as many as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate a number or amount that is surprisingly large.
Vietnamese Meaning
Được dùng để chỉ một số lượng lớn đáng ngạc nhiên, nhiều như.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As many as 500 people attended the concert."
"Đã có tới 500 người tham dự buổi hòa nhạc."
-
"As many as 20 students failed the exam."
"Có tới 20 sinh viên đã trượt kỳ thi."
-
"I need as many copies as possible."
"Tôi cần càng nhiều bản sao càng tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh số lượng lớn. Nó thường được sử dụng khi số lượng thực tế vượt quá mong đợi hoặc giả định ban đầu. 'As many as' thường đi trước một số đếm hoặc một danh từ đếm được số nhiều. Cần phân biệt với 'as much as', dùng cho danh từ không đếm được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Twice as many as (gấp đôi số lượng)
-
Three times as many as (gấp ba số lượng)
-
Nearly as many as (gần như bằng số lượng)
-
Eat as many apples as you want. (Ăn bao nhiêu táo tùy thích.)
-
Invite as many people as you can. (Mời bao nhiêu người tùy thích.)
Idioms
-
As many as it takes
Bao nhiêu cũng được, cần bao nhiêu cũng có
"We'll send as many doctors as it takes to help."
(Chúng tôi sẽ cử bao nhiêu bác sĩ cũng được để giúp đỡ.)
-
Lose as many as possible
Giảm thiểu tối đa (số lượng)
"Try to lose as many calories as possible"
(Cố gắng đốt càng nhiều calo càng tốt)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as many as
Cụm từ định lượngĐược dùng để chỉ một số lượng lớn đáng ngạc nhiên, nhiều như.
"As many as 500 people attended the concert."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had as many books as he does, I would open my own library. |
Nếu tôi có nhiều sách như anh ấy, tôi sẽ mở thư viện riêng. |
| Phủ định | If she didn't have as many responsibilities as she does, she might travel the world. |
Nếu cô ấy không có nhiều trách nhiệm như bây giờ, có lẽ cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you had as many opportunities as your brother does? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có nhiều cơ hội như anh trai bạn? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the store closed, they had sold as many as 50 loaves of bread. |
Vào thời điểm cửa hàng đóng cửa, họ đã bán được tới 50 ổ bánh mì. |
| Phủ định | She hadn't expected as many as 100 guests to arrive at the party. |
Cô ấy đã không mong đợi có tới 100 khách đến dự bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Had he collected as many as ten stamps before his sister started her collection? |
Anh ấy đã sưu tập được tới mười con tem trước khi em gái anh ấy bắt đầu bộ sưu tập của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as many as".
