(Top Banner Ad)
arrive at
B1
Động từ B1 Tổng quát

arrive at

UK: /əˈraɪv æt/ • US: /əˈraɪv æt/

Nghĩa tiếng Việt

đến đạt đến đi đến (kết luận) tìm ra (giải pháp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach a place; to reach a conclusion or decision.

Vietnamese Meaning

Đến một địa điểm; đi đến một kết luận hoặc quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We arrived at the hotel late at night."

    "Chúng tôi đến khách sạn muộn vào ban đêm."

  • "After much debate, they arrived at a consensus."

    "Sau nhiều tranh luận, họ đã đạt được sự đồng thuận."

  • "The train arrived at the station on time."

    "Chuyến tàu đã đến ga đúng giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrive đến, tới nơi
Noun arrival sự đến, sự tới nơi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adripare
French
ariver
English
arrive

Nguồn gốc của 'arrive'

Từ 'arrive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adripare', có nghĩa là 'đến bờ sông' (ad- 'đến' + ripa 'bờ sông'). Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'ariver'. Cuối cùng, từ này được mượn vào tiếng Anh, mang ý nghĩa chung là 'đến một nơi nào đó'.

Usage Note

Cụm động từ 'arrive at' mang ý nghĩa đạt được một điểm đến cụ thể (địa điểm, mục tiêu, hoặc một sự hiểu biết/quyết định). Khi nói về địa điểm, nó tương tự như 'get to' nhưng trang trọng hơn. Khi nói về kết luận, nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và lập luận để đạt được kết quả đó. Không nên nhầm lẫn với 'reach' (đạt được) vì 'arrive at' thường đi kèm với một quá trình.

Prepositions

at

Giới từ 'at' kết nối động từ 'arrive' với điểm đến hoặc kết quả đạt được. Nó chỉ rõ nơi đến (địa điểm) hoặc điều đạt được (kết luận/quyết định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arrive at
  • finally finally arrive at
    (cuối cùng cũng đến)
  • safely safely arrive at
    (đến nơi an toàn)
  • punctually punctually arrive at
    (đến nơi đúng giờ)
Verb + arrive at
  • manage to manage to arrive at
    (xoay sở để đến được)
  • help help arrive at
    (giúp đến được)

Idioms

  • arrive at a decision

    đi đến một quyết định

    "After hours of discussion, they finally arrived at a decision."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ cũng đã đi đến một quyết định.)

  • arrive at a conclusion

    đi đến một kết luận

    "The detectives arrived at the conclusion that the suspect was guilty."

    (Các thám tử đã đi đến kết luận rằng nghi phạm có tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrive at

Động từ
Lật mặt

Đến một địa điểm; đi đến một kết luận hoặc quyết định.

"We arrived at the hotel late at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train, which was scheduled to arrive at 8 AM, was delayed.
Chuyến tàu, theo lịch trình sẽ đến lúc 8 giờ sáng, đã bị hoãn.
Phủ định
The package, which we expected would arrive at our doorstep, didn't arrive until the next day.
Gói hàng mà chúng tôi mong đợi sẽ đến trước cửa nhà đã không đến cho đến ngày hôm sau.
Nghi vấn
The station, where the express train is scheduled to arrive at, is usually crowded, isn't it?
Nhà ga, nơi chuyến tàu tốc hành dự kiến đến, thường đông đúc, phải không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Arriving at the airport early prevented us from missing our flight.
Đến sân bay sớm giúp chúng tôi không bị lỡ chuyến bay.
Phủ định
Not arriving at the meeting on time resulted in a missed opportunity.
Việc không đến cuộc họp đúng giờ dẫn đến một cơ hội bị bỏ lỡ.
Nghi vấn
Is arriving at a decision proving difficult for the committee?
Việc đạt được quyết định có đang tỏ ra khó khăn đối với ủy ban không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Arrive at the airport early.
Hãy đến sân bay sớm.
Phủ định
Don't arrive at the party late.
Đừng đến bữa tiệc muộn.
Nghi vấn
Please arrive at a decision quickly.
Làm ơn hãy đi đến một quyết định nhanh chóng.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to arrive at the airport at 6 PM.
Họ sẽ đến sân bay lúc 6 giờ chiều.
Phủ định
She is not going to arrive at the meeting on time.
Cô ấy sẽ không đến cuộc họp đúng giờ.
Nghi vấn
Are you going to arrive at the party early?
Bạn sẽ đến bữa tiệc sớm chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always arrives at the office before 9 AM.
Cô ấy luôn đến văn phòng trước 9 giờ sáng.
Phủ định
They do not arrive at a consensus easily.
Họ không dễ dàng đạt được sự đồng thuận.
Nghi vấn
Does the train arrive at the station on time?
Tàu có đến ga đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrive at".

Đến đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đến đúng giờ cho các cuộc hẹn, cuộc họp và sự kiện được coi là lịch sự và tôn trọng người khác. Đến muộn có thể bị coi là thiếu tôn trọng.