as you wish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of consent, agreement, or deference; a polite way of saying 'yes' or indicating willingness to comply with someone's request.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự đồng ý, bằng lòng hoặc tôn trọng; một cách lịch sự để nói 'vâng', 'tùy bạn', hoặc thể hiện sự sẵn sàng làm theo yêu cầu của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Can you finish this report by tomorrow?" "As you wish.""
""Bạn có thể hoàn thành báo cáo này vào ngày mai được không?" "Tùy bạn (vâng, tôi sẽ làm).""
-
"She asked him to stay, and he replied, "As you wish.""
"Cô ấy yêu cầu anh ấy ở lại, và anh ấy trả lời, "Tùy em (anh sẽ ở lại).""
-
"Knowing she wouldn't change her mind, he sighed and said, "As you wish.""
"Biết rằng cô ấy sẽ không thay đổi ý định, anh ấy thở dài và nói, "Tùy em (thôi được, tùy em).""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái lịch sự, nhún nhường, thậm chí có thể mang ý mỉa mai tùy ngữ cảnh và giọng điệu. Khác với 'okay' hoặc 'yes' đơn thuần, 'as you wish' thể hiện sự tôn trọng quyết định của người khác, đôi khi ngụ ý rằng người nói có thể không hoàn toàn đồng tình nhưng vẫn chấp nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Do as you wish. (Cứ làm như bạn muốn.)
-
Arrange it as you wish. (Hãy sắp xếp nó theo ý bạn.)
-
You may proceed as you wish. (Bạn có thể tiếp tục theo ý mình.)
-
Order what you wish. (Cứ gọi món nào bạn muốn.)
-
Very well, as you wish. (Được thôi, theo ý bạn vậy.)
-
Of course, as you wish. (Dĩ nhiên rồi, tùy ý bạn.)
-
Fine, as you wish. (Được rồi, tùy anh/chị. (có thể mang sắc thái hơi bực mình hoặc miễn cưỡng))
Idioms
-
Your wish is my command.
Mong muốn của bạn là mệnh lệnh đối với tôi. (Cách nói trang trọng hoặc hài hước để thể hiện sự sẵn lòng làm theo mọi yêu cầu)
"You want breakfast in bed? Your wish is my command."
(Bạn muốn bữa sáng tại giường ư? Mong muốn của bạn là mệnh lệnh đối với tôi.)
-
Be careful what you wish for.
Hãy cẩn thận với điều bạn ước. (Một câu ngạn ngữ cảnh báo rằng điều bạn mong muốn có thể đi kèm với những hậu quả tiêu cực không lường trước được)
"He wished for a life of fame, but now he can't even go to a cafe in peace. Be careful what you wish for."
(Anh ấy đã ước có một cuộc sống nổi tiếng, nhưng giờ anh ấy thậm chí không thể yên ổn đi uống cà phê. Đúng là nên cẩn thận với điều mình ước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as you wish
Cụm từMột cách diễn đạt sự đồng ý, bằng lòng hoặc tôn trọng; một cách lịch sự để nói 'vâng', 'tùy bạn', hoặc thể hiện sự sẵn sàng làm theo yêu cầu của ai đó.
""Can you finish this report by tomorrow?" "As you wish.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as you wish".
