arrive at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reach a place; to reach a conclusion or decision.
Vietnamese Meaning
Đến một địa điểm; đi đến một kết luận hoặc quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We arrived at the hotel late at night."
"Chúng tôi đến khách sạn muộn vào ban đêm."
-
"After much debate, they arrived at a consensus."
"Sau nhiều tranh luận, họ đã đạt được sự đồng thuận."
-
"The train arrived at the station on time."
"Chuyến tàu đã đến ga đúng giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'arrive at' mang ý nghĩa đạt được một điểm đến cụ thể (địa điểm, mục tiêu, hoặc một sự hiểu biết/quyết định). Khi nói về địa điểm, nó tương tự như 'get to' nhưng trang trọng hơn. Khi nói về kết luận, nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và lập luận để đạt được kết quả đó. Không nên nhầm lẫn với 'reach' (đạt được) vì 'arrive at' thường đi kèm với một quá trình.
Prepositions
Giới từ 'at' kết nối động từ 'arrive' với điểm đến hoặc kết quả đạt được. Nó chỉ rõ nơi đến (địa điểm) hoặc điều đạt được (kết luận/quyết định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally arrive at (cuối cùng cũng đến)
-
safely safely arrive at (đến nơi an toàn)
-
punctually punctually arrive at (đến nơi đúng giờ)
-
manage to manage to arrive at (xoay sở để đến được)
-
help help arrive at (giúp đến được)
Idioms
-
arrive at a decision
đi đến một quyết định
"After hours of discussion, they finally arrived at a decision."
(Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ cũng đã đi đến một quyết định.)
-
arrive at a conclusion
đi đến một kết luận
"The detectives arrived at the conclusion that the suspect was guilty."
(Các thám tử đã đi đến kết luận rằng nghi phạm có tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arrive at
Động từĐến một địa điểm; đi đến một kết luận hoặc quyết định.
"We arrived at the hotel late at night."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train, which was scheduled to arrive at 8 AM, was delayed. |
Chuyến tàu, theo lịch trình sẽ đến lúc 8 giờ sáng, đã bị hoãn. |
| Phủ định | The package, which we expected would arrive at our doorstep, didn't arrive until the next day. |
Gói hàng mà chúng tôi mong đợi sẽ đến trước cửa nhà đã không đến cho đến ngày hôm sau. |
| Nghi vấn | The station, where the express train is scheduled to arrive at, is usually crowded, isn't it? |
Nhà ga, nơi chuyến tàu tốc hành dự kiến đến, thường đông đúc, phải không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Arriving at the airport early prevented us from missing our flight. |
Đến sân bay sớm giúp chúng tôi không bị lỡ chuyến bay. |
| Phủ định | Not arriving at the meeting on time resulted in a missed opportunity. |
Việc không đến cuộc họp đúng giờ dẫn đến một cơ hội bị bỏ lỡ. |
| Nghi vấn | Is arriving at a decision proving difficult for the committee? |
Việc đạt được quyết định có đang tỏ ra khó khăn đối với ủy ban không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Arrive at the airport early. |
Hãy đến sân bay sớm. |
| Phủ định | Don't arrive at the party late. |
Đừng đến bữa tiệc muộn. |
| Nghi vấn | Please arrive at a decision quickly. |
Làm ơn hãy đi đến một quyết định nhanh chóng. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to arrive at the airport at 6 PM. |
Họ sẽ đến sân bay lúc 6 giờ chiều. |
| Phủ định | She is not going to arrive at the meeting on time. |
Cô ấy sẽ không đến cuộc họp đúng giờ. |
| Nghi vấn | Are you going to arrive at the party early? |
Bạn sẽ đến bữa tiệc sớm chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always arrives at the office before 9 AM. |
Cô ấy luôn đến văn phòng trước 9 giờ sáng. |
| Phủ định | They do not arrive at a consensus easily. |
Họ không dễ dàng đạt được sự đồng thuận. |
| Nghi vấn | Does the train arrive at the station on time? |
Tàu có đến ga đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrive at".
