ashamedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows you are feeling shame or embarrassment.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự xấu hổ hoặc ngượng ngùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He looked down ashamedly."
"Anh ấy cúi gằm mặt một cách xấu hổ."
-
"She confessed her mistake ashamedly."
"Cô ấy thú nhận lỗi lầm của mình một cách xấu hổ."
-
"The boy apologized ashamedly for breaking the vase."
"Cậu bé xin lỗi một cách xấu hổ vì đã làm vỡ bình hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'ashamedly' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, cho thấy người đó đang cảm thấy xấu hổ hoặc hối hận về điều gì đó. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc lời nói. Khác với 'shamefully' có thể ám chỉ một hành động đáng xấu hổ (dù người thực hiện có xấu hổ hay không), 'ashamedly' tập trung vào cảm xúc của người thực hiện hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
admit admit ashamedly (thú nhận một cách hổ thẹn)
-
confess confess ashamedly (thú nhận tội lỗi một cách đầy hổ thẹn)
-
look down look down ashamedly (nhìn xuống một cách đầy xấu hổ)
-
mutter mutter ashamedly (lẩm bẩm một cách ngượng ngùng)
-
quite quite ashamedly (khá là hổ thẹn)
-
rather rather ashamedly (hơi hổ thẹn một chút)
Idioms
-
Bow one's head ashamedly
Cúi đầu hổ thẹn
"He bowed his head ashamedly when his teacher found out he had cheated."
(Cậu ấy cúi đầu hổ thẹn khi giáo viên phát hiện cậu ấy đã gian lận.)
-
To acknowledge something ashamedly
Thừa nhận điều gì đó một cách đầy hối lỗi
"She ashamedly acknowledged that she had forgotten her best friend's birthday."
(Cô ấy hổ thẹn thừa nhận rằng mình đã quên mất sinh nhật của người bạn thân nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ashamedly
Trạng từ (Adverb)Một cách thể hiện sự xấu hổ hoặc ngượng ngùng.
"He looked down ashamedly."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he breaks a vase, he looks down ashamedly. |
Nếu anh ấy làm vỡ một chiếc bình, anh ấy nhìn xuống một cách xấu hổ. |
| Phủ định | When she doesn't finish her homework, she doesn't answer the teacher's questions ashamedly. |
Khi cô ấy không hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy không trả lời các câu hỏi của giáo viên một cách xấu hổ. |
| Nghi vấn | If they make a mistake, do they apologize ashamedly? |
Nếu họ mắc lỗi, họ có xin lỗi một cách xấu hổ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' test papers were returned, and John's, ashamedly, had a big red 'F' on top. |
Bài kiểm tra của học sinh đã được trả lại, và bài của John, một cách xấu hổ, có một chữ 'F' đỏ lớn ở trên. |
| Phủ định | My brothers' and sisters' opinions weren't ashamedly offered during the family meeting; they were quite forceful. |
Ý kiến của anh chị em tôi không được đưa ra một cách xấu hổ trong cuộc họp gia đình; chúng khá mạnh mẽ. |
| Nghi vấn | Was the children's performance, ashamedly presented, a reflection of the lack of practice? |
Phải chăng màn trình diễn của bọn trẻ, được trình bày một cách xấu hổ, là sự phản ánh của việc thiếu luyện tập? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ashamedly".
