(Top Banner Ad)
synthetic object
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Hóa học

synthetic object

UK: /sɪnˈθɛtɪk ˈɒbdʒɪkt/ • US: /sɪnˈθɛtɪk ˈɑːbdʒɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng tổng hợp vật thể tổng hợp đối tượng nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object that is artificially created or produced, often mimicking or resembling a naturally occurring object or substance.

Vietnamese Meaning

Một đối tượng được tạo ra hoặc sản xuất một cách nhân tạo, thường mô phỏng hoặc giống với một đối tượng hoặc chất tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers created a synthetic object to test its durability in extreme conditions."

    "Các nhà nghiên cứu đã tạo ra một đối tượng tổng hợp để kiểm tra độ bền của nó trong điều kiện khắc nghiệt."

  • "The company developed a synthetic object for use in medical implants."

    "Công ty đã phát triển một đối tượng tổng hợp để sử dụng trong cấy ghép y tế."

  • "The software generates synthetic objects to simulate real-world environments."

    "Phần mềm tạo ra các đối tượng tổng hợp để mô phỏng môi trường thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis sự tổng hợp, sự kết hợp các yếu tố
Verb synthesize tổng hợp, kết hợp để tạo ra thứ mới
Adjective synthetic mang tính tổng hợp, nhân tạo (được tạo ra bởi con người)
Adverb synthetically một cách tổng hợp/nhân tạo
Verb object phản đối, không đồng ý
Noun objection sự phản đối, lời phản đối
Adjective objective khách quan (không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân), có mục tiêu
Noun objective mục tiêu, mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
συνθετικός (sunthetikos) – meaning 'skilled in putting together, composite', root of 'synthetic'
Latin
obiectus – past participle of 'obicere', meaning 'to throw or put before', root of 'object'
Old French
object – derived from Latin 'obiectus'
Middle English
object – adopted from Old French
Modern English
synthetic (from Greek) + object (from Middle English) combine to form 'synthetic object'

Nguồn gốc 'vật thể tổng hợp'

Cụm từ 'synthetic object' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'synthetic' (tổng hợp, nhân tạo) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sunthetikos', mang ý nghĩa 'được tạo ra bằng cách kết hợp các phần'. Từ 'object' (vật thể, đối tượng) lại đến từ tiếng Latin 'obiectus', chỉ một 'thứ được đặt ra phía trước, một vật được trình bày'. Do đó, 'synthetic object' mô tả chính xác một vật thể không tồn tại tự nhiên mà được con người tạo ra, lắp ghép hoặc mô phỏng bằng công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và công nghệ thông tin để chỉ các vật thể không có nguồn gốc tự nhiên. Ví dụ, trong hóa học, một hợp chất tổng hợp là một hợp chất được tạo ra trong phòng thí nghiệm, không phải chiết xuất từ tự nhiên. Trong khoa học máy tính, một đối tượng tổng hợp có thể là một đối tượng được tạo ra bằng phần mềm để mô phỏng một đối tượng thực tế.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'a synthetic object of great complexity' (một đối tượng tổng hợp có độ phức tạp cao); 'synthetic object with unique properties' (đối tượng tổng hợp với các đặc tính độc đáo). 'Of' thường dùng để chỉ đặc tính hoặc bản chất của đối tượng tổng hợp. 'With' thường dùng để chỉ các thuộc tính hoặc tính năng của đối tượng tổng hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic object
  • virtual virtual synthetic object
    (vật thể tổng hợp ảo)
  • digital digital synthetic object
    (vật thể tổng hợp kỹ thuật số)
  • complex complex synthetic object
    (vật thể tổng hợp phức tạp)
  • simple simple synthetic object
    (vật thể tổng hợp đơn giản)
Verb + synthetic object
  • create create a synthetic object
    (tạo ra một vật thể tổng hợp)
  • design design a synthetic object
    (thiết kế một vật thể tổng hợp)
  • manipulate manipulate a synthetic object
    (thao tác/điều khiển một vật thể tổng hợp)
  • model model a synthetic object
    (mô phỏng một vật thể tổng hợp)
Noun + of + synthetic object
  • properties of properties of synthetic objects
    (các đặc tính của vật thể tổng hợp)
  • generation of generation of synthetic objects
    (sự tạo ra/sản sinh ra các vật thể tổng hợp)

Idioms

  • A synthetic object in a simulated environment

    Một vật thể tổng hợp trong môi trường mô phỏng (ám chỉ các vật thể không có thật nhưng được tạo ra trong không gian ảo, dùng trong khoa học, công nghệ)

    "Researchers developed a sophisticated algorithm to track the movement of a synthetic object in a simulated environment."

    (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một thuật toán phức tạp để theo dõi chuyển động của một vật thể tổng hợp trong môi trường mô phỏng.)

  • The creation of synthetic objects

    Việc tạo ra các vật thể tổng hợp (thường dùng trong kỹ thuật, thiết kế 3D, đồ họa máy tính hoặc nghiên cứu khoa học)

    "The project focuses on the efficient creation of synthetic objects for virtual reality applications."

    (Dự án tập trung vào việc tạo ra hiệu quả các vật thể tổng hợp cho các ứng dụng thực tế ảo.)

  • Interacting with synthetic objects

    Tương tác với các vật thể tổng hợp (chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ, game, VR/AR, nơi người dùng thao tác với các yếu tố ảo)

    "Users can interact with synthetic objects in the metaverse as if they were real."

    (Người dùng có thể tương tác với các vật thể tổng hợp trong metaverse như thể chúng là thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic object

Danh từ
Lật mặt

Một đối tượng được tạo ra hoặc sản xuất một cách nhân tạo, thường mô phỏng hoặc giống với một đối tượng hoặc chất tự nhiên.

"The researchers created a synthetic object to test its durability in extreme conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic object".

Thực tế ảo và ranh giới mờ nhạt giữa thật - ảo

'Vật thể tổng hợp' là một khái niệm cốt lõi trong thế giới thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR). Trong các môi trường này, hầu hết mọi thứ người dùng nhìn thấy và tương tác đều là vật thể tổng hợp được tạo ra bằng máy tính. Điều này không chỉ mở ra những cánh cửa mới cho giải trí và giáo dục mà còn đặt ra câu hỏi sâu sắc về ranh giới giữa cái thật và cái ảo, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhận thức và trải nghiệm thế giới.

Triết lý về nhân tạo và bản chất

Sự phát triển của 'vật thể tổng hợp' và trí tuệ nhân tạo (AI) đã khơi dậy những cuộc tranh luận triết học lớn. Khi con người có thể tạo ra những vật thể, thậm chí là các thực thể, mà bề ngoài không thể phân biệt được với tự nhiên, điều này thách thức các định nghĩa truyền thống về sự sống, bản chất và ý nghĩa của 'sự thật'. Câu hỏi liệu một vật thể tổng hợp có thể sở hữu ý thức hay linh hồn vẫn là một vấn đề gây tranh cãi trong cả khoa học và triết học.