synthetic object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object that is artificially created or produced, often mimicking or resembling a naturally occurring object or substance.
Vietnamese Meaning
Một đối tượng được tạo ra hoặc sản xuất một cách nhân tạo, thường mô phỏng hoặc giống với một đối tượng hoặc chất tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers created a synthetic object to test its durability in extreme conditions."
"Các nhà nghiên cứu đã tạo ra một đối tượng tổng hợp để kiểm tra độ bền của nó trong điều kiện khắc nghiệt."
-
"The company developed a synthetic object for use in medical implants."
"Công ty đã phát triển một đối tượng tổng hợp để sử dụng trong cấy ghép y tế."
-
"The software generates synthetic objects to simulate real-world environments."
"Phần mềm tạo ra các đối tượng tổng hợp để mô phỏng môi trường thế giới thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | synthesis | sự tổng hợp, sự kết hợp các yếu tố |
| Verb | synthesize | tổng hợp, kết hợp để tạo ra thứ mới |
| Adjective | synthetic | mang tính tổng hợp, nhân tạo (được tạo ra bởi con người) |
| Adverb | synthetically | một cách tổng hợp/nhân tạo |
| Verb | object | phản đối, không đồng ý |
| Noun | objection | sự phản đối, lời phản đối |
| Adjective | objective | khách quan (không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân), có mục tiêu |
| Noun | objective | mục tiêu, mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và công nghệ thông tin để chỉ các vật thể không có nguồn gốc tự nhiên. Ví dụ, trong hóa học, một hợp chất tổng hợp là một hợp chất được tạo ra trong phòng thí nghiệm, không phải chiết xuất từ tự nhiên. Trong khoa học máy tính, một đối tượng tổng hợp có thể là một đối tượng được tạo ra bằng phần mềm để mô phỏng một đối tượng thực tế.
Prepositions
Ví dụ: 'a synthetic object of great complexity' (một đối tượng tổng hợp có độ phức tạp cao); 'synthetic object with unique properties' (đối tượng tổng hợp với các đặc tính độc đáo). 'Of' thường dùng để chỉ đặc tính hoặc bản chất của đối tượng tổng hợp. 'With' thường dùng để chỉ các thuộc tính hoặc tính năng của đối tượng tổng hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtual virtual synthetic object (vật thể tổng hợp ảo)
-
digital digital synthetic object (vật thể tổng hợp kỹ thuật số)
-
complex complex synthetic object (vật thể tổng hợp phức tạp)
-
simple simple synthetic object (vật thể tổng hợp đơn giản)
-
create create a synthetic object (tạo ra một vật thể tổng hợp)
-
design design a synthetic object (thiết kế một vật thể tổng hợp)
-
manipulate manipulate a synthetic object (thao tác/điều khiển một vật thể tổng hợp)
-
model model a synthetic object (mô phỏng một vật thể tổng hợp)
-
properties of properties of synthetic objects (các đặc tính của vật thể tổng hợp)
-
generation of generation of synthetic objects (sự tạo ra/sản sinh ra các vật thể tổng hợp)
Idioms
-
A synthetic object in a simulated environment
Một vật thể tổng hợp trong môi trường mô phỏng (ám chỉ các vật thể không có thật nhưng được tạo ra trong không gian ảo, dùng trong khoa học, công nghệ)
"Researchers developed a sophisticated algorithm to track the movement of a synthetic object in a simulated environment."
(Các nhà nghiên cứu đã phát triển một thuật toán phức tạp để theo dõi chuyển động của một vật thể tổng hợp trong môi trường mô phỏng.)
-
The creation of synthetic objects
Việc tạo ra các vật thể tổng hợp (thường dùng trong kỹ thuật, thiết kế 3D, đồ họa máy tính hoặc nghiên cứu khoa học)
"The project focuses on the efficient creation of synthetic objects for virtual reality applications."
(Dự án tập trung vào việc tạo ra hiệu quả các vật thể tổng hợp cho các ứng dụng thực tế ảo.)
-
Interacting with synthetic objects
Tương tác với các vật thể tổng hợp (chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ, game, VR/AR, nơi người dùng thao tác với các yếu tố ảo)
"Users can interact with synthetic objects in the metaverse as if they were real."
(Người dùng có thể tương tác với các vật thể tổng hợp trong metaverse như thể chúng là thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synthetic object
Danh từMột đối tượng được tạo ra hoặc sản xuất một cách nhân tạo, thường mô phỏng hoặc giống với một đối tượng hoặc chất tự nhiên.
"The researchers created a synthetic object to test its durability in extreme conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic object".
