ngày."

  • "She arrived at the office early this morning."

    "Cô ấy đến văn phòng sớm sáng nay."

  • "What time will you arrive at the office?"

    "Mấy giờ bạn sẽ đến văn phòng?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrive đến, tới nơi
Noun arrival sự đến, sự tới nơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adripare (to come to the bank)
Old French
ariver (to come to shore)
English
arrive

Nguồn gốc của 'Arrive'

Từ 'arrive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adripare', có nghĩa là 'đến bờ sông'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'ariver', mang nghĩa 'cập bờ'. Cuối cùng, từ này được mượn vào tiếng Anh với nghĩa chung là 'đến một nơi nào đó', không chỉ còn giới hạn ở việc đến bờ sông nữa.

Usage Note

Cụm 'arrive at' nhấn mạnh việc đạt đến một địa điểm cụ thể. 'Arrive' khác với 'get to' ở chỗ 'arrive' thường trang trọng hơn. 'Arrive in' thường dùng cho thành phố, quốc gia; 'arrive at' dùng cho địa điểm nhỏ hơn như văn phòng, nhà ga.

Prepositions

at in

'Arrive at' dùng cho địa điểm cụ thể, 'arrive in' dùng cho thành phố, quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arrive at the office
  • Early early arrive at the office
    (đến văn phòng sớm)
  • Late late arrive at the office
    (đến văn phòng muộn)
Verb + arrive at the office
  • Usually usually arrive at the office
    (thường đến văn phòng)
  • Finally finally arrive at the office
    (cuối cùng cũng đến văn phòng)

Idioms

  • arrive in style

    đến một cách sang trọng, ấn tượng

    "She arrived at the office in style, driving a brand-new sports car."

    (Cô ấy đến văn phòng một cách đầy ấn tượng, lái một chiếc xe thể thao mới coóng.)

  • arrive empty-handed

    đến tay không, không mang gì cả

    "He arrived at the office empty-handed and unprepared for the meeting."

    (Anh ta đến văn phòng tay không và không chuẩn bị gì cho cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrive at the office

Động từ
Lật mặt

Đến một địa điểm, đặc biệt là khi kết thúc một hành trình.

"I arrive at the office at 9 AM every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrive at the office".

Văn hóa giờ giấc làm việc

Ở nhiều nước phương Tây, việc đến văn phòng đúng giờ hoặc sớm hơn một chút được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng. Tuy nhiên, một số công ty có thể linh hoạt hơn về giờ giấc làm việc, miễn là công việc được hoàn thành.