(Top Banner Ad)
artistic director
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật, Biểu diễn

artistic director

UK: /ɑːˈtɪstɪk dɪˈrɛktər/ • US: /ɑrˈtɪstɪk dəˈrɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

giám đốc nghệ thuật tổng đạo diễn nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person who has overall responsibility for the vision and artistic direction of a performing arts organization or theatre company.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm toàn diện về tầm nhìn và định hướng nghệ thuật của một tổ chức nghệ thuật biểu diễn hoặc một công ty sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was appointed artistic director of the Royal Shakespeare Company."

    "Cô ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc nghệ thuật của Công ty Royal Shakespeare."

  • "The artistic director has a major influence on the style of the theater."

    "Giám đốc nghệ thuật có ảnh hưởng lớn đến phong cách của nhà hát."

  • "He is an acclaimed artistic director known for his innovative productions."

    "Ông ấy là một giám đốc nghệ thuật nổi tiếng được biết đến với những sản phẩm sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Noun artistry tài nghệ, nghệ thuật
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Adverb artistically một cách nghệ thuật
Noun director đạo diễn, giám đốc
Noun direction sự chỉ đạo, phương hướng
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn

Synonyms

creative director (giám đốc sáng tạo)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars (art, skill) + director (a guide)
Italian
artistico (artistic)
French
artistique
Modern English
artistic director

Người Lèo Lái Con Thuyền Sáng Tạo

Thuật ngữ 'artistic director' (giám đốc nghệ thuật) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện khi vai trò của đạo diễn trong nhà hát trở nên quan trọng vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Trước đó, các vở kịch thường được quản lý bởi một diễn viên chính hoặc người quản lý sân khấu. Sự ra đời của 'giám đốc nghệ thuật' đánh dấu một sự thay đổi: một người duy nhất chịu trách nhiệm về tầm nhìn sáng tạo tổng thể, từ việc chọn kịch bản, chỉ đạo diễn xuất, đến thiết kế, tạo nên một tác phẩm nghệ thuật thống nhất và có bản sắc riêng.

Usage Note

Chức danh này thường được sử dụng trong các tổ chức nghệ thuật như nhà hát, đoàn múa, dàn nhạc giao hưởng hoặc bảo tàng. Artistic director là người đưa ra các quyết định quan trọng về việc lựa chọn các tác phẩm để biểu diễn, thuê đạo diễn, diễn viên, thiết kế, và đảm bảo rằng các hoạt động nghệ thuật phù hợp với sứ mệnh và mục tiêu của tổ chức.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ tổ chức hoặc công ty mà giám đốc nghệ thuật chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'the artistic director of the National Theatre'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artistic director
  • appoint the new artistic director
    (bổ nhiệm giám đốc nghệ thuật mới)
  • work with the artistic director
    (làm việc với giám đốc nghệ thuật)
  • succeed the founding artistic director
    (kế nhiệm giám đốc nghệ thuật sáng lập)
Adjective + artistic director
  • visionary artistic director
    (giám đốc nghệ thuật có tầm nhìn)
  • acclaimed artistic director
    (giám đốc nghệ thuật được ca ngợi)
  • former artistic director
    (cựu giám đốc nghệ thuật)
  • interim artistic director
    (giám đốc nghệ thuật lâm thời)
Noun + artistic director
  • role of the artistic director
    (vai trò của giám đốc nghệ thuật)
  • theatre's artistic director
    (giám đốc nghệ thuật của nhà hát)
  • company's artistic director
    (giám đốc nghệ thuật của công ty)

Idioms

  • the artistic director's vision

    Tầm nhìn của giám đốc nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo chủ đạo và định hướng nghệ thuật cho một tổ chức hoặc một tác phẩm.

    "The whole season of plays reflects the new artistic director's vision for a more inclusive theatre."

    (Toàn bộ mùa kịch phản ánh tầm nhìn của vị giám đốc nghệ thuật mới về một nhà hát cởi mở và hòa nhập hơn.)

  • under the direction of the artistic director

    Dưới sự chỉ đạo nghệ thuật của giám đốc; làm theo sự hướng dẫn và quyết định sáng tạo của người đó.

    "The orchestra has won many awards under the direction of its current artistic director."

    (Dàn nhạc đã giành được nhiều giải thưởng dưới sự chỉ đạo của vị giám đốc nghệ thuật hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artistic director

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm toàn diện về tầm nhìn và định hướng nghệ thuật của một tổ chức nghệ thuật biểu diễn hoặc một công ty sân khấu.

"She was appointed artistic director of the Royal Shakespeare Company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been the artistic director of the National Theatre for over a decade.
Cô ấy đã là giám đốc nghệ thuật của Nhà hát Quốc gia hơn một thập kỷ.
Phủ định
He has not been an artistic director before, so he's a bit nervous.
Anh ấy chưa từng là giám đốc nghệ thuật trước đây, vì vậy anh ấy hơi lo lắng.
Nghi vấn
Has the company ever had a more innovative artistic director?
Công ty đã từng có một giám đốc nghệ thuật nào sáng tạo hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic director".

Nghệ Thuật vs. Kinh Doanh: Hai Trụ Cột Lãnh Đạo

Trong nhiều tổ chức nghệ thuật ở phương Tây (như nhà hát, đoàn vũ kịch), cơ cấu lãnh đạo thường có hai người đứng đầu: Giám đốc Nghệ thuật (Artistic Director) và Giám đốc Điều hành (Managing/Executive Director). Giám đốc Nghệ thuật quyết định về mặt sáng tạo: chọn tác phẩm gì, mời nghệ sĩ nào, định hình phong cách nghệ thuật. Giám đốc Điều hành lo về mặt kinh doanh: ngân sách, marketing, gây quỹ. Sự phân chia này giúp cân bằng giữa việc tạo ra nghệ thuật chất lượng cao và đảm bảo tổ chức hoạt động bền vững về tài chính.

Không Chỉ Là Đạo Diễn Sân Khấu

Vai trò của Giám đốc Nghệ thuật rất đa dạng tùy thuộc vào lĩnh vực. Trong nhà hát, họ là người quyết định các vở diễn trong một mùa. Trong một đoàn ballet, họ chịu trách nhiệm về các tiết mục, vũ đạo và vũ công. Trong một hãng thời trang, họ định hình phong cách cho các bộ sưu tập. Thậm chí trong các lễ hội nghệ thuật lớn, họ là người tuyển chọn và sắp xếp các chương trình để tạo ra một trải nghiệm tổng thể độc đáo cho khán giả.