arrive at the office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reach a place, especially at the end of a journey.
Vietnamese Meaning
Đến một địa điểm, đặc biệt là khi kết thúc một hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I arrive at the office at 9 AM every day."
"Tôi đến văn phòng lúc 9 giờ sáng mỗi ngày."
-
"She arrived at the office early this morning."
"Cô ấy đến văn phòng sớm sáng nay."
-
"What time will you arrive at the office?"
"Mấy giờ bạn sẽ đến văn phòng?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'arrive at' nhấn mạnh việc đạt đến một địa điểm cụ thể. 'Arrive' khác với 'get to' ở chỗ 'arrive' thường trang trọng hơn. 'Arrive in' thường dùng cho thành phố, quốc gia; 'arrive at' dùng cho địa điểm nhỏ hơn như văn phòng, nhà ga.
Prepositions
'Arrive at' dùng cho địa điểm cụ thể, 'arrive in' dùng cho thành phố, quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Early early arrive at the office (đến văn phòng sớm)
-
Late late arrive at the office (đến văn phòng muộn)
-
Usually usually arrive at the office (thường đến văn phòng)
-
Finally finally arrive at the office (cuối cùng cũng đến văn phòng)
Idioms
-
arrive in style
đến một cách sang trọng, ấn tượng
"She arrived at the office in style, driving a brand-new sports car."
(Cô ấy đến văn phòng một cách đầy ấn tượng, lái một chiếc xe thể thao mới coóng.)
-
arrive empty-handed
đến tay không, không mang gì cả
"He arrived at the office empty-handed and unprepared for the meeting."
(Anh ta đến văn phòng tay không và không chuẩn bị gì cho cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arrive at the office
Động từĐến một địa điểm, đặc biệt là khi kết thúc một hành trình.
"I arrive at the office at 9 AM every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrive at the office".
