(Top Banner Ad)
as you wish
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp hàng ngày

as you wish

UK: /æz juː wɪʃ/ • US: /æz juː wɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tùy bạn tùy em tùy anh theo ý bạn xin chiều theo ý bạn vâng ạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of consent, agreement, or deference; a polite way of saying 'yes' or indicating willingness to comply with someone's request.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự đồng ý, bằng lòng hoặc tôn trọng; một cách lịch sự để nói 'vâng', 'tùy bạn', hoặc thể hiện sự sẵn sàng làm theo yêu cầu của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Can you finish this report by tomorrow?" "As you wish.""

    ""Bạn có thể hoàn thành báo cáo này vào ngày mai được không?" "Tùy bạn (vâng, tôi sẽ làm).""

  • "She asked him to stay, and he replied, "As you wish.""

    "Cô ấy yêu cầu anh ấy ở lại, và anh ấy trả lời, "Tùy em (anh sẽ ở lại).""

  • "Knowing she wouldn't change her mind, he sighed and said, "As you wish.""

    "Biết rằng cô ấy sẽ không thay đổi ý định, anh ấy thở dài và nói, "Tùy em (thôi được, tùy em).""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wish ước, mong muốn
Noun wish điều ước, lời chúc
Adjective wishful ao ước, mong mỏi (thường là điều không thể xảy ra)
Noun wisher người cầu chúc, người ước nguyện

Synonyms

your wish is my command (lệnh của bạn là mệnh lệnh của tôi)if you insist (nếu bạn khăng khăng)so be it (vậy thì cứ như vậy đi)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wenh₁- (to desire, strive for)
Proto-Germanic
*wunskijaną (to wish)
Old English
wȳsċan (to wish)
Middle English
wisshen (to wish)
Modern English
as you wish (phrase)

Lời Nói Của Thần Đèn và Hoàng Gia

Cụm từ 'as you wish' thường gợi lên hình ảnh trong các câu chuyện cổ tích và huyền thoại. Nó là câu trả lời của một vị thần (như thần đèn) khi ban điều ước, hoặc của một người hầu cận trung thành với chủ nhân của mình. Điều này mang lại cho cụm từ một sắc thái của sự phục tùng tuyệt đối hoặc việc thực hiện một mong muốn lớn lao.

Sự Lịch Sự và Tôn Trọng

Trong lịch sử, việc sử dụng các cụm từ thể hiện sự tôn trọng là rất quan trọng trong giao tiếp giữa các tầng lớp xã hội. 'As you wish' là một cách trang trọng để một người có địa vị thấp hơn đồng ý với yêu cầu của người có địa vị cao hơn, thể hiện sự tuân lệnh và kính trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái lịch sự, nhún nhường, thậm chí có thể mang ý mỉa mai tùy ngữ cảnh và giọng điệu. Khác với 'okay' hoặc 'yes' đơn thuần, 'as you wish' thể hiện sự tôn trọng quyết định của người khác, đôi khi ngụ ý rằng người nói có thể không hoàn toàn đồng tình nhưng vẫn chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Granting a request / Giving permission
  • Do as you wish.
    (Cứ làm như bạn muốn.)
  • Arrange it as you wish.
    (Hãy sắp xếp nó theo ý bạn.)
  • You may proceed as you wish.
    (Bạn có thể tiếp tục theo ý mình.)
  • Order what you wish.
    (Cứ gọi món nào bạn muốn.)
Expressing agreement / Acquiescence
  • Very well, as you wish.
    (Được thôi, theo ý bạn vậy.)
  • Of course, as you wish.
    (Dĩ nhiên rồi, tùy ý bạn.)
  • Fine, as you wish.
    (Được rồi, tùy anh/chị. (có thể mang sắc thái hơi bực mình hoặc miễn cưỡng))

Idioms

  • Your wish is my command.

    Mong muốn của bạn là mệnh lệnh đối với tôi. (Cách nói trang trọng hoặc hài hước để thể hiện sự sẵn lòng làm theo mọi yêu cầu)

    "You want breakfast in bed? Your wish is my command."

    (Bạn muốn bữa sáng tại giường ư? Mong muốn của bạn là mệnh lệnh đối với tôi.)

  • Be careful what you wish for.

    Hãy cẩn thận với điều bạn ước. (Một câu ngạn ngữ cảnh báo rằng điều bạn mong muốn có thể đi kèm với những hậu quả tiêu cực không lường trước được)

    "He wished for a life of fame, but now he can't even go to a cafe in peace. Be careful what you wish for."

    (Anh ấy đã ước có một cuộc sống nổi tiếng, nhưng giờ anh ấy thậm chí không thể yên ổn đi uống cà phê. Đúng là nên cẩn thận với điều mình ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as you wish

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự đồng ý, bằng lòng hoặc tôn trọng; một cách lịch sự để nói 'vâng', 'tùy bạn', hoặc thể hiện sự sẵn sàng làm theo yêu cầu của ai đó.

""Can you finish this report by tomorrow?" "As you wish.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as you wish".

Câu Nói Lãng Mạn Trong 'The Princess Bride'

Trong bộ phim kinh điển 'The Princess Bride' (1987), nhân vật Westley luôn trả lời 'As you wish' mỗi khi Công chúa Buttercup yêu cầu anh làm gì đó. Cô dần nhận ra rằng, đối với anh, câu nói đó thực sự có nghĩa là 'I love you' (Anh yêu em). Điều này đã biến cụm từ thành một lời tỏ tình lãng mạn và tinh tế trong văn hóa đại chúng phương Tây.

Sắc Thái Giao Tiếp: Lịch Sự, Mỉa Mai và Miễn Cưỡng

Ngữ điệu và hoàn cảnh quyết định rất nhiều đến ý nghĩa của 'as you wish'. Nó có thể là một câu trả lời cực kỳ lịch sự và tôn trọng (ví dụ: nhân viên phục vụ nói với khách hàng). Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng một cách mỉa mai hoặc để kết thúc một cuộc tranh cãi, mang ý nghĩa 'Được rồi, muốn làm gì thì làm', thể hiện sự bất đồng hoặc không hài lòng.