as a result
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consequently; therefore; because of something.
Vietnamese Meaning
Do đó; vì vậy; bởi vì điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He studied hard, and as a result, he passed the exam."
"Anh ấy đã học hành chăm chỉ, và do đó, anh ấy đã vượt qua kỳ thi."
-
"The company invested heavily in research and development, and as a result, they launched several innovative products."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, và do đó, họ đã tung ra một số sản phẩm sáng tạo."
-
"The weather was terrible; as a result, we decided to stay home."
"Thời tiết rất tệ; do đó, chúng tôi quyết định ở nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'as a result' được sử dụng để chỉ ra một hệ quả trực tiếp hoặc một kết quả логично từ một hành động, sự kiện hoặc tình huống đã đề cập trước đó. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả. So với 'therefore', 'as a result' thường mang tính trang trọng hơn một chút và được sử dụng nhiều trong văn viết hơn là văn nói. Nó khác với 'because' ở chỗ 'because' giới thiệu nguyên nhân, trong khi 'as a result' giới thiệu kết quả.
Prepositions
'As a result of' nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết quả. Ví dụ: 'As a result of the heavy rain, the game was cancelled.' 'From' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát điểm, nhưng ít phổ biến hơn với 'as a result'. Ví dụ: 'Success came as a result from hard work' (ít phổ biến hơn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Directly directly as a result (trực tiếp là kết quả của)
-
Largely largely as a result (phần lớn là do)
-
Partly partly as a result (một phần là do)
-
Die die as a result (chết vì hậu quả)
-
Suffer suffer as a result (chịu đựng hậu quả)
-
Benefit benefit as a result (hưởng lợi do kết quả)
Idioms
-
As a result of
bởi vì, do
"The flight was delayed as a result of the bad weather."
(Chuyến bay bị hoãn bởi vì thời tiết xấu.)
-
And as a result
và kết quả là
"He didn't study, and as a result, he failed the exam."
(Anh ấy không học, và kết quả là anh ấy trượt kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as a result
Adverbial PhraseDo đó; vì vậy; bởi vì điều gì đó.
"He studied hard, and as a result, he passed the exam."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company's profits increased significantly is evident, as a result of the new marketing strategy. |
Việc lợi nhuận của công ty tăng lên đáng kể là điều hiển nhiên, do kết quả của chiến lược marketing mới. |
| Phủ định | Whether the project will be completed on time is uncertain, as a result of the unforeseen delays. |
Việc dự án có hoàn thành đúng thời hạn hay không là không chắc chắn, do kết quả của những chậm trễ không lường trước. |
| Nghi vấn | Why the stock price plummeted is a mystery, as a result of the lack of transparency. |
Tại sao giá cổ phiếu giảm mạnh là một bí ẩn, do kết quả của việc thiếu minh bạch. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should study hard; as a result, he will pass the exam. |
Anh ấy nên học hành chăm chỉ; kết quả là, anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | You shouldn't skip classes; as a result, you might fail the course. |
Bạn không nên bỏ lớp; kết quả là, bạn có thể trượt môn học. |
| Nghi vấn | Could they invest more in research; as a result, would they develop better products? |
Liệu họ có thể đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu không; kết quả là, họ có phát triển những sản phẩm tốt hơn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather was terrible; as a result, we stayed inside. |
Thời tiết rất tệ; kết quả là, chúng tôi ở trong nhà. |
| Phủ định | He didn't study; as a result, he didn't pass the exam. |
Anh ấy đã không học; kết quả là, anh ấy đã không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Was the game cancelled; as a result of the rain, or another reason? |
Trận đấu có bị hủy không; do mưa, hay một lý do khác? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have adapted to the market changes; as a result, it will have increased its profits significantly. |
Đến thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã thích nghi với những thay đổi của thị trường; kết quả là, nó sẽ đã tăng lợi nhuận đáng kể. |
| Phủ định | They won't have invested in renewable energy sources, as a result, they won't have reduced their carbon footprint by 2030. |
Họ sẽ không đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo, kết quả là, họ sẽ không giảm lượng khí thải carbon của họ vào năm 2030. |
| Nghi vấn | Will the government have implemented the new policies, and as a result, will the economy have recovered by next year? |
Liệu chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới, và kết quả là, liệu nền kinh tế sẽ phục hồi vào năm tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as a result".
