artistic achievement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that someone has done successfully, especially using skill or effort related to art.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó mà ai đó đã thực hiện thành công, đặc biệt là sử dụng kỹ năng hoặc nỗ lực liên quan đến nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Winning the Turner Prize was a major artistic achievement for the young sculptor."
"Việc giành giải Turner là một thành tựu nghệ thuật lớn đối với nhà điêu khắc trẻ tuổi."
-
"The exhibition showcased the artist's lifetime of artistic achievement."
"Triển lãm trưng bày thành tựu nghệ thuật cả đời của nghệ sĩ."
-
"His contribution to the development of modern art is a significant artistic achievement."
"Đóng góp của ông cho sự phát triển của nghệ thuật hiện đại là một thành tựu nghệ thuật quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | art | nghệ thuật, mỹ thuật |
| Noun | artist | nghệ sĩ, họa sĩ |
| Adjective | artistic | có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật |
| Adverb | artistically | một cách nghệ thuật, có khiếu thẩm mỹ |
| Noun | artistry | tài nghệ thuật, nghệ thuật (tính chất) |
| Verb | achieve | đạt được, giành được |
| Noun | achiever | người thành đạt |
| Adjective | achievable | có thể đạt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một thành tựu đáng kể trong lĩnh vực nghệ thuật, thể hiện sự sáng tạo, kỹ năng và nỗ lực vượt bậc. Nó thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng, các giải thưởng danh giá hoặc những đóng góp quan trọng cho sự phát triển của nghệ thuật. 'Artistic achievement' nhấn mạnh tính chất nghệ thuật của thành tựu, phân biệt nó với các loại thành tựu khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great artistic achievement (thành tựu nghệ thuật vĩ đại)
-
major artistic achievement (thành tựu nghệ thuật lớn / quan trọng)
-
remarkable artistic achievement (thành tựu nghệ thuật nổi bật)
-
outstanding artistic achievement (thành tựu nghệ thuật xuất sắc)
-
represent an artistic achievement (đại diện cho một thành tựu nghệ thuật)
-
celebrate an artistic achievement (tôn vinh một thành tựu nghệ thuật)
-
recognize an artistic achievement (công nhận một thành tựu nghệ thuật)
-
pinnacle of artistic achievement (đỉnh cao của thành tựu nghệ thuật)
-
legacy of artistic achievement (di sản thành tựu nghệ thuật)
-
a new level of artistic achievement (một tầm cao mới của thành tựu nghệ thuật)
Idioms
-
a tour de force
một màn trình diễn bậc thầy, một kỳ công (thường trong nghệ thuật).
"The novel is a tour de force of storytelling and character development."
(Cuốn tiểu thuyết là một kỳ công về kể chuyện và phát triển nhân vật.)
-
the pinnacle of (one's) artistic achievement
đỉnh cao thành tựu nghệ thuật (của ai đó).
"Winning the award was the pinnacle of his artistic achievement."
(Giành được giải thưởng là đỉnh cao thành tựu nghệ thuật của ông ấy.)
-
a crowning achievement
một thành tựu đỉnh cao, thành tựu lớn nhất (ví như một chiếc vương miện).
"The symphony is considered her crowning artistic achievement."
(Bản giao hưởng được coi là thành tựu nghệ thuật đỉnh cao của bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artistic achievement
Danh từMột điều gì đó mà ai đó đã thực hiện thành công, đặc biệt là sử dụng kỹ năng hoặc nỗ lực liên quan đến nghệ thuật.
"Winning the Turner Prize was a major artistic achievement for the young sculptor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic achievement".
