ascends
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Go up; rise.
Vietnamese Meaning
Đi lên; tăng lên; leo lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The path ascends steeply to the summit."
"Con đường dốc lên đỉnh núi."
-
"The smoke ascends into the sky."
"Khói bốc lên trời."
-
"He ascends to the position of CEO."
"Anh ấy thăng tiến lên vị trí Giám đốc điều hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ascend | đi lên, leo lên, tăng lên |
| Noun | ascent | sự đi lên, hành trình đi lên, con dốc |
| Noun | ascension | sự thăng thiên, sự lên ngôi, sự đi lên một tầm cao mới |
| Adjective | ascendant | đang lên, có ưu thế, có ảnh hưởng ngày càng lớn |
| Verb (Antonym) | descend | đi xuống, hạ xuống, bắt nguồn từ |
| Noun (Antonym) | descent | sự đi xuống, dòng dõi, nguồn gốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ascend thường được dùng để chỉ sự di chuyển lên trên một cách dần dần, có thể là theo nghĩa đen (leo núi, bay lên) hoặc nghĩa bóng (thăng tiến trong sự nghiệp, tăng giá). Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'go up' hay 'rise'. Nên so sánh với 'climb' (thường ám chỉ việc leo trèo khó khăn) và 'soar' (thường ám chỉ việc bay lên nhanh chóng và mạnh mẽ).
Prepositions
- 'ascend to': đạt đến một vị trí, cấp độ cao hơn (ví dụ: ascend to the throne). - 'ascend from': đi lên từ một vị trí thấp hơn. - 'ascend into': đi vào một không gian cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly ascends (tăng lên nhanh chóng)
-
slowly ascends (đi lên một cách từ từ)
-
steadily ascends (tăng lên một cách đều đặn)
-
gracefully ascends (bay lên một cách uyển chuyển)
-
the path ascends the mountain (con đường dốc lên núi)
-
the smoke ascends from the chimney (khói bốc lên từ ống khói)
-
an eagle ascends into the sky (đại bàng bay vút lên trời)
-
a singer ascends the scale (ca sĩ hát lên các nốt cao)
Idioms
-
ascends to power
Lên nắm quyền lực, đạt được vị thế thống trị.
"After years of political maneuvering, she finally ascends to power as the new prime minister."
(Sau nhiều năm vận động chính trị, bà cuối cùng đã lên nắm quyền với tư cách là thủ tướng mới.)
-
ascends the throne
Lên ngôi, trở thành vua hoặc nữ hoàng.
"Prince Charles ascends the throne after the Queen's passing, becoming King Charles III."
(Thái tử Charles lên ngôi sau khi Nữ hoàng qua đời, trở thành Vua Charles III.)
-
ascends the ranks
Thăng tiến qua các cấp bậc trong một tổ chức (quân đội, công ty).
"He started as a mailroom clerk and quickly ascends the corporate ranks to become a manager."
(Anh ấy bắt đầu từ một nhân viên phòng văn thư và nhanh chóng thăng tiến qua các cấp bậc của công ty để trở thành một nhà quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ascends
Động từ (Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn)Đi lên; tăng lên; leo lên.
"The path ascends steeply to the summit."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the hot air balloon ascends gracefully into the sky. |
Ồ, khinh khí cầu từ từ bay lên trời một cách duyên dáng. |
| Phủ định | Alas, the climber doesn't ascend the mountain today due to the bad weather. |
Than ôi, hôm nay người leo núi không thể leo lên núi vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Hey, does the path ascend steeply from here? |
Này, con đường có dốc từ đây không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ascends the mountain with determination. |
Anh ấy leo lên núi với sự quyết tâm. |
| Phủ định | She does not ascend to power easily. |
Cô ấy không dễ dàng thăng tiến lên nắm quyền. |
| Nghi vấn | Does it ascend into the sky? |
Nó có bay lên trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascends".
