(Top Banner Ad)
artistic achievement
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

artistic achievement

UK: /ɑːˈtɪstɪk əˈtʃiːvmənt/ • US: /ɑːrˈtɪstɪk əˈtʃiːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành tựu nghệ thuật công trình nghệ thuật tác phẩm nghệ thuật xuất sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that someone has done successfully, especially using skill or effort related to art.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó mà ai đó đã thực hiện thành công, đặc biệt là sử dụng kỹ năng hoặc nỗ lực liên quan đến nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Winning the Turner Prize was a major artistic achievement for the young sculptor."

    "Việc giành giải Turner là một thành tựu nghệ thuật lớn đối với nhà điêu khắc trẻ tuổi."

  • "The exhibition showcased the artist's lifetime of artistic achievement."

    "Triển lãm trưng bày thành tựu nghệ thuật cả đời của nghệ sĩ."

  • "His contribution to the development of modern art is a significant artistic achievement."

    "Đóng góp của ông cho sự phát triển của nghệ thuật hiện đại là một thành tựu nghệ thuật quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật, mỹ thuật
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Adverb artistically một cách nghệ thuật, có khiếu thẩm mỹ
Noun artistry tài nghệ thuật, nghệ thuật (tính chất)
Verb achieve đạt được, giành được
Noun achiever người thành đạt
Adjective achievable có thể đạt được

Synonyms

artistic accomplishment (thành tựu nghệ thuật)creative success (thành công sáng tạo)masterpiece (kiệt tác)

Antonyms

artistic failure (thất bại nghệ thuật)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars ('kỹ năng, thủ công') + caput ('cái đầu')
Old French
art + achever ('hoàn thành, đi đến cùng')
Modern English
artistic achievement

Nghệ thuật bắt nguồn từ 'Kỹ năng'

Từ 'art' trong 'artistic' có gốc từ 'ars' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'thủ công'. Ban đầu, nó không chỉ dùng cho hội họa hay điêu khắc, mà cho bất kỳ kỹ năng nào được thực hiện tốt. Chỉ sau này nó mới mang ý nghĩa về sáng tạo và thẩm mỹ như chúng ta biết ngày nay.

Thành tựu là 'Đạt đến cái đầu'

Từ 'achieve' trong 'achievement' đến từ cụm từ tiếng Pháp cổ 'a chief venir', có nghĩa là 'đi đến cái đầu' hoặc 'đi đến cùng'. Vì vậy, 'đạt được thành tựu' ban đầu mang hình ảnh của việc hoàn thành một việc gì đó bằng cách đi đến tận cùng, đến đỉnh điểm của nó.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một thành tựu đáng kể trong lĩnh vực nghệ thuật, thể hiện sự sáng tạo, kỹ năng và nỗ lực vượt bậc. Nó thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng, các giải thưởng danh giá hoặc những đóng góp quan trọng cho sự phát triển của nghệ thuật. 'Artistic achievement' nhấn mạnh tính chất nghệ thuật của thành tựu, phân biệt nó với các loại thành tựu khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artistic achievement
  • great artistic achievement
    (thành tựu nghệ thuật vĩ đại)
  • major artistic achievement
    (thành tựu nghệ thuật lớn / quan trọng)
  • remarkable artistic achievement
    (thành tựu nghệ thuật nổi bật)
  • outstanding artistic achievement
    (thành tựu nghệ thuật xuất sắc)
Verb + artistic achievement
  • represent an artistic achievement
    (đại diện cho một thành tựu nghệ thuật)
  • celebrate an artistic achievement
    (tôn vinh một thành tựu nghệ thuật)
  • recognize an artistic achievement
    (công nhận một thành tựu nghệ thuật)
Noun + of + artistic achievement
  • pinnacle of artistic achievement
    (đỉnh cao của thành tựu nghệ thuật)
  • legacy of artistic achievement
    (di sản thành tựu nghệ thuật)
  • a new level of artistic achievement
    (một tầm cao mới của thành tựu nghệ thuật)

Idioms

  • a tour de force

    một màn trình diễn bậc thầy, một kỳ công (thường trong nghệ thuật).

    "The novel is a tour de force of storytelling and character development."

    (Cuốn tiểu thuyết là một kỳ công về kể chuyện và phát triển nhân vật.)

  • the pinnacle of (one's) artistic achievement

    đỉnh cao thành tựu nghệ thuật (của ai đó).

    "Winning the award was the pinnacle of his artistic achievement."

    (Giành được giải thưởng là đỉnh cao thành tựu nghệ thuật của ông ấy.)

  • a crowning achievement

    một thành tựu đỉnh cao, thành tựu lớn nhất (ví như một chiếc vương miện).

    "The symphony is considered her crowning artistic achievement."

    (Bản giao hưởng được coi là thành tựu nghệ thuật đỉnh cao của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artistic achievement

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó mà ai đó đã thực hiện thành công, đặc biệt là sử dụng kỹ năng hoặc nỗ lực liên quan đến nghệ thuật.

"Winning the Turner Prize was a major artistic achievement for the young sculptor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic achievement".

Giải thưởng Thành tựu Trọn đời (Lifetime Achievement Awards)

Trong các lễ trao giải lớn ở phương Tây như Oscar hay Grammy, giải 'Thành tựu trọn đời' là một trong những vinh dự cao quý nhất. Giải này không trao cho một tác phẩm cụ thể mà để tôn vinh toàn bộ sự nghiệp và những đóng góp nghệ thuật to lớn, bền bỉ của một nghệ sĩ. Đây là sự công nhận cho cả một di sản nghệ thuật.

Lý thuyết 'Auteur' (Tác giả) trong Điện ảnh

Trong phê bình phim phương Tây, lý thuyết 'auteur' coi đạo diễn là 'tác giả' chính của một bộ phim. Theo đó, một bộ phim thành công không chỉ là sản phẩm của một tập thể mà còn là một thành tựu nghệ thuật mang đậm dấu ấn cá nhân, tầm nhìn và phong cách của đạo diễn, nâng họ lên vị thế một nghệ sĩ thực thụ.