artistic director
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The person who has overall responsibility for the vision and artistic direction of a performing arts organization or theatre company.
Vietnamese Meaning
Người chịu trách nhiệm toàn diện về tầm nhìn và định hướng nghệ thuật của một tổ chức nghệ thuật biểu diễn hoặc một công ty sân khấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was appointed artistic director of the Royal Shakespeare Company."
"Cô ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc nghệ thuật của Công ty Royal Shakespeare."
-
"The artistic director has a major influence on the style of the theater."
"Giám đốc nghệ thuật có ảnh hưởng lớn đến phong cách của nhà hát."
-
"He is an acclaimed artistic director known for his innovative productions."
"Ông ấy là một giám đốc nghệ thuật nổi tiếng được biết đến với những sản phẩm sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chức danh này thường được sử dụng trong các tổ chức nghệ thuật như nhà hát, đoàn múa, dàn nhạc giao hưởng hoặc bảo tàng. Artistic director là người đưa ra các quyết định quan trọng về việc lựa chọn các tác phẩm để biểu diễn, thuê đạo diễn, diễn viên, thiết kế, và đảm bảo rằng các hoạt động nghệ thuật phù hợp với sứ mệnh và mục tiêu của tổ chức.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ tổ chức hoặc công ty mà giám đốc nghệ thuật chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'the artistic director of the National Theatre'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appoint the new artistic director (bổ nhiệm giám đốc nghệ thuật mới)
-
work with the artistic director (làm việc với giám đốc nghệ thuật)
-
succeed the founding artistic director (kế nhiệm giám đốc nghệ thuật sáng lập)
-
visionary artistic director (giám đốc nghệ thuật có tầm nhìn)
-
acclaimed artistic director (giám đốc nghệ thuật được ca ngợi)
-
former artistic director (cựu giám đốc nghệ thuật)
-
interim artistic director (giám đốc nghệ thuật lâm thời)
-
role of the artistic director (vai trò của giám đốc nghệ thuật)
-
theatre's artistic director (giám đốc nghệ thuật của nhà hát)
-
company's artistic director (giám đốc nghệ thuật của công ty)
Idioms
-
the artistic director's vision
Tầm nhìn của giám đốc nghệ thuật; ý tưởng sáng tạo chủ đạo và định hướng nghệ thuật cho một tổ chức hoặc một tác phẩm.
"The whole season of plays reflects the new artistic director's vision for a more inclusive theatre."
(Toàn bộ mùa kịch phản ánh tầm nhìn của vị giám đốc nghệ thuật mới về một nhà hát cởi mở và hòa nhập hơn.)
-
under the direction of the artistic director
Dưới sự chỉ đạo nghệ thuật của giám đốc; làm theo sự hướng dẫn và quyết định sáng tạo của người đó.
"The orchestra has won many awards under the direction of its current artistic director."
(Dàn nhạc đã giành được nhiều giải thưởng dưới sự chỉ đạo của vị giám đốc nghệ thuật hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artistic director
Danh từNgười chịu trách nhiệm toàn diện về tầm nhìn và định hướng nghệ thuật của một tổ chức nghệ thuật biểu diễn hoặc một công ty sân khấu.
"She was appointed artistic director of the Royal Shakespeare Company."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been the artistic director of the National Theatre for over a decade. |
Cô ấy đã là giám đốc nghệ thuật của Nhà hát Quốc gia hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He has not been an artistic director before, so he's a bit nervous. |
Anh ấy chưa từng là giám đốc nghệ thuật trước đây, vì vậy anh ấy hơi lo lắng. |
| Nghi vấn | Has the company ever had a more innovative artistic director? |
Công ty đã từng có một giám đốc nghệ thuật nào sáng tạo hơn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic director".
